Zamalek SC vs Smouha SC
Tỷ số chung cuộc: Zamalek SC 5-1 Smouha SC tại Premier League, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zamalek SC thắng 9, hòa 0, Smouha SC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 4
- Sân vận động
- Cairo International Stadium, Cairo
- Phong độ
- DWWWW Zamalek SC
- LLDLL Smouha SC
- 3' Mostafa Shalaby · Omar Gaber 1-0
- 13' Zizo · Mostafa Shalaby 2-0
- 15' ▲ Ahmed Gamal ▼ Mohamed El Maghraby
- 25' ▲ Fady Farid ▼ Mostafa El Badry
- 29' Mostafa Shalaby
- 38' ▲ D. Dokou ▼ Ahmed Gamal
- 44' Shikabala
- 45' Amr Kalawa
- 45'+5 Youssef Obama · Shikabala 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ Islam Gaber ▼ L. Dahdouh
- 46' ▲ Hussein Faisal ▼ Ahmed Khaled
- 66' ▲ Sayed Abdallah Sika ▼ Nabil Emad Dunga
- 66' ▲ Mohamed Abdel Ghani ▼ Mohamed Ashraf Roqa
- 66' ▲ S. Jaziri ▼ Omar Gaber
- 67' ▲ I. Ndiaye ▼ Mostafa Shalaby
- 67' 3-1 Fady Farid · Mahmoud Waheed
- 81' S. Jaziri 4-1
- 86' ▲ Mohamed Tarek ▼ Mostafa El Zenary
- 88' Shikabala · Ahmed Abou El Fotouh 5-1
- 90'+1 Shikabala
- FT5-1
Đội hình
- 16Mohamed Sobhi 7.5
- 4Omar Gaber ⇢ ▼ 66' 7.3
- 6Mostafa El Zenary ▼ 86' 7.0
- 24H. Mathlouthi 6.9
- 13Ahmed Abou El Fotouh ⇢ 7.5
- 8Nabil Emad Dunga ▼ 66' 6.6
- 25Zizo ⚽ 7.2
- 12Mohamed Ashraf Roqa ▼ 66' 6.9
- 10Shikabala ⚽ ⇢ 8.9
- 14Youssef Obama ⚽ 7.5
- 11Mostafa Shalaby ⚽ ⇢ ▼ 67' 8.2
Dự bị 9
- 18Sayed Abdallah Sika ▲ 66' 6.7
- 5Mohamed Abdel Ghani ▲ 66' 6.3
- 30S. Jaziri ⚽ ▲ 66' 7.3
- 7I. Ndiaye ▲ 67' 6.9
- 27Mohamed Tarek ▲ 86' 6.3
- 19Naser Mansy
- 3Hatem Mohamed Sukar
- 34Abdel Rahman Nafad
- 20Mahmoud Alaa
- 1El Hany Soliman 5.7
- 11Sherif Reda 6.5
- 3Mohamed El Maghraby ▼ 15' 6.3
- 5Ahmed Hakam 5.7
- 12Mahmoud Waheed ⇢ 6.3
- 28Amr Kalawa 6.3
- 16Hamdy Alaa 6.5
- 10L. Dahdouh ▼ 46' 6.3
- 22Ahmed Khaled ▼ 46' 6.2
- 19Mostafa El Badry ▼ 25' 6.3
- 18Hossam Hassan 7.2
Dự bị 9
- 20Ahmed Gamal ▲ 15' 6.5
- 9Fady Farid ⚽ ▲ 25' 7.7
- 36D. Dokou ▲ 38' 6.7
- 15Islam Gaber ▲ 46' 6.9
- 7Hussein Faisal ▲ 46' 6.6
- 26Hussein Taimour
- 13Mohamed Essam
- 21Mohamed Mostafa Mido
- 30A. Benkassou
Thống kê
01⚑5
⚑410
61%Kiểm soát bóng39%
15Dứt điểm15
6Trúng đích6
6Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
5Phạt góc4
2Việt vị2
8Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
5Cứu thua1
519Chuyền bóng318
433Chuyền chính xác242
83%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 75 - 28 | +47 | 85 | |
| 2 | 34 | 62 - 27 | +35 | 79 | |
| 3 | 34 | 53 - 37 | +16 | 56 | |
| 4 | 34 | 41 - 39 | +2 | 55 | |
| 5 | 34 | 40 - 28 | +12 | 54 | |
| 6 | 34 | 39 - 35 | +4 | 54 | |
| 7 | 34 | 48 - 35 | +13 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 42 | +9 | 46 | |
| 9 | 34 | 38 - 37 | +1 | 45 | |
| 10 | 34 | 30 - 40 | -10 | 42 | |
| 11 | 34 | 30 - 42 | -12 | 41 | |
| 12 | 34 | 32 - 44 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 46 - 45 | +1 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 43 | -10 | 33 | |
| 15 | 34 | 32 - 43 | -11 | 33 | |
| 16 | 34 | 31 - 65 | -34 | 28 | |
| 17 | 34 | 32 - 57 | -25 | 26 | |
| 18 | 34 | 17 - 43 | -26 | 20 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu38
79Ghi được41
43Thủng lưới38
1.65Bàn thắng mỗi trận1.08
19Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn12
41Hiệp hai23