Zamalek SC vs Smouha SC
Tỷ số chung cuộc: Zamalek SC 1-0 Smouha SC tại Premier League, 11 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zamalek SC thắng 9, hòa 0, Smouha SC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 14
- Sân vận động
- Cairo International Stadium, Cairo
- Phong độ
- WWWWW Zamalek SC
- LLDLL Smouha SC
- 20' Mohamed Dabash
- 36' Mohamed El Sayed
- HT0-0
- 46' ▲ M. Ismail ▼ M. I. Hassan
- 61' ▲ O. Dabbagh ▼ S. Jaziri
- 61' ▲ N. Mansy ▼ C. Banza
- 65' ▲ H. Balaha ▼ S. Amadi
- 65' ▲ A. Yehia ▼ H. Ashraf
- 68' ▲ A. El Said ▼ M. El Sayed
- 77' N. Mansy · Juan Alvina 1-0
- 79' ▲ A. Samadou ▼ A. El Sisi
- 79' ▲ H. Hafez ▼ M. Ragab
- 85' ▲ A. Khodary ▼ Juan Alvina
- 85' ▲ Juhayna ▼ K. El Ghandour
- FT1-0
Đội hình
- 37E. M. Soliman 7.2
- 52M. I. Hassan ▼ 46' 7.6
- 43E. Osama 7.3
- 28El Wensh Mahmoud 7.6
- 5H. Abdelmaguid 7.2
- 11Esho
- 39M. El Sayed ▼ 68' 6.7
- 33Juan Alvina ⇢ ▼ 85' 7.7
- 17M. Shehata 7.2
- 30S. Jaziri ▼ 61' 6.6
- 81C. Banza ▼ 61' 6.3
Dự bị 9
- 46M. Badawy
- 4O. Gaber
- 19A. El Said ▲ 68' 6.6
- 12A. Rabie
- 98O. Dabbagh ▲ 61' 6.2
- 24M. Ismail ▲ 46' 7.0
- 9N. Mansy ⚽ ▲ 61' 7.6
- 44Y. Wael
- 97A. Khodary ▲ 85' 6.7
- 28A. Mayhoub 8.2
- 21M. Mostafa 6.2
- 24M. Ragab ▼ 79' 7.3
- 4M. Gomaa
- 6A. Amer 7.0
- 7A. El Sisi ▼ 79' 6.6
- 23S. Amadi ▼ 65' 6.6
- 35A. Fawzi 6.3
- 10K. El Ghandour ▼ 85' 6.7
- 8S. Fekri 6.2
- 9H. Ashraf ▼ 65' 6.3
Dự bị 9
- 1E. Soliman
- 27H. Balaha ▲ 65' 6.5
- 15A. Samadou ▲ 79' 6.9
- 19E. Fathi
- 33A. Yehia ▲ 65' 6.3
- 2H. Hafez ▲ 79' 6.6
- 30A. Hassan
- 12Y. Afifi
- 14Juhayna ▲ 85' 6.5
Thống kê
01⚑6
⚑310
59%Kiểm soát bóng41%
14Dứt điểm5
5Trúng đích2
6Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
6Phạt góc3
2Việt vị1
5Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
2Cứu thua4
0.12Bàn thắng ngăn chặn0.12
455Chuyền bóng303
385Chuyền chính xác218
85%Chính xác chuyền72%
0.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.27
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 32 - 13 | +19 | 43 | |
| 2 | 20 | 33 - 15 | +18 | 43 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 53 | |
| 4 | 20 | 29 - 16 | +13 | 38 | |
| 5 | 20 | 29 - 20 | +9 | 32 | |
| 7 | 20 | 20 - 16 | +4 | 30 | |
| 7 | 6 | 2 - 10 | -8 | 31 | |
| 8 | 13 | 19 - 9 | +10 | 53 | |
| 9 | 13 | 18 - 15 | +3 | 49 | |
| 11 | 13 | 10 - 9 | +1 | 46 | |
| 11 | 20 | 18 - 14 | +4 | 26 | |
| 12 | 13 | 18 - 15 | +3 | 45 | |
| 15 | 13 | 8 - 10 | -2 | 37 | |
| 16 | 13 | 7 - 10 | -3 | 37 | |
| 16 | 20 | 12 - 15 | -3 | 19 | |
| 17 | 13 | 14 - 14 | 0 | 36 | |
| 17 | 20 | 13 - 21 | -8 | 18 | |
| 19 | 13 | 11 - 19 | -8 | 26 | |
| 19 | 20 | 22 - 37 | -15 | 16 | |
| 20 | 13 | 7 - 13 | -6 | 25 | |
| 21 | 13 | 4 - 12 | -8 | 20 |
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A
So sánh
42Trận đấu26
58Ghi được23
25Thủng lưới23
1.38Bàn thắng mỗi trận0.88
22Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn7
27Hiệp hai9