Smouha SC vs Zamalek SC
Tỷ số chung cuộc: Smouha SC 0-1 Zamalek SC tại Premier League, 5 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Smouha SC thắng 1, hòa 0, Zamalek SC thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Championship Group · Vòng 6
- Sân vận động
- Alexandria Stadium, Alexandria
- Phong độ
- LLDLL Smouha SC
- WWWWW Zamalek SC
- HT0-0
- 46' ▲ El Wensh Mahmoud ▼ M. I. Hassan
- 46' ▲ C. Banza ▼ A. Fatouh
- 46' ▲ Juan Alvina ▼ N. Mansy
- 47' Abdel Rahman Amer
- 51' Mohamed Shehata
- 62' 0-1 O. Dabbagh · Juan Alvina
- 64' ▲ A. Yehia ▼ A. Fawzi
- 64' ▲ K. Mohamed ▼ H. Ashraf
- 68' ▲ M. El Sayed ▼
- 82' ▲ A. Amin ▼ S. Amadi
- 82' ▲ Y. Afifi ▼ A. El Sisi
- 82' ▲ Juhayna ▼ S. Fekri
- 84' ▲ A. Rabie ▼ A. Kaied
- FT0-1
Đội hình
- 28A. Mayhoub 6.6
- 2H. Hafez 7.3
- 21M. Mostafa 8.9
- 4M. Gomaa
- 6A. Amer 6.9
- 7A. El Sisi ▼ 82' 7.2
- 23S. Amadi ▼ 82' 6.5
- 35A. Fawzi ▼ 64' 6.2
- 10K. El Ghandour 6.6
- 8S. Fekri ▼ 82' 6.9
- 9H. Ashraf ▼ 64' 6.0
Dự bị 9
- 1E. Soliman
- 24M. Ragab
- 22A. Khaled
- 33A. Yehia ▲ 64' 6.5
- 99A. Amin ▲ 82' 6.2
- 30A. Hassan
- 12Y. Afifi ▲ 82' 6.6
- 66K. Mohamed ▲ 64' 6.6
- 14Juhayna ▲ 82' 6.5
- 37E. M. Soliman 6.9
- 52M. I. Hassan ▼ 46' 7.0
- 24M. Ismail 7.2
- 5H. Abdelmaguid 7.7
- 13A. Fatouh ▼ 46' 6.9
- 17M. Shehata 7.3
- 19A. El Said 8.0
- 98O. Dabbagh ⚽ 7.5
- 18A. Kaied ▼ 84' 6.9
- 3M. Bentayg 7.2
- 9N. Mansy ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 1M. Awad
- 12A. Rabie ▲ 84'
- 28El Wensh Mahmoud ▲ 46' 7.0
- 81C. Banza ▲ 46' 6.7
- 31A. Sherif
- 33Juan Alvina ▲ 46' 6.9
- 39M. El Sayed ▲ 68' 6.6
- 11Esho
- 43E. Osama
Thống kê
01⚑5
⚑610
45%Kiểm soát bóng55%
9Dứt điểm7
1Trúng đích3
6Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
5Phạt góc6
1Việt vị0
12Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
2Cứu thua1
0.07Bàn thắng ngăn chặn0.07
346Chuyền bóng437
252Chuyền chính xác347
73%Chính xác chuyền79%
0.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.45
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 32 - 13 | +19 | 43 | |
| 2 | 20 | 33 - 15 | +18 | 43 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 53 | |
| 4 | 20 | 29 - 16 | +13 | 38 | |
| 5 | 20 | 29 - 20 | +9 | 32 | |
| 7 | 20 | 20 - 16 | +4 | 30 | |
| 7 | 6 | 2 - 10 | -8 | 31 | |
| 8 | 13 | 19 - 9 | +10 | 53 | |
| 9 | 13 | 18 - 15 | +3 | 49 | |
| 11 | 13 | 10 - 9 | +1 | 46 | |
| 11 | 20 | 18 - 14 | +4 | 26 | |
| 12 | 13 | 18 - 15 | +3 | 45 | |
| 15 | 13 | 8 - 10 | -2 | 37 | |
| 16 | 13 | 7 - 10 | -3 | 37 | |
| 16 | 20 | 12 - 15 | -3 | 19 | |
| 17 | 13 | 14 - 14 | 0 | 36 | |
| 17 | 20 | 13 - 21 | -8 | 18 | |
| 19 | 13 | 11 - 19 | -8 | 26 | |
| 19 | 20 | 22 - 37 | -15 | 16 | |
| 20 | 13 | 7 - 13 | -6 | 25 | |
| 21 | 13 | 4 - 12 | -8 | 20 |
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A
So sánh
26Trận đấu42
23Ghi được58
23Thủng lưới25
0.88Bàn thắng mỗi trận1.38
7Giữ sạch lưới22
7Trên 2.5 bàn13
9Hiệp hai27