Ceramica Cleopatra vs AL Masry
Tỷ số chung cuộc: Ceramica Cleopatra 1-1 AL Masry tại Premier League, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ceramica Cleopatra thắng 5, hòa 3, AL Masry thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 10
- Phong độ
- LWWWW Ceramica Cleopatra
- WWLLL AL Masry
- 9' ▲ Karim El Eraki ▼ Ahmed Eid
- 11' ▲ Khaled Sobhy ▼ Mohamed Shokry
- 28' Mohamed Adel
- HT0-0
- 46' ▲ Ahmed Belhadji ▼ J. Ebuka
- 56' 0-1 M. Zaddem · Mohamed El Shamy
- 63' ▲ Marwan Osman ▼ Mohamed Ibrahim
- 70' Samir Fekri
- 74' ▲ Ahmed El Armouty ▼ Abdel Rahman Ramadan
- 74' ▲ Mohamed Toni ▼ Saad Samir
- 82' ▲ Islam Ateia ▼ G. Guenaoui
- 82' ▲ Mohamed Dabash ▼ Mohamed El Shamy
- 84' Ahmed Belhadji
- 84' Baher El Mohamady
- 86' Ahmed Yasser Rayan · Ahmed El Armouty 1-1
- 89' Islam Ateia
- 90'+3 Sodiq Awujoola
- FT1-1
Đội hình
- 1Mohamed Bassam 6.3
- 22Abdel Rahman Ramadan ▼ 74' 6.9
- 6Saad Samir ▼ 74' 6.7
- 5Ragab Nabil 6.9
- 3Mohamed Shokry ▼ 11' 6.7
- 11A. Kendouci 6.9
- 20Mohamed Ibrahim ▼ 63' 6.9
- 21Mohamed Adel 6.2
- 18J. Ebuka ▼ 46' 6.9
- 9Ahmed Yasser Rayan ⚽ 7.2
- 8S. Ougola 6.9
Dự bị 9
- 4Khaled Sobhy ▲ 11' 6.9
- 10Ahmed Belhadji ▲ 46' 6.9
- 29Marwan Osman ▲ 63' 6.7
- 25Ahmed El Armouty ▲ 74' 7.3
- 14Mohamed Toni ▲ 74' 6.6
- 77Youssef Baarour
- 16Ali El Gabry
- 12Ibrahim Mohamed
- 7F. Akem
- 27Mahmoud Gad 7.5
- 12Ahmed Eid ▼ 9' 6.6
- 2Baher El Mohamady 6.3
- 6Samir Fekri 7.5
- 13Amr El Saadawy 6.6
- 14Mahmoud Hamada 7.2
- 29M. Zaddem ⚽ 8.6
- 22Mido Gaber 7.3
- 23G. Guenaoui ▼ 82' 6.6
- 8Amr Moussa 6.2
- 11Mohamed El Shamy ⇢ ▼ 82' 7.3
Dự bị 9
- 7Karim El Eraki ▲ 9' 7.3
- 15Islam Ateia ▲ 82' 6.3
- 4Mohamed Dabash ▲ 82' 6.3
- 18Hussein Faisal
- 35A. Bah
- 21Mohamed Tarek
- 1Mohamed Shehata
- 10Hassan Ali
- 36Ahmed Fouad
Thống kê
03⚑6
⚑230
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm8
3Trúng đích2
5Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
6Phạt góc2
0Việt vị3
15Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
0Cứu thua2
442Chuyền bóng359
364Chuyền chính xác275
82%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 75 - 28 | +47 | 85 | |
| 2 | 34 | 62 - 27 | +35 | 79 | |
| 3 | 34 | 53 - 37 | +16 | 56 | |
| 4 | 34 | 41 - 39 | +2 | 55 | |
| 5 | 34 | 40 - 28 | +12 | 54 | |
| 6 | 34 | 39 - 35 | +4 | 54 | |
| 7 | 34 | 48 - 35 | +13 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 42 | +9 | 46 | |
| 9 | 34 | 38 - 37 | +1 | 45 | |
| 10 | 34 | 30 - 40 | -10 | 42 | |
| 11 | 34 | 30 - 42 | -12 | 41 | |
| 12 | 34 | 32 - 44 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 46 - 45 | +1 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 43 | -10 | 33 | |
| 15 | 34 | 32 - 43 | -11 | 33 | |
| 16 | 34 | 31 - 65 | -34 | 28 | |
| 17 | 34 | 32 - 57 | -25 | 26 | |
| 18 | 34 | 17 - 43 | -26 | 20 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu39
63Ghi được50
45Thủng lưới44
1.58Bàn thắng mỗi trận1.28
12Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn17
29Hiệp hai31