Smouha SC vs Pyramids FC
Tỷ số chung cuộc: Smouha SC 2-1 Pyramids FC tại Premier League, 4 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Smouha SC thắng 1, hòa 0, Pyramids FC thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 17
- Sân vận động
- Alexandria Stadium, Alexandria
- Phong độ
- LLDLL Smouha SC
- WWWWW Pyramids FC
- 3' S. Amadi · K. El Ghandour 1-0
- 26' Mahmoud Zalaka
- 26' 1-1 Zalaka
- HT1-1
- 61' Pape Badji
- 65' ▲ M. Fathi ▼ Zalaka
- 65' ▲ M. Hamdi ▼ F. Mayele
- 68' ▲ A. Samadou ▼ A. Fawzi
- 72' ▲ Y. Afifi ▼ A. Amer
- 75' ▲ M. Ziko ▼ A. Atef
- 83' ▲ H. Ashraf ▼ P. Badji
- 83' ▲ A. Yehia ▼ S. Fekri
- 84' ▲ H. Hafez ▼ S. Amadi
- 88' H. Ashraf · H. Hafez 2-1
- 89' Hossam Ashraf
- FT2-1
Đội hình
- 28A. Mayhoub 8.2
- 21M. Mostafa 6.6
- 24M. Ragab 6.9
- 4M. Dabash 6.9
- 6A. Amer ▼ 72' 6.9
- 8S. Fekri ▼ 83' 6.5
- 7A. El Sisi 6.9
- 35A. Fawzi ▼ 68' 6.7
- 23S. Amadi ⚽ ▼ 84' 7.2
- 10K. El Ghandour ⇢ 7.3
- 20P. Badji ▼ 83' 6.0
Dự bị 9
- 1E. Soliman
- 2H. Hafez ▲ 84' 7.0
- 12Y. Afifi ▲ 72' 6.9
- 27H. Balaha
- 15A. Samadou ▲ 68' 6.7
- 30A. Hassan
- 9H. Ashraf ⚽ ▲ 83' 7.6
- 16S. Amankona
- 33A. Yehia ▲ 83' 6.3
- 1A. El Shenawy 6.2
- 15M. Chibi 6.9
- 3M. Marei 6.9
- 4A. Samy 7.2
- 29K. Hafez 6.5
- 23A. Atef ▼ 75' 6.3
- 14M. Lasheen 7.2
- 27N. Maher 6.7
- 18W. El Karti 7.2
- 17Zalaka ⚽ ▼ 65' 6.9
- 9F. Mayele ▼ 65' 6.3
Dự bị 9
- 28M. Gad
- 6O. Galal
- 12A. Tawfik
- 11M. Fathi ▲ 65' 6.2
- 32Ewerton
- 33H. Hamdan
- 7Y. Obama
- 19M. Hamdi ▲ 65' 6.7
- 30M. Ziko ▲ 75' 6.3
Thống kê
02⚑3
⚑900
29%Kiểm soát bóng71%
9Dứt điểm12
5Trúng đích7
3Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
3Phạt góc9
1Việt vị1
9Phạm lỗi10
2Thẻ vàng0
6Cứu thua3
210Chuyền bóng503
125Chuyền chính xác441
60%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 32 - 13 | +19 | 43 | |
| 2 | 20 | 33 - 15 | +18 | 43 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 53 | |
| 4 | 20 | 29 - 16 | +13 | 38 | |
| 5 | 20 | 29 - 20 | +9 | 32 | |
| 7 | 20 | 20 - 16 | +4 | 30 | |
| 7 | 6 | 2 - 10 | -8 | 31 | |
| 8 | 13 | 19 - 9 | +10 | 53 | |
| 9 | 13 | 18 - 15 | +3 | 49 | |
| 11 | 13 | 10 - 9 | +1 | 46 | |
| 11 | 20 | 18 - 14 | +4 | 26 | |
| 12 | 13 | 18 - 15 | +3 | 45 | |
| 15 | 13 | 8 - 10 | -2 | 37 | |
| 16 | 13 | 7 - 10 | -3 | 37 | |
| 16 | 20 | 12 - 15 | -3 | 19 | |
| 17 | 13 | 14 - 14 | 0 | 36 | |
| 17 | 20 | 13 - 21 | -8 | 18 | |
| 19 | 13 | 11 - 19 | -8 | 26 | |
| 19 | 20 | 22 - 37 | -15 | 16 | |
| 20 | 13 | 7 - 13 | -6 | 25 | |
| 21 | 13 | 4 - 12 | -8 | 20 |
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A
So sánh
26Trận đấu44
23Ghi được77
23Thủng lưới33
0.88Bàn thắng mỗi trận1.75
7Giữ sạch lưới19
7Trên 2.5 bàn22
9Hiệp hai48