Enppi vs Ceramica Cleopatra
Tỷ số chung cuộc: Enppi 0-0 Ceramica Cleopatra tại Premier League, 16 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Enppi thắng 3, hòa 4, Ceramica Cleopatra thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 13
- Sân vận động
- Petrosport Stadium, Cairo
- Trọng tài
- Amin Omar
- Phong độ
- LLLDW Enppi
- LLWWW Ceramica Cleopatra
- 9' Seif Teka
- 29' Alaa Atta
- 35' Mohamed Ismail
- HT0-0
- 56' ▲ Momen Rady ▼ Mohamed Sherif
- 70' ▲ D. Airaodion ▼ Mostafa Gamal
- 79' ▲ Shady Hussein ▼ Basem Morsy
- 81' ▲ Sherif Dabo ▼ Mohamed Ibrahim
- 90'+2 ▲ Ahmed Gomaa ▼ J. Ebuka
- FT0-0
Đội hình
- 27Mahmoud Gad
- 4Ibrahim Yehia
- 2Ali Fawzi
- 21Khaled Reda
- 30Mostafa Adel
- 22Ahmed El Agouz
- 25Mostafa Gamal ▼ 70'
- 24J. Ebuka ▼ 90'
- 11Mostafa Shalaby
- 20Mohamed Sherif ▼ 56'
- 6Mohamed Hamed
Dự bị 9
- 12Momen Rady ▲ 56'
- 29D. Airaodion ▲ 70'
- 15Ahmed Gomaa ▲ 90'
- 18Marwan Dawoud
- 28Girgis Magdy
- 36Zeyad Kamal
- 8Hesham Adel
- 1Abdel Aziz El Balouti
- 10Mohamed Morsi
- 25Mohamed Koko
- 26S. Touka
- 4Mahmoud El Badry
- 12Ahmed Mohsen
- 2Alaa Atta
- 6Abdallah Mahmoud
- 20Mohamed Ibrahim ▼ 81'
- 14Mohamed Toni
- 8Mahmoud Nabil
- 9Basem Morsy ▼ 79'
- 18W. Cobbinah
Dự bị 9
- 10Shady Hussein ▲ 79'
- 11Sherif Dabo ▲ 81'
- 16Amer Amer
- 3Khaled Sobhy
- 30K. Bonsu
- 80Mostafa Saad
- 21E. Mensah
- 19Abdallah Gomaa Awad
- 17Mohamed Hassan
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 29 | +33 | 77 | |
| 2 | 34 | 56 - 25 | +31 | 71 | |
| 3 | 34 | 62 - 21 | +41 | 70 | |
| 4 | 34 | 27 - 24 | +3 | 56 | |
| 5 | 34 | 49 - 34 | +15 | 56 | |
| 6 | 34 | 44 - 45 | -1 | 47 | |
| 7 | 34 | 40 - 41 | -1 | 46 | |
| 8 | 34 | 21 - 22 | -1 | 42 | |
| 9 | 34 | 37 - 39 | -2 | 39 | |
| 10 | 34 | 40 - 41 | -1 | 38 | |
| 11 | 34 | 27 - 39 | -12 | 38 | |
| 12 | 34 | 30 - 31 | -1 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 52 | -12 | 38 | |
| 14 | 34 | 34 - 41 | -7 | 37 | |
| 15 | 34 | 26 - 37 | -11 | 36 | |
| 16 | 34 | 33 - 46 | -13 | 36 | |
| 17 | 34 | 33 - 56 | -23 | 33 | |
| 18 | 34 | 12 - 50 | -38 | 15 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu41
54Ghi được44
48Thủng lưới53
1.26Bàn thắng mỗi trận1.07
13Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn16
34Hiệp hai28