Pyramids FC vs Smouha SC
Tỷ số chung cuộc: Pyramids FC 5-2 Smouha SC tại Premier League, 28 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pyramids FC thắng 9, hòa 0, Smouha SC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 32
- Sân vận động
- 30 June Air Defence Stadium, al-Qāhirah (Cairo)
- Trọng tài
- Mohamed Al Kalawy
- Phong độ
- WWWWW Pyramids FC
- LLDLL Smouha SC
- 27' 0-1 Ahmed Hakam · Sherif Reda
- 30' 0-2 S. Ougola · Ahmed Mostafa
- 31' Sodiq Awujoola
- 34' F. Lakay · Mostafa Fathi 1-2
- 45'+6 Islam Issa · M. Chibi 2-2
- HT2-2
- 46' ▲ Mohamed Essam ▼ Ahmed Mostafa
- 46' ▲ Mamdouh Abd Rabo ▼ Ahmed Shousha
- 54' B. Touré · W. El Karti 3-2
- 57' Mostafa Fathi · Islam Issa 4-2
- 61' Sodiq Awujoola
- 65' ▲ Yehia Yasser ▼ Mahmoud Abdel Halim
- 65' ▲ Zeyad Tarek ▼ Mohamed Saeed
- 72' ▲ Hesham Mohamed ▼ B. Touré
- 72' ▲ Karim Hafez ▼ Islam Issa
- 78' ▲ B. Boateng ▼ Mohamed Essam
- 78' F. Lakay · W. El Karti 5-2
- 82' ▲ F. Ben Youssef ▼ F. Lakay
- 82' ▲ Ahmed Fathy ▼ M. Chibi
- 85' ▲ Youssef Nader Elshazly ▼ Ahmed El Shenawy
- FT5-2
Đội hình
- 1Ahmed El Shenawy ▼ 85' 6.2
- 15M. Chibi ⇢ ▼ 82' 7.5
- 5Ali Gabr 7.0
- 4Ahmed Samy 6.3
- 21Mohamed Hamdy 6.9
- 18W. El Karti ⇢2 7.9
- 12Ahmed Tawfik 6.9
- 7B. Touré ⚽ ▼ 72' 6.7
- 11Mostafa Fathi ⚽ ⇢ 9.0
- 23F. Lakay ⚽2 ▼ 82' 8.3
- 8Islam Issa ⚽ ⇢ ▼ 72' 8.2
Dự bị 9
- 17Hesham Mohamed ▲ 72' 6.2
- 29Karim Hafez ▲ 72' 6.3
- 28F. Ben Youssef ▲ 82' 6.7
- 24Ahmed Fathy ▲ 82' 6.6
- 31Youssef Nader Elshazly ▲ 85'
- 20Abdallah Magdy
- 37Mahmoud Sayed okaa
- 14Mohamed Sadek
- 26Mohamed El Gabbas
- 21Omar Salah 5.2
- 20Ahmed Gamal 6.0
- 24Ahmed Shousha ▼ 46' 6.5
- 5Ahmed Hakam ⚽ 7.2
- 11Sherif Reda ⇢ 6.2
- 36D. Dokou 6.7
- 17Mahmoud Abdel Halim ▼ 65' 6.2
- 8S. Ougola ⚽ 6.9
- 32Hussein Faisal 5.7
- 14Ahmed Mostafa ⇢ ▼ 46' 7.2
- 38Mohamed Saeed ▼ 65' 6.9
Dự bị 9
- 15Mohamed Essam ▲ 46' 6.6
- 35Mamdouh Abd Rabo ▲ 46' 6.0
- 77Yehia Yasser ▲ 65' 7.0
- 30Zeyad Tarek ▲ 65' 6.3
- 27B. Boateng ▲ 78' 6.9
- 43Tarek Alaa
- 73Ibrahim Samy
- 40A. Liadi
- 33Hussein Taimour
Thống kê
00⚑4
⚑610
67%Kiểm soát bóng33%
17Dứt điểm17
6Trúng đích5
7Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn6
4Phạt góc6
0Việt vị1
8Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
663Chuyền bóng325
569Chuyền chính xác235
86%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 13 | +50 | 83 | |
| 2 | 34 | 58 - 24 | +34 | 73 | |
| 3 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 4 | 34 | 34 - 23 | +11 | 58 | |
| 5 | 34 | 34 - 33 | +1 | 48 | |
| 6 | 34 | 34 - 40 | -6 | 45 | |
| 7 | 34 | 35 - 33 | +2 | 44 | |
| 8 | 34 | 36 - 43 | -7 | 43 | |
| 9 | 34 | 31 - 34 | -3 | 42 | |
| 10 | 34 | 36 - 43 | -7 | 42 | |
| 11 | 34 | 35 - 38 | -3 | 40 | |
| 12 | 34 | 35 - 40 | -5 | 39 | |
| 13 | 34 | 31 - 32 | -1 | 37 | |
| 14 | 34 | 33 - 45 | -12 | 36 | |
| 15 | 34 | 32 - 43 | -11 | 35 | |
| 16 | 34 | 31 - 45 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 26 - 47 | -21 | 33 | |
| 18 | 34 | 21 - 45 | -24 | 25 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu37
91Ghi được39
37Thủng lưới46
1.78Bàn thắng mỗi trận1.05
25Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn13
46Hiệp hai14