Enppi
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Ceramica Cleopatra

Enppi vs Ceramica Cleopatra

Tỷ số chung cuộc: Enppi 1-1 Ceramica Cleopatra tại Premier League, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Enppi thắng 3, hòa 4, Ceramica Cleopatra thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Championship Group · Vòng 2
Sân vận động
Petrosport Stadium, Cairo
Phong độ
LLLDW Enppi
LLWWW Ceramica Cleopatra
  1. 21' Mohab Samy
  2. 23' 0-1 A. Belhadji11m
  3. 26' Ahmed Kalosha
  4. HT0-1
  5. 46' M. Daoud M. Samy
  6. 59' I. Mohamed M. Reda
  7. 61' M. Sayed Z. Kamal
  8. 69' M. Abdallah S. Awujoola
  9. 69' H. El Sayed M. Ojor
  10. 71' Kahraba A. Abdallah
  11. 71' S. Zayed M. Sherif
  12. 78' Marwan Dawoud
  13. 83' A. Zaki A. El Agouz
  14. 85' A. Ibrahim · M. Daoud 1-1
  15. 90'+1 M. Sadek A. Belhadji
  16. FT1-1

Đội hình

Enppi Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Hamza El Gamal
  1. 1A. Samir 7.0
  2. 5A. Sabiha
  3. 36M. Basir
  4. 4A. Ibrahim
  5. 15M. Samy ▼ 46' 5.9
  6. 6Z. Kamal ▼ 61' 6.6
  7. 22A. El Agouz ▼ 83' 6.7
  8. 11M. Sherif ▼ 71' 6.7
  9. 12A. Mahmoud 6.3
  10. 28H. Abdallah 6.9
  11. 30A. Abdallah ▼ 71' 6.3

Dự bị 9

  1. 29R. Mostafa
  2. 9A. Zaki ▲ 83' 6.3
  3. 10Kahraba ▲ 71' 6.3
  4. 20M. Samir
  5. 3M. Daoud ▲ 46' 7.2
  6. 27S. Zayed ▲ 71' 6.9
  7. 33O. Osama
  8. 77M. Sayed ▲ 61'
  9. 32H. Ibrahim
Ceramica Cleopatra Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ali Maher
  1. 18M. Bassam 6.7
  2. 5N. Rajab
  3. 6S. Samir 6.7
  4. 24J. Arthur 7.0
  5. 33K. El Debes 6.5
  6. 10A. Belhadji ▼ 90' 6.9
  7. 17A. El Solia 6.5
  8. 19A. Mukka 7.6
  9. 77M. Reda ▼ 59' 6.7
  10. 11S. Awujoola ▼ 69' 6.3
  11. 39M. Ojor ▼ 69' 5.9

Dự bị 9

  1. 13M. Tarek
  2. 4Karim Nedved
  3. 37M. Abdallah ▲ 69' 6.3
  4. 34A. Abdin
  5. 20M. Sadek ▲ 90'
  6. 27H. El Sayed ▲ 69' 6.3
  7. 66M. El Maghraby
  8. 14I. Mohamed ▲ 59' 6.5
  9. 74Z. El Shayat

Thống kê

038
400
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm7
4Trúng đích4
7Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
8Phạt góc4
1Việt vị0
12Phạm lỗi23
3Thẻ vàng0
3Cứu thua3
0.22Bàn thắng ngăn chặn0.22
330Chuyền bóng256
245Chuyền chính xác164
74%Chính xác chuyền64%
0.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.13

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
20 32 - 13 +19 43
2
Pyramids FC
20 33 - 15 +18 43
3
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 53
4
Ceramica Cleopatra
20 29 - 16 +13 38
5
AL Masry
20 29 - 20 +9 32
7
Enppi
20 20 - 16 +4 30
7
Smouha SC
6 2 - 10 -8 31
8
Wadi Degla
13 19 - 9 +10 53
9
Masr
13 18 - 15 +3 49
11
El Gouna FC
13 10 - 9 +1 46
11
National Bank of Egypt
20 18 - 14 +4 26
12
Petrojet
13 18 - 15 +3 45
15
Future FC
13 8 - 10 -2 37
16
El Geish
13 7 - 10 -3 37
16
Ghazl El Mehalla
20 12 - 15 -3 19
17
Al Ittihad
13 14 - 14 0 36
17
El Mokawloon
20 13 - 21 -8 18
19
Haras El Hodood
13 11 - 19 -8 26
19
Kahraba Ismailia
20 22 - 37 -15 16
20
Pharco
13 7 - 13 -6 25
21
Ismaily SC
13 4 - 12 -8 20
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A

So sánh

26Trận đấu28
27Ghi được37
25Thủng lưới25
1.04Bàn thắng mỗi trận1.32
11Giữ sạch lưới10
9Trên 2.5 bàn8
14Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu