AL Masry vs Ceramica Cleopatra
Tỷ số chung cuộc: AL Masry 3-2 Ceramica Cleopatra tại Premier League, 28 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AL Masry thắng 2, hòa 3, Ceramica Cleopatra thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 16
- Phong độ
- LWWLL AL Masry
- LLWWW Ceramica Cleopatra
- 26' Karim Nedved
- 35' ▲ M. Abdallah ▼ A. El Solia
- 35' 0-1 I. Issa
- 45' K. Bambo · A. Sharaf 1-1
- 45' M. Temine · M. Hamada 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ A. Sawafta ▼ M. Hamada
- 46' ▲ I. Mohamed ▼ F. Lakay
- 46' ▲ F. M. Kouablan ▼ K. Amr
- 46' ▲ A. Belhadji ▼ Karim Nedved
- 58' Mohamed Abdallah
- 68' H. Ali · A. Sawafta 3-1
- 69' Hassan Ali
- 78' ▲ M. El Aash ▼ O. El Saaiy
- 78' ▲ A. El Armouty ▼ A. Sharaf
- 78' ▲ A. Mukka ▼ S. Awujoola
- 85' ▲ M. El Shami ▼ K. Bambo
- 89' ▲ O. Zemraoui ▼ M. Temine
- 90'+9 Ameed Sawafta
- 90' Khaled Sobhi
- 90' 3-2 F. M. Kouablan · A. Belhadji
- FT3-2
Đội hình
- 16M. Hamdy 6.2
- 36A. Wahab Nader 6.2
- 3A. Mansour 6.6
- 5K. Sobhi 6.2
- 13A. El Saadawy 6.3
- 37A. Sharaf ⇢ ▼ 78' 6.9
- 8H. Ali ⚽ 6.9
- 14M. Hamada ⇢ ▼ 46' 7.2
- 33O. El Saaiy ▼ 78' 6.3
- 25M. Temine ⚽ ▼ 89' 7.3
- 10K. Bambo ⚽ ▼ 85' 7.7
Dự bị 9
- 1E. Tharwat
- 23M. El Aash ▲ 78' 6.3
- 18A. Sawafta ▲ 46' 7.3
- 11M. El Shami ▲ 85' 6.3
- 27O. Zemraoui ▲ 89' 6.3
- 15A. El Armouty ▲ 78' 6.9
- 30A. Deghmoum
- 9S. Mohsen
- 20K. Eduwo
- 18M. Bassam 6.3
- 2A. Hany 6.2
- 6S. Samir 6.7
- 5N. Rajab
- 27H. El Sayed 5.9
- 17A. El Solia ▼ 35' 6.6
- 4Karim Nedved ▼ 46' 6.2
- 7I. Issa ⚽ 7.0
- 23F. Lakay ▼ 46' 6.3
- 11S. Awujoola ▼ 78' 6.7
- 28K. Amr ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 13M. Tarek
- 3O. Kamal
- 14I. Mohamed ▲ 46' 6.7
- 24J. Arthur
- 33K. El Debes
- 37M. Abdallah ▲ 35' 6.2
- 9F. M. Kouablan ⚽ ▲ 46' 7.2
- 10A. Belhadji ▲ 46' 6.2
- 19A. Mukka ▲ 78' 6.3
Thống kê
03⚑2
⚑520
38%Kiểm soát bóng62%
10Dứt điểm11
3Trúng đích4
7Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn3
2Phạt góc5
3Việt vị1
11Phạm lỗi17
3Thẻ vàng2
2Cứu thua0
282Chuyền bóng452
198Chuyền chính xác361
70%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 32 - 13 | +19 | 43 | |
| 2 | 20 | 33 - 15 | +18 | 43 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 53 | |
| 4 | 20 | 29 - 16 | +13 | 38 | |
| 5 | 20 | 29 - 20 | +9 | 32 | |
| 7 | 20 | 20 - 16 | +4 | 30 | |
| 7 | 6 | 2 - 10 | -8 | 31 | |
| 8 | 13 | 19 - 9 | +10 | 53 | |
| 9 | 13 | 18 - 15 | +3 | 49 | |
| 11 | 13 | 10 - 9 | +1 | 46 | |
| 11 | 20 | 18 - 14 | +4 | 26 | |
| 12 | 13 | 18 - 15 | +3 | 45 | |
| 15 | 13 | 8 - 10 | -2 | 37 | |
| 16 | 13 | 7 - 10 | -3 | 37 | |
| 16 | 20 | 12 - 15 | -3 | 19 | |
| 17 | 13 | 14 - 14 | 0 | 36 | |
| 17 | 20 | 13 - 21 | -8 | 18 | |
| 19 | 13 | 11 - 19 | -8 | 26 | |
| 19 | 20 | 22 - 37 | -15 | 16 | |
| 20 | 13 | 7 - 13 | -6 | 25 | |
| 21 | 13 | 4 - 12 | -8 | 20 |
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A
So sánh
36Trận đấu28
47Ghi được37
38Thủng lưới25
1.31Bàn thắng mỗi trận1.32
14Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn8
31Hiệp hai21