AL Masry
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Ceramica Cleopatra

AL Masry vs Ceramica Cleopatra

Tỷ số chung cuộc: AL Masry 0-2 Ceramica Cleopatra tại Premier League, 23 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AL Masry thắng 2, hòa 3, Ceramica Cleopatra thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 27
Phong độ
LWWLL AL Masry
LLWWW Ceramica Cleopatra
  1. 14' 0-1 S. Ougola · A. Kendouci
  2. 41' Sodiq Awujoola
  3. HT0-1
  4. 58' Hussein Faisal A. Deghmoum
  5. 64' G. Guenaoui F. Ben Youssef
  6. 64' Amr Moussa Mahmoud Hamada
  7. 70' Mohamed Ibrahim Ibrahim Mohamed
  8. 74' Ahmed Yasser Rayan J. Ebuka
  9. 79' Ahmed Eid Mohamed El Shamy
  10. 79' Ahmed Ashraf M. Zaddem
  11. 82' Ahmed El Armouty S. Ougola
  12. 82' F. Akem A. Kendouci
  13. 85' Mohamed Dabash
  14. 86' 0-2 Ahmed Yasser Rayan · Mohamed Ibrahim
  15. 89' Karim El Eraki
  16. FT0-2

Đội hình

AL Masry Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ali Maher
  1. 27Mahmoud Gad 6.7
  2. 7Karim El Eraki 6.9
  3. 2Baher El Mohamady 7.2
  4. 4Mohamed Dabash 6.9
  5. 13Amr El Saadawy 7.9
  6. 29M. Zaddem ▼ 79' 6.6
  7. 14Mahmoud Hamada ▼ 64' 6.9
  8. 22Mido Gaber 7.2
  9. 30A. Deghmoum ▼ 58' 7.3
  10. 11Mohamed El Shamy ▼ 79' 6.2
  11. 28F. Ben Youssef ▼ 64' 6.3

Dự bị 9

  1. 18Hussein Faisal ▲ 58' 6.9
  2. 23G. Guenaoui ▲ 64' 6.6
  3. 8Amr Moussa ▲ 64' 6.9
  4. 12Ahmed Eid ▲ 79' 6.5
  5. 37Ahmed Ashraf ▲ 79' 6.3
  6. 21Mohamed Tarek
  7. 20E. Eze
  8. 1Mohamed Shehata
  9. 24Youssef El Gohary
Ceramica Cleopatra Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Ayman Al Ramadi
  1. 1Mohamed Bassam 7.0
  2. 14Mohamed Toni 7.3
  3. 6Saad Samir 7.2
  4. 21Mohamed Adel 7.3
  5. 4Khaled Sobhy 7.3
  6. 22Abdel Rahman Ramadan 6.7
  7. 11A. Kendouci ▼ 82' 7.6
  8. 12Ibrahim Mohamed ▼ 70' 6.7
  9. 10Ahmed Belhadji 6.9
  10. 18J. Ebuka ▼ 74' 6.5
  11. 8S. Ougola ▼ 82' 7.3

Dự bị 9

  1. 20Mohamed Ibrahim ▲ 70' 7.0
  2. 9Ahmed Yasser Rayan ▲ 74' 7.5
  3. 25Ahmed El Armouty ▲ 82' 6.3
  4. 7F. Akem ▲ 82' 6.5
  5. 15Mohamed Samy
  6. 34Mohamed Fayez
  7. 72Nour Alaa El Din
  8. 29Marwan Osman
  9. 23Mohamed Koko

Thống kê

023
210
71%Kiểm soát bóng29%
11Dứt điểm8
2Trúng đích5
5Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
3Phạt góc2
2Việt vị1
11Phạm lỗi21
2Thẻ vàng1
3Cứu thua2
667Chuyền bóng280
585Chuyền chính xác205
88%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ahly SC
34 75 - 28 +47 85
2
Pyramids FC
34 62 - 27 +35 79
3
Zamalek SC
34 53 - 37 +16 56
4
AL Masry
34 41 - 39 +2 55
5
Future FC
34 40 - 28 +12 54
6
Smouha SC
34 39 - 35 +4 54
7
Masr
34 48 - 35 +13 51
8
Ceramica Cleopatra
34 51 - 42 +9 46
9
Enppi
34 38 - 37 +1 45
10
El Geish
34 30 - 40 -10 42
11
Al Ittihad
34 30 - 42 -12 41
12
El Gouna FC
34 32 - 44 -12 39
13
National Bank of Egypt
34 46 - 45 +1 36
14
Ismaily SC
34 33 - 43 -10 33
15
Pharco
34 32 - 43 -11 33
16
Baladiyyat Al Mehalla
34 31 - 65 -34 28
17
El Mokawloon
34 32 - 57 -25 26
18
El Dakhleya
34 17 - 43 -26 20
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu40
50Ghi được63
44Thủng lưới45
1.28Bàn thắng mỗi trận1.58
14Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn17
31Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu