Ceramica Cleopatra vs AL Masry
Tỷ số chung cuộc: Ceramica Cleopatra 1-1 AL Masry tại Premier League, 31 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ceramica Cleopatra thắng 5, hòa 3, AL Masry thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 7
- Sân vận động
- New Suez Stadium, Suez
- Phong độ
- LLWWW Ceramica Cleopatra
- LWWLL AL Masry
- 11' Mohamed Hashem
- 20' Mahmoud Zalaka
- HT0-0
- 54' Mahmoud Zalaka · A. Kendouci 1-0
- 67' ▲ Ayman Mukka ▼ Islam Issa
- 72' Fagrie Lakay11mhỏng 11m
- 74' ▲ Khaled El Ghandour ▼ A. Samadou
- 74' ▲ Mohamed El Shamy ▼ F. Ben Youssef
- 75' ▲ Amr Kalawa ▼ Mohamed Toni
- 76' Amr Kalawa
- 81' ▲ Karim Bambo ▼ Ahmed El Armouty
- 81' ▲ Hassan Ali ▼ Amr Saadawy
- 81' 1-1 Salah Mohsen · Amr Saadawy
- 88' ▲ Marwan Osman ▼ Mohamed Adel
- 89' ▲ Mohamed Sadek ▼ F. Lakay
- FT1-1
Đội hình
- 1Mohamed Bassam 6.5
- 8Abdallah Magdy 6.7
- 5Ragab Nabil 6.7
- 17Ahmed Ramadan 6.6
- 27Hussein Al Sayed 6.3
- 19Islam Issa ▼ 67' 6.6
- 21Mohamed Adel ▼ 88' 7.2
- 14Mohamed Toni ▼ 75' 7.0
- 7Mahmoud Zalaka ⚽ 7.9
- 11A. Kendouci ⇢ 7.6
- 15F. Lakay ▼ 89' 6.3
Dự bị 9
- 9Ayman Mukka ▲ 67' 6.3
- 28Amr Kalawa ▲ 75' 6.3
- 29Marwan Osman ▲ 88' 6.6
- 20Mohamed Sadek ▲ 89' 6.3
- 23Mohamed Koko
- 22Abdel Rahman Ramadan 6.6
- 2Ahmed Hany
- 24J. Arthur
- 25Mohamed Reda
- 27Mahmoud Gad 8.3
- 7Karim El Eraki 7.7
- 29Mohamed Hashem 6.3
- 5Khaled Sobhy 6.9
- 13Amr Saadawy ⇢ ▼ 81' 7.5
- 14Mahmoud Hamada 6.6
- 25A. Samadou ▼ 74' 6.6
- 15Ahmed El Armouty ▼ 81' 6.9
- 30A. Deghmoum 7.2
- 28F. Ben Youssef ▼ 74' 7.3
- 9Salah Mohsen ⚽ 7.7
Dự bị 9
- 12Khaled El Ghandour ▲ 74' 7.0
- 11Mohamed El Shamy ▲ 74' 6.5
- 10Karim Bambo ▲ 81' 6.2
- 8Hassan Ali ▲ 81' 6.3
- 21Samir Fekri
- 17Youssef El Gohary
- 6Mohamed Makhlouf
- 16Mohamed Shehata
- 24P. Badji
Thống kê
01⚑8
⚑310
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm12
7Trúng đích3
1Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn4
8Phạt góc3
0Việt vị2
17Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
2Cứu thua6
344Chuyền bóng506
252Chuyền chính xác406
73%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 30 - 9 | +21 | 39 | |
| 2 | 8 | 15 - 10 | +5 | 56 | |
| 3 | 17 | 30 - 16 | +14 | 32 | |
| 4 | 8 | 10 - 9 | +1 | 42 | |
| 5 | 17 | 22 - 18 | +4 | 29 | |
| 6 | 8 | 15 - 12 | +3 | 37 | |
| 7 | 8 | 8 - 16 | -8 | 32 | |
| 8 | 17 | 17 - 18 | -1 | 22 | |
| 9 | 17 | 17 - 19 | -2 | 22 | |
| 10 | 17 | 15 - 13 | +2 | 21 | |
| 11 | 17 | 13 - 18 | -5 | 21 | |
| 12 | 17 | 13 - 22 | -9 | 20 | |
| 13 | 17 | 11 - 16 | -5 | 18 | |
| 14 | 17 | 10 - 15 | -5 | 17 | |
| 15 | 17 | 16 - 24 | -8 | 17 | |
| 16 | 17 | 11 - 21 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 10 - 21 | -11 | 12 | |
| 18 | 17 | 9 - 24 | -15 | 9 |
CAF Champions League Relegation Round
So sánh
40Trận đấu41
65Ghi được48
47Thủng lưới37
1.63Bàn thắng mỗi trận1.17
14Giữ sạch lưới19
18Trên 2.5 bàn12
39Hiệp hai24