Zamalek SC
4 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Smouha SC

Zamalek SC vs Smouha SC

Tỷ số chung cuộc: Zamalek SC 4-2 Smouha SC tại Cup, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zamalek SC thắng 9, hòa 0, Smouha SC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Cup · Quarter-finals
Sân vận động
Cairo International Stadium, Cairo
Phong độ
DWWWW Zamalek SC
LLDLL Smouha SC
  1. 12' S. Jaziri · Mohamed Shehata 1-0
  2. 25' 1-1 Mohamed Mostafa Mido · Abdel Rahman Amer
  3. 45'+2 1-2 Mohamed Salem · Abdel Rahman Amer
  4. HT1-2
  5. 46' Sherif Reda Mohamed Saeed
  6. 56' Abdel Rahman Amer
  7. 56' Mostafa Shalaby S. Moussaddaq
  8. 57' Nabil Emad Dunga Nasser Maher
  9. 59' Barakat Haggagphản lưới 2-2
  10. 61' M. Bentayg · Nabil Emad Dunga 3-2
  11. 66' Ashraf Magdy Mohamed Metwaly Canaria
  12. 66' Mahmoud Saber A. Liadi
  13. 67' Seif Gaafar Abdalla El Said
  14. 73' Mahmoud Bentayg
  15. 83' Mahmoud Saber
  16. 83' Ali Amr Mohamed Salem
  17. 86' Mostafa El Badry D. Dokou
  18. 88' Amr El Sisi
  19. 90'+5 Mostafa Shalaby
  20. 90'+2 Mohamed Hamdy S. Jaziri
  21. 90'+5 Mostafa Shalaby · Zizo 4-2
  22. FT4-2

Đội hình

Zamalek SC Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: José Peseiro
  1. 16Mohamed Sobhi 6.7
  2. 4Omar Gaber 6.2
  3. 15S. Moussaddaq ▼ 56' 6.5
  4. 28Mahmoud Hamdi El Wensh 6.6
  5. 5Hossam Abdelmaguid 6.6
  6. 3M. Bentayg 7.6
  7. 17Mohamed Shehata 7.3
  8. 19Abdalla El Said ▼ 67' 7.0
  9. 22Nasser Maher ▼ 57' 7.3
  10. 25Zizo 7.2
  11. 30S. Jaziri ▼ 90' 7.2

Dự bị 9

  1. 7Mostafa Shalaby ▲ 56' 7.5
  2. 8Nabil Emad Dunga ▲ 57' 7.3
  3. 12Seif Gaafar ▲ 67' 6.9
  4. 47Mohamed Hamdy ▲ 90'
  5. 33Ahmed Mahmoud
  6. 10Shikabala
  7. 20Hossam Ashraf
  8. 1Mohamed Awad
  9. 2Ahmed Hossam
Smouha SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ahmed Samy
  1. 1El Hany Soliman 6.3
  2. 14Mohamed Saeed ▼ 46' 6.6
  3. 4Barakat Haggag 6.5
  4. 21Mohamed Mostafa Mido
  5. 6Abdel Rahman Amer ⇢2 7.5
  6. 36D. Dokou ▼ 86' 6.9
  7. 3Amr El Sisi 6.3
  8. 23S. Amadi 6.2
  9. 7Mohamed Metwaly Canaria ▼ 66' 6.5
  10. 8A. Liadi ▼ 66' 6.7
  11. 9Mohamed Salem ▼ 83' 6.7

Dự bị 9

  1. 11Sherif Reda ▲ 46' 6.2
  2. 20Ashraf Magdy ▲ 66' 6.3
  3. 33Mahmoud Saber ▲ 66' 6.5
  4. 18Ali Amr ▲ 83' 6.5
  5. 19Mostafa El Badry ▲ 86' 6.5
  6. 25Islam Ateia
  7. 12Adham Hamada
  8. 2Hesham Hafez
  9. 29Hussein Taimour

Thống kê

020
330
62%Kiểm soát bóng38%
16Dứt điểm8
8Trúng đích5
3Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn0
0Phạt góc3
3Việt vị0
12Phạm lỗi8
2Thẻ vàng3
3Cứu thua5
544Chuyền bóng320
476Chuyền chính xác248
88%Chính xác chuyền78%

So sánh

45Trận đấu32
73Ghi được20
37Thủng lưới38
1.62Bàn thắng mỗi trận0.63
18Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn8
42Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu