Enppi vs Ceramica Cleopatra
Tỷ số chung cuộc: Enppi 1-0 Ceramica Cleopatra tại Premier League, 15 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Enppi thắng 3, hòa 4, Ceramica Cleopatra thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 34
- Sân vận động
- Petrosport Stadium, Cairo
- Trọng tài
- Shahenda El Maghribi
- Phong độ
- LLLDW Enppi
- LLWWW Ceramica Cleopatra
- 20' Ahmed El Agouz
- 44' Salah Mohsen
- HT0-0
- 46' ▲ Abdel Rahman Ramadan ▼ Mohamed Shokry
- 65' Ahmed El Agouz · Ahmed Hawash 1-0
- 67' ▲ Mohamed Hamdy ▼ Ahmed Hawash
- 67' ▲ Ahmed El Armouty ▼ S. Amadi
- 72' ▲ Mohamed Naser ▼ R. Kabou
- 75' ▲ Mohamed Antar ▼ Mido Gaber
- 75' ▲ I. Ayoula ▼ Mohamed Toni
- 87' Abdelrahman Samir
- 88' Ragab Nabil
- 90'+3 Ahmed Ramadan
- 90'+4 ▲ S. Touka ▼ Ragab Nabil
- FT1-0
Đội hình
- 16Abdel Rahman Samir 7.2
- 24Ahmed Khalil Kalousha 6.9
- 13Ahmed Sabeha 7.0
- 6Mohamed Hamed 7.0
- 14Mostafa Shakshak 7.0
- 22Ahmed El Agouz ⚽ 7.3
- 3Ahmed Youssef 6.9
- 18Marwan Dawoud 6.7
- 7R. Kabou ▼ 72' 6.5
- 20Ahmed Amin Aoufa 7.0
- 45Ahmed Hawash ⇢ ▼ 67' 6.2
Dự bị 9
- 47Mohamed Hamdy ▲ 67' 6.9
- 36Mohamed Naser ▲ 72' 6.5
- 33Karim El Tayeeb
- 32Salah Zayed
- 48Reda Sayed
- 15D. Meleg
- 4Khaled Reda
- 42Ahmed Gamal
- 38Fathi El Sayed
- 1Mohamed Bassam 6.3
- 2Ahmed Hany 6.9
- 5Ragab Nabil ▼ 90' 6.7
- 17Ahmed Ramadan 6.2
- 3Mohamed Shokry ▼ 46' 6.7
- 14Mohamed Toni ▼ 75' 7.0
- 21Mohamed Adel 6.9
- 40S. Amadi ▼ 67' 7.2
- 20Mohamed Ibrahim 6.3
- 27Mido Gaber ▼ 75' 6.2
- 7Salah Mohsen 6.2
Dự bị 9
- 22Abdel Rahman Ramadan ▲ 46' 6.7
- 25Ahmed El Armouty ▲ 67' 7.3
- 10Mohamed Antar ▲ 75' 6.5
- 39I. Ayoula ▲ 75' 6.9
- 28S. Touka ▲ 90'
- 26J. Arthur
- 11Mohamed Nassef
- 8Mahmoud Nabil
- 13Eslam Risha
Thống kê
02⚑1
⚑230
41%Kiểm soát bóng59%
4Dứt điểm6
2Trúng đích2
2Chệch đích2
3Sút trong vòng cấm2
1Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn2
1Phạt góc2
3Việt vị4
12Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
304Chuyền bóng450
214Chuyền chính xác352
70%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 13 | +50 | 83 | |
| 2 | 34 | 58 - 24 | +34 | 73 | |
| 3 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 4 | 34 | 34 - 23 | +11 | 58 | |
| 5 | 34 | 34 - 33 | +1 | 48 | |
| 6 | 34 | 34 - 40 | -6 | 45 | |
| 7 | 34 | 35 - 33 | +2 | 44 | |
| 8 | 34 | 36 - 43 | -7 | 43 | |
| 9 | 34 | 31 - 34 | -3 | 42 | |
| 10 | 34 | 36 - 43 | -7 | 42 | |
| 11 | 34 | 35 - 38 | -3 | 40 | |
| 12 | 34 | 35 - 40 | -5 | 39 | |
| 13 | 34 | 31 - 32 | -1 | 37 | |
| 14 | 34 | 33 - 45 | -12 | 36 | |
| 15 | 34 | 32 - 43 | -11 | 35 | |
| 16 | 34 | 31 - 45 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 26 - 47 | -21 | 33 | |
| 18 | 34 | 21 - 45 | -24 | 25 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu40
44Ghi được43
49Thủng lưới37
1.1Bàn thắng mỗi trận1.08
12Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai25