Ceramica Cleopatra
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Enppi

Ceramica Cleopatra vs Enppi

Tỷ số chung cuộc: Ceramica Cleopatra 2-0 Enppi tại Premier League, 20 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ceramica Cleopatra thắng 3, hòa 4, Enppi thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 3
Phong độ
LLWWW Ceramica Cleopatra
LLLDW Enppi
  1. 9' A. Kalosha A. El Agouz
  2. 12' Fagrie Lakay
  3. 15' Mohamed Samir
  4. HT0-0
  5. 46' O. El Gazar A. Belhadji
  6. 53' A. El Solia 1-0
  7. 60' I. Mohamed F. Lakay
  8. 62' I. Issa · M. Otaka 2-0
  9. 64' Ahmed Sebiha
  10. 66' Ahmed Kalosha
  11. 69' M. Samir M. Daoud
  12. 69' H. Abdallah R. Kabou
  13. 73' S. Awujoola A. Mukka
  14. 73' Karim Nedved I. Issa
  15. 80' Mohamed Samir
  16. 82' S. Samir A. El Solia
  17. 82' A. Zaki M. Sherif
  18. 82' S. Zayed M. Naser
  19. 90'+2 Omar El Gazar
  20. 90' Omar El Gazar
  21. 90'+2 Omar El Gazar
  22. 90'+5 Mohamed Samir
  23. 90'+5 Mohamed Samir
  24. FT2-0

Đội hình

Ceramica Cleopatra Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ali Maher
  1. 18M. Bassam 7.2
  2. 2A. Hany 7.7
  3. 5R. Nabil 7.3
  4. 24J. Arthur 7.0
  5. 27H. El Sayed 6.3
  6. 29M. Otaka 7.3
  7. 10A. Belhadji ▼ 46' 6.9
  8. 7I. Issa ▼ 73' 7.7
  9. 17A. El Solia ▼ 82' 8.5
  10. 19A. Mukka ▼ 73' 6.7
  11. 23F. Lakay ▼ 60' 6.2

Dự bị 9

  1. 1Koko
  2. 26O. El Gazar ▲ 46' 5.9
  3. 66M. El Maghraby
  4. 6S. Samir ▲ 82' 6.3
  5. 20M. Sadek
  6. 14I. Mohamed ▲ 60' 6.9
  7. 22M. Reda
  8. 11S. Awujoola ▲ 73' 6.6
  9. 4Karim Nedved ▲ 73' 6.9
Enppi Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Hamza El Gamal
  1. 1A. Samir 6.3
  2. 14M. Shakshak 7.2
  3. 20M. Samir 5.9
  4. 5A. Sabeha 6.5
  5. 3M. Daoud ▼ 69' 6.3
  6. 22A. El Agouz ▼ 9' 6.3
  7. 21A. I. Mahmoud 6.5
  8. 17M. Naser ▼ 82' 6.6
  9. 11M. Sherif ▼ 82' 6.7
  10. 18Y. Oubaba 5.9
  11. 7R. Kabou ▼ 69' 6.3

Dự bị 9

  1. 16R. El Sayed
  2. 26M. Samir ▲ 69' 7.5
  3. 8H. Adel
  4. 4A. Kalosha ▲ 9' 6.7
  5. 13A. Kofta
  6. 25S. Said
  7. 28H. Abdallah ▲ 69' 6.3
  8. 9A. Zaki ▲ 82' 6.7
  9. 27S. Zayed ▲ 82' 6.6

Thống kê

133
641
59%Kiểm soát bóng41%
11Dứt điểm10
3Trúng đích2
6Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn5
3Phạt góc6
1Việt vị3
13Phạm lỗi12
3Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
422Chuyền bóng282
335Chuyền chính xác194
79%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
20 32 - 13 +19 43
2
Pyramids FC
20 33 - 15 +18 43
3
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 53
4
Ceramica Cleopatra
20 29 - 16 +13 38
5
AL Masry
20 29 - 20 +9 32
7
Enppi
20 20 - 16 +4 30
7
Smouha SC
6 2 - 10 -8 31
8
Wadi Degla
13 19 - 9 +10 53
9
Masr
13 18 - 15 +3 49
11
El Gouna FC
13 10 - 9 +1 46
11
National Bank of Egypt
20 18 - 14 +4 26
12
Petrojet
13 18 - 15 +3 45
15
Future FC
13 8 - 10 -2 37
16
El Geish
13 7 - 10 -3 37
16
Ghazl El Mehalla
20 12 - 15 -3 19
17
Al Ittihad
13 14 - 14 0 36
17
El Mokawloon
20 13 - 21 -8 18
19
Haras El Hodood
13 11 - 19 -8 26
19
Kahraba Ismailia
20 22 - 37 -15 16
20
Pharco
13 7 - 13 -6 25
21
Ismaily SC
13 4 - 12 -8 20
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A

So sánh

28Trận đấu26
37Ghi được27
25Thủng lưới25
1.32Bàn thắng mỗi trận1.04
10Giữ sạch lưới11
8Trên 2.5 bàn9
21Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu