Enppi vs Ceramica Cleopatra
Tỷ số chung cuộc: Enppi 3-2 Ceramica Cleopatra tại Premier League, 24 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Enppi thắng 3, hòa 4, Ceramica Cleopatra thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 25
- Sân vận động
- Petrosport Stadium, Cairo
- Phong độ
- LLLDW Enppi
- LLWWW Ceramica Cleopatra
- 5' 0-1 J. Ebuka
- 7' John Okoye Ebuka
- 23' Khaled Sobhi
- 45' Mohamed Toni
- 45'+2 0-2 J. Ebuka · Ahmed El Armouty
- HT0-2
- 49' John Okoye Ebuka
- 51' ▲ Salah Zayed ▼ R. Kabou
- 51' ▲ Mohamed El Nahass ▼ Mohamed Naser
- 51' ▲ Mohamed Hamdy ▼ Seif Elkhashab
- 58' ▲ Ahmed Yasser Rayan ▼ J. Ebuka
- 58' ▲ Mohamed Ibrahim ▼ Ahmed El Armouty
- 60' Mostafa Shakshak
- 61' ▲ Ahmed Gamal ▼ Mostafa Shakshak
- 69' Ahmed Khalil Kalousha · Ali Fawzi 1-2
- 71' Ahmed Ramadan
- 74' ▲ Saad Samir ▼ Ahmed Ramadan
- 74' Ahmed Amin Aoufa · Salah Zayed 2-2
- 82' ▲ Ahmed Youssef ▼ Ahmed Amin Aoufa
- 82' ▲ Marwan Osman ▼ S. Ougola
- 90'+3 Mohamed Ibrahim
- 90'+6 Ahmed Sabeha · Mohamed Hamdy 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 16Abdel Rahman Samir 6.3
- 13Ahmed Sabeha ⚽ 7.3
- 4Ahmed Khalil Kalousha ⚽ 8.3
- 26Seif Elkhashab ▼ 51' 6.9
- 2Ali Fawzi ⇢ 7.7
- 17Mohamed Naser ▼ 51' 6.7
- 22Ahmed El Agouz 6.9
- 30Mostafa Adel 6.9
- 7R. Kabou ▼ 51' 6.7
- 9Ahmed Amin Aoufa ⚽ ▼ 82' 8.2
- 14Mostafa Shakshak ▼ 61' 7.0
Dự bị 9
- 27Salah Zayed ▲ 51' 7.2
- 25Mohamed El Nahass ▲ 51' 7.3
- 47Mohamed Hamdy ▲ 51' 7.0
- 21Ahmed Gamal ▲ 61' 6.3
- 3Ahmed Youssef ▲ 82' 6.7
- 28Fathi El Sayed
- 29Reda Sayed
- 6Mohamed Hamed
- 20Youssef Labib
- 1Mohamed Bassam 7.6
- 2Ahmed Hany 6.3
- 17Ahmed Ramadan ▼ 74' 6.3
- 4Khaled Sobhy 5.5
- 22Abdel Rahman Ramadan ▼ 74' 6.0
- 21Mohamed Adel 6.9
- 25Ahmed El Armouty ⇢ ▼ 58' 7.3
- 10Ahmed Belhadji 6.3
- 14Mohamed Toni 6.2
- 8S. Ougola ▼ 82' 6.7
- 18J. Ebuka ⚽2 ▼ 58' 8.2
Dự bị 9
- 9Ahmed Yasser Rayan ▲ 58' 6.3
- 20Mohamed Ibrahim ▲ 58' 6.5
- 6Saad Samir ▲ 74' 6.2
- 29Marwan Osman ▲ 82' 6.2
- 12Ibrahim Mohamed
- 7F. Akem
- 33Mohamed Abo Al Ella
- 40S. Amadi
- 23Mohamed Koko
Thống kê
01⚑8
⚑650
47%Kiểm soát bóng53%
19Dứt điểm10
9Trúng đích3
7Chệch đích4
17Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
8Phạt góc6
0Việt vị5
3Phạm lỗi13
1Thẻ vàng5
1Cứu thua6
330Chuyền bóng403
237Chuyền chính xác298
72%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 75 - 28 | +47 | 85 | |
| 2 | 34 | 62 - 27 | +35 | 79 | |
| 3 | 34 | 53 - 37 | +16 | 56 | |
| 4 | 34 | 41 - 39 | +2 | 55 | |
| 5 | 34 | 40 - 28 | +12 | 54 | |
| 6 | 34 | 39 - 35 | +4 | 54 | |
| 7 | 34 | 48 - 35 | +13 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 42 | +9 | 46 | |
| 9 | 34 | 38 - 37 | +1 | 45 | |
| 10 | 34 | 30 - 40 | -10 | 42 | |
| 11 | 34 | 30 - 42 | -12 | 41 | |
| 12 | 34 | 32 - 44 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 46 - 45 | +1 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 43 | -10 | 33 | |
| 15 | 34 | 32 - 43 | -11 | 33 | |
| 16 | 34 | 31 - 65 | -34 | 28 | |
| 17 | 34 | 32 - 57 | -25 | 26 | |
| 18 | 34 | 17 - 43 | -26 | 20 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu40
41Ghi được63
42Thủng lưới45
1.08Bàn thắng mỗi trận1.58
14Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn17
27Hiệp hai29