Zamalek SC
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Al Ittihad

Zamalek SC vs Al Ittihad

Tỷ số chung cuộc: Zamalek SC 1-0 Al Ittihad tại Premier League, 6 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zamalek SC thắng 7, hòa 3, Al Ittihad thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 21
Sân vận động
Cairo International Stadium, Cairo
Phong độ
DWWWW Zamalek SC
DDLWW Al Ittihad
  1. 11' N. Mansy · A. Fatouh 1-0
  2. 15' Mabululu
  3. 34' Karim El Deeb
  4. 35' Karim El Deeb
  5. 41' F. Farid Mabululu
  6. 45'+2 Mohamed Shehata
  7. 45'+2 Mohamed Shehata
  8. 45'+3 Abdo Gouda
  9. HT1-0
  10. 46' A. Rabie A. El Said
  11. 66' S. Isaac M. Dunga
  12. 70' O. Dabbagh C. Banza
  13. 70' M. El Sayed A. Fatouh
  14. 80' O. Gaber M. I. Hassan
  15. 86' A. Kaied N. Mansy
  16. 86' J. Ebuka M. Emad
  17. FT1-0

Đội hình

Zamalek SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gamil Abdel-Raouf Ahmed
  1. 37E. M. Soliman 8.2
  2. 52M. I. Hassan ▼ 80' 6.9
  3. 24M. Ismail 7.2
  4. 5H. Abdelmaguid 7.3
  5. 3M. Bentayg 7.3
  6. 81C. Banza ▼ 70' 6.9
  7. 17M. Shehata 6.0
  8. 33Juan Alvina 8.0
  9. 19A. El Said ▼ 46' 7.0
  10. 13A. Fatouh ▼ 70' 7.5
  11. 9N. Mansy ▼ 86' 7.3

Dự bị 9

  1. 46M. Badawy
  2. 4O. Gaber ▲ 80' 6.6
  3. 30S. Jaziri
  4. 18A. Kaied ▲ 86' 6.5
  5. 12A. Rabie ▲ 46'
  6. 98O. Dabbagh ▲ 70' 7.6
  7. 31A. Sherif
  8. 39M. El Sayed ▲ 70' 6.9
  9. 43E. Osama
Al Ittihad Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Tamer Mostafa
  1. 16M. Genesh 8.3
  2. 2K. Abdelfattah 6.7
  3. 24A. Gouda 7.9
  4. 5M. Ibrahim 7.3
  5. 17K. El Deeb 5.3
  6. 26M. Dunga ▼ 66' 6.6
  7. 25M. Emad ▼ 86' 6.9
  8. 27A. Magdi 7.5
  9. 11Y. Wahid 6.2
  10. 10Afsha 6.5
  11. 90Mabululu ▼ 41' 6.2

Dự bị 9

  1. 1S. Soliman
  2. 13M. Tony
  3. 15A. Liadi
  4. 23S. Isaac ▲ 66' 6.9
  5. 18J. Ebuka ▲ 86' 6.2
  6. 9F. Farid ▲ 41' 6.5
  7. 6M. Shabana
  8. 19N. Alaa
  9. 34M. Sherif

Thống kê

104
621
44%Kiểm soát bóng56%
17Dứt điểm8
7Trúng đích3
4Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn3
4Phạt góc6
4Việt vị1
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ1
3Cứu thua6
0.45Bàn thắng ngăn chặn0.45
389Chuyền bóng489
331Chuyền chính xác429
85%Chính xác chuyền88%
1.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.58

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
20 32 - 13 +19 43
2
Pyramids FC
20 33 - 15 +18 43
3
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 53
4
Ceramica Cleopatra
20 29 - 16 +13 38
5
AL Masry
20 29 - 20 +9 32
7
Enppi
20 20 - 16 +4 30
7
Smouha SC
6 2 - 10 -8 31
8
Wadi Degla
13 19 - 9 +10 53
9
Masr
13 18 - 15 +3 49
11
El Gouna FC
13 10 - 9 +1 46
11
National Bank of Egypt
20 18 - 14 +4 26
12
Petrojet
13 18 - 15 +3 45
15
Future FC
13 8 - 10 -2 37
16
El Geish
13 7 - 10 -3 37
16
Ghazl El Mehalla
20 12 - 15 -3 19
17
Al Ittihad
13 14 - 14 0 36
17
El Mokawloon
20 13 - 21 -8 18
19
Haras El Hodood
13 11 - 19 -8 26
19
Kahraba Ismailia
20 22 - 37 -15 16
20
Pharco
13 7 - 13 -6 25
21
Ismaily SC
13 4 - 12 -8 20
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A

So sánh

42Trận đấu33
58Ghi được29
25Thủng lưới38
1.38Bàn thắng mỗi trận0.88
22Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn14
27Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu