Ceramica Cleopatra
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
AL Masry

Ceramica Cleopatra vs AL Masry

Tỷ số chung cuộc: Ceramica Cleopatra 0-1 AL Masry tại Premier League, 1 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ceramica Cleopatra thắng 5, hòa 3, AL Masry thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Championship Group · Vòng 5
Phong độ
LLWWW Ceramica Cleopatra
LWWLL AL Masry
  1. HT0-0
  2. 60' M. Hashem Y. El Gohary
  3. 65' M. El Shami O. Zemraoui
  4. 66' O. El Saaiy K. Bambo
  5. 70' A. Mukka S. Awujoola
  6. 72' K. El Debes H. El Sayed
  7. 75' 0-1 O. El Saaiy · A. Mahmoud
  8. 79' A. Belhadji M. Abdallah
  9. 79' F. M. Kouablan Karim Nedved
  10. 84' H. Ali A. Mahmoud
  11. 84' A. Wahab Nader M. Temine
  12. 90'+2 Amr El-Solia
  13. FT0-1

Đội hình

Ceramica Cleopatra Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ali Maher
  1. 18M. Bassam 6.6
  2. 2A. Hany 6.9
  3. 6S. Samir 6.3
  4. 5N. Rajab
  5. 27H. El Sayed ▼ 72' 6.7
  6. 17A. El Solia 6.7
  7. 4Karim Nedved ▼ 79' 7.0
  8. 37M. Abdallah ▼ 79' 6.0
  9. 77M. Reda 6.7
  10. 11S. Awujoola ▼ 70' 6.3
  11. 23F. Lakay 6.3

Dự bị 9

  1. 13M. Tarek
  2. 10A. Belhadji ▲ 79' 6.5
  3. 19A. Mukka ▲ 70' 6.3
  4. 9F. M. Kouablan ▲ 79' 6.5
  5. 36D. Simukonda
  6. 34A. Abdin
  7. 20M. Sadek
  8. 66M. El Maghraby
  9. 33K. El Debes ▲ 72' 6.3
AL Masry Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Emad El-Nahhas
  1. 16M. Hamdy 7.2
  2. 17Y. El Gohary ▼ 60' 6.9
  3. 2B. El Mohamady 7.3
  4. 5K. Sobhi 6.7
  5. 23M. El Aash 7.5
  6. 14M. Hamada 7.0
  7. 15A. Mahmoud ▼ 84'
  8. 6M. Makhlouf 6.9
  9. 10K. Bambo ▼ 66' 6.7
  10. 27O. Zemraoui ▼ 65' 6.9
  11. 25M. Temine ▼ 84' 6.2

Dự bị 9

  1. 1E. Tharwat
  2. 22M. Gaber
  3. 20K. Eduwo
  4. 8H. Ali ▲ 84' 6.7
  5. 29M. Hashem ▲ 60' 6.9
  6. 11M. El Shami ▲ 65' 6.3
  7. 33O. El Saaiy ▲ 66' 7.9
  8. 12M. Aboul Kheir
  9. 36A. Wahab Nader ▲ 84' 6.7

Thống kê

013
100
52%Kiểm soát bóng48%
6Dứt điểm7
2Trúng đích4
3Chệch đích2
2Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn1
3Phạt góc1
1Việt vị1
24Phạm lỗi20
1Thẻ vàng0
3Cứu thua2
0.12Bàn thắng ngăn chặn0.12
391Chuyền bóng368
297Chuyền chính xác268
76%Chính xác chuyền73%
0.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.39

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
20 32 - 13 +19 43
2
Pyramids FC
20 33 - 15 +18 43
3
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 53
4
Ceramica Cleopatra
20 29 - 16 +13 38
5
AL Masry
20 29 - 20 +9 32
7
Enppi
20 20 - 16 +4 30
7
Smouha SC
6 2 - 10 -8 31
8
Wadi Degla
13 19 - 9 +10 53
9
Masr
13 18 - 15 +3 49
11
El Gouna FC
13 10 - 9 +1 46
11
National Bank of Egypt
20 18 - 14 +4 26
12
Petrojet
13 18 - 15 +3 45
15
Future FC
13 8 - 10 -2 37
16
El Geish
13 7 - 10 -3 37
16
Ghazl El Mehalla
20 12 - 15 -3 19
17
Al Ittihad
13 14 - 14 0 36
17
El Mokawloon
20 13 - 21 -8 18
19
Haras El Hodood
13 11 - 19 -8 26
19
Kahraba Ismailia
20 22 - 37 -15 16
20
Pharco
13 7 - 13 -6 25
21
Ismaily SC
13 4 - 12 -8 20
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A

So sánh

28Trận đấu36
37Ghi được47
25Thủng lưới38
1.32Bàn thắng mỗi trận1.31
10Giữ sạch lưới14
8Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu