Smouha SC vs Zamalek SC
Tỷ số chung cuộc: Smouha SC 0-2 Zamalek SC tại Premier League, 8 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Smouha SC thắng 1, hòa 0, Zamalek SC thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 2
- Phong độ
- LLDLL Smouha SC
- WWWWW Zamalek SC
- 2' 0-1 Naser Mansy
- 41' Omar Gaber
- 44' Mahmoud Bentayg
- HT0-1
- 46' ▲ Ahmed Abou El Fotouh ▼ M. Bentayg
- 47' Hossam Hassan
- 70' ▲ Mostafa El Badry ▼ D. Dokou
- 70' ▲ K. Michalak ▼ Shikabala
- 77' Mohamed Awad
- 78' Mohamed Shehata
- 82' Nabil Donga
- 83' ▲ Mohamed Salem ▼ Hossam Hassan
- 83' ▲ Ziad Kamal ▼ Nabil Emad Dunga
- 83' ▲ Hossam Ashraf ▼ Naser Mansy
- 85' 0-2 Mostafa Shalaby · H. Mathlouthi
- 88' ▲ Ahmed Khaled ▼ Mohamed Metwaly Canaria
- 88' ▲ Ashraf Magdy ▼ Mahmoud Saber
- 88' ▲ Islam Ateia ▼ S. Amadi
- 90'+2 ▲ Ahmed Esho ▼ Mostafa Shalaby
- FT0-2
Đội hình
- 1El Hany Soliman 5.9
- 8A. Liadi 6.9
- 21Mohamed Mostafa Mido
- 26Mohamed Rabia 7.0
- 15Islam Gaber 7.0
- 36D. Dokou ▼ 70' 7.0
- 33Mahmoud Saber ▼ 88' 7.3
- 7Mohamed Metwaly Canaria ▼ 88' 6.9
- 23S. Amadi ▼ 88' 6.9
- 18Hossam Hassan ▼ 83' 6.3
- 10A. El Ouadi 6.9
Dự bị 9
- 19Mostafa El Badry ▲ 70' 6.3
- 9Mohamed Salem ▲ 83' 6.5
- 22Ahmed Khaled ▲ 88' 6.3
- 20Ashraf Magdy ▲ 88' 6.9
- 25Islam Ateia ▲ 88' 6.3
- 24Mohamed Ragab El Safi
- 2Hesham Hafez
- 14Mohamed Saeed
- 16Mohamed Ashraf
- 1Mohamed Awad 8.0
- 4Omar Gaber 6.9
- 24H. Mathlouthi ⇢ 7.5
- 5Hossam Abdelmaguid 7.3
- 3M. Bentayg ▼ 46' 6.6
- 17Mohamed Shehata 7.0
- 8Nabil Emad Dunga ▼ 83' 6.9
- 10Shikabala ▼ 70' 6.3
- 19Abdalla El Said 6.9
- 7Mostafa Shalaby ⚽ ▼ 90' 7.5
- 9Naser Mansy ⚽ ▼ 83' 7.2
Dự bị 9
- 13Ahmed Abou El Fotouh ▲ 46' 6.5
- 21K. Michalak ▲ 70' 6.3
- 15Ziad Kamal ▲ 83' 6.7
- 20Hossam Ashraf ▲ 83' 6.7
- 31Ahmed Esho ▲ 90'
- 33Ahmed Mahmoud
- 11Omar Faraj
- 37Djeferson Costa
- 16Mohamed Sobhi
Thống kê
01⚑8
⚑250
52%Kiểm soát bóng48%
16Dứt điểm7
6Trúng đích2
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
8Phạt góc2
3Việt vị2
12Phạm lỗi15
1Thẻ vàng5
0Cứu thua6
436Chuyền bóng406
345Chuyền chính xác319
79%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 30 - 9 | +21 | 39 | |
| 2 | 8 | 15 - 10 | +5 | 56 | |
| 3 | 17 | 30 - 16 | +14 | 32 | |
| 4 | 8 | 10 - 9 | +1 | 42 | |
| 5 | 17 | 22 - 18 | +4 | 29 | |
| 6 | 8 | 15 - 12 | +3 | 37 | |
| 7 | 8 | 8 - 16 | -8 | 32 | |
| 8 | 17 | 17 - 18 | -1 | 22 | |
| 9 | 17 | 17 - 19 | -2 | 22 | |
| 10 | 17 | 15 - 13 | +2 | 21 | |
| 11 | 17 | 13 - 18 | -5 | 21 | |
| 12 | 17 | 13 - 22 | -9 | 20 | |
| 13 | 17 | 11 - 16 | -5 | 18 | |
| 14 | 17 | 10 - 15 | -5 | 17 | |
| 15 | 17 | 16 - 24 | -8 | 17 | |
| 16 | 17 | 11 - 21 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 10 - 21 | -11 | 12 | |
| 18 | 17 | 9 - 24 | -15 | 9 |
CAF Champions League Relegation Round
So sánh
32Trận đấu45
20Ghi được73
38Thủng lưới37
0.63Bàn thắng mỗi trận1.62
11Giữ sạch lưới18
8Trên 2.5 bàn19
8Hiệp hai42