Smouha SC
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Pyramids FC

Smouha SC vs Pyramids FC

Tỷ số chung cuộc: Smouha SC 2-3 Pyramids FC tại Premier League, 2 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Smouha SC thắng 1, hòa 0, Pyramids FC thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 28
Sân vận động
Alexandria Stadium, Alexandria
Phong độ
LLDLL Smouha SC
WWWWW Pyramids FC
  1. 15' Hossam Hassan11m 1-0
  2. 27' Fiston Mayele
  3. 45'+5 Hamdy Alaa
  4. 45' Hossam Hassan
  5. 45'+8 El-Hani Soliman
  6. 45'+4 Fiston Mayele
  7. 45'+15 Mohamed Ashraf Ahmed Khaled
  8. 45'+2 1-1 F. Mayele · Karim Hafez
  9. HT1-1
  10. 72' 1-2 Mahmoud Marei · M. Chibi
  11. 78' Fady Farid Mostafa El Badry
  12. 79' 1-3 F. Lakay · F. Mayele
  13. 84' A. Liadi Tarek Alaa
  14. 85' Mohamed Chibi
  15. 88' Ahmed Tawfik M. Chibi
  16. 90'+4 Mohamed El Gabbas F. Mayele
  17. 90'+2 Mahmoud Abdul Aati Donga F. Lakay
  18. 90'+1 Fady Farid · Hossam Hassan 2-3
  19. FT2-3

Đội hình

Smouha SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ahmed Samy
  1. 1El Hany Soliman 5.9
  2. 16Hamdy Alaa 6.0
  3. 4Barakat Haggag 6.3
  4. 5Ahmed Hakam 6.7
  5. 24Tarek Alaa ▼ 84' 7.0
  6. 7Mohamed Metwaly Canaria 6.7
  7. 36D. Dokou 6.9
  8. 19Mostafa El Badry ▼ 78' 6.3
  9. 28Amr Kalawa 6.9
  10. 22Ahmed Khaled ▼ 45' 6.3
  11. 18Hossam Hassan 8.2

Dự bị 9

  1. 23Mohamed Ashraf ▲ 45' 6.0
  2. 9Fady Farid ▲ 78' 7.7
  3. 8A. Liadi ▲ 84'
  4. 15J. Arthur
  5. 21Mohamed Mostafa Mido
  6. 13Mohamed Essam
  7. 17A. Benkassou
  8. 27O. Ajayi
  9. 14Mohamed Saeed
Pyramids FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. Jurčić
  1. 1Ahmed El Shenawy 6.9
  2. 15M. Chibi ▼ 88' 7.7
  3. 3Mahmoud Marei 7.7
  4. 21Mohamed Hamdy 6.3
  5. 29Karim Hafez 6.6
  6. 7B. Touré 7.0
  7. 14Mohanad Lasheen 6.7
  8. 11Mostafa Fathi 6.6
  9. 23F. Lakay ▼ 90' 7.2
  10. 30Ibrahim Adel 7.2
  11. 9F. Mayele ▼ 90' 7.7

Dự bị 9

  1. 12Ahmed Tawfik ▲ 88'
  2. 26Mohamed El Gabbas ▲ 90'
  3. 13Mahmoud Abdul Aati Donga ▲ 90'
  4. 19Mahmoud Saber
  5. 22Sherif Ekramy
  6. 24Ahmed Fathy
  7. 6Osama Galal
  8. 20Mahmoud Zalaka
  9. 17Mohamed Reda

Thống kê

123
520
34%Kiểm soát bóng66%
3Dứt điểm4
2Trúng đích2
1Chệch đích0
2Sút trong vòng cấm3
1Sút ngoài vòng cấm1
0Bị chặn2
3Phạt góc5
5Việt vị2
4Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
134Chuyền bóng247
87Chuyền chính xác209
65%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ahly SC
34 75 - 28 +47 85
2
Pyramids FC
34 62 - 27 +35 79
3
Zamalek SC
34 53 - 37 +16 56
4
AL Masry
34 41 - 39 +2 55
5
Future FC
34 40 - 28 +12 54
6
Smouha SC
34 39 - 35 +4 54
7
Masr
34 48 - 35 +13 51
8
Ceramica Cleopatra
34 51 - 42 +9 46
9
Enppi
34 38 - 37 +1 45
10
El Geish
34 30 - 40 -10 42
11
Al Ittihad
34 30 - 42 -12 41
12
El Gouna FC
34 32 - 44 -12 39
13
National Bank of Egypt
34 46 - 45 +1 36
14
Ismaily SC
34 33 - 43 -10 33
15
Pharco
34 32 - 43 -11 33
16
Baladiyyat Al Mehalla
34 31 - 65 -34 28
17
El Mokawloon
34 32 - 57 -25 26
18
El Dakhleya
34 17 - 43 -26 20
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu47
41Ghi được79
38Thủng lưới45
1.08Bàn thắng mỗi trận1.68
16Giữ sạch lưới20
12Trên 2.5 bàn23
23Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu