Zamalek SC vs Al Ittihad
Tỷ số chung cuộc: Zamalek SC 2-0 Al Ittihad tại Premier League, 29 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zamalek SC thắng 7, hòa 3, Al Ittihad thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 7
- Sân vận động
- Cairo International Stadium, Cairo
- Phong độ
- DWWWW Zamalek SC
- DDLWW Al Ittihad
- 26' ▲ Abdel Ghani Mohamed ▼ Fady Farid
- 35' Hossam Ashraf
- 35' Salifu Moro
- 45'+2 Abdelghani Mohamed
- HT0-0
- 46' ▲ Islam Samir ▼ Ahmed Ayman
- 57' Abdelghani Mohamed
- 57' Abdelghani Mohamed
- 61' Mostafa Shalaby
- 63' ▲ Naser Mansy ▼ Hossam Ashraf
- 66' Naser Mansy · Omar Gaber 1-0
- 72' Karim El Deebphản lưới 2-0
- 76' ▲ Amr Gomaa ▼ E. Apeh
- 83' ▲ Shikabala ▼ Mostafa Shalaby
- 84' ▲ Omar El Wahsh ▼ Karim El Deeb
- 90' ▲ H. Mathlouthi ▼ Nabil Emad Dunga
- FT2-0
Đội hình
- 1Mohamed Awad 7.2
- 4Omar Gaber ⇢ 8.0
- 5Hossam Abdelmaguid 7.3
- 28Mahmoud Hamdi El Wensh 8.0
- 13Ahmed Abou El Fotouh 7.7
- 17Mohamed Shehata 7.6
- 8Nabil Emad Dunga ▼ 90' 8.5
- 25Zizo 7.2
- 19Abdalla El Said 7.9
- 7Mostafa Shalaby ▼ 83' 7.2
- 20Hossam Ashraf ▼ 63' 7.0
Dự bị 9
- 9Naser Mansy ⚽ ▲ 63' 7.3
- 10Shikabala ▲ 83' 6.7
- 24H. Mathlouthi ▲ 90'
- 21K. Michalak
- 16Mohamed Sobhi
- 33Ahmed Mahmoud
- 30S. Jaziri
- 11Omar Faraj
- 31Ahmed Esho
- 16Sobhi Soliman 6.2
- 15Ahmed Ayman ▼ 46' 6.3
- 6Mahmoud Shabana 6.6
- 14Mahmoud Metwaly 6.7
- 33Marwan Dawoud 6.5
- 19E. Apeh ▼ 76' 6.3
- 18S. Moro 6.3
- 17Karim El Deeb ▼ 84' 6.6
- 7B. Boateng 6.6
- 8Naser Naser 6.9
- 9Fady Farid ▼ 26' 6.3
Dự bị 9
- 22Abdel Ghani Mohamed ▲ 26' 5.9
- 99Islam Samir ▲ 46' 7.0
- 30Amr Gomaa ▲ 76' 6.3
- 12Omar El Wahsh ▲ 84' 6.6
- 23Filipe Nascimento
- 4Ahmed El Shimi
- 2Karim Yehia
- 25Ahmed Daador
- 66Mohamed El Maghraby
Thống kê
02⚑9
⚑431
66%Kiểm soát bóng34%
21Dứt điểm9
3Trúng đích2
13Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
9Phạt góc4
0Việt vị2
11Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
587Chuyền bóng305
520Chuyền chính xác243
89%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 30 - 9 | +21 | 39 | |
| 2 | 8 | 15 - 10 | +5 | 56 | |
| 3 | 17 | 30 - 16 | +14 | 32 | |
| 4 | 8 | 10 - 9 | +1 | 42 | |
| 5 | 17 | 22 - 18 | +4 | 29 | |
| 6 | 8 | 15 - 12 | +3 | 37 | |
| 7 | 8 | 8 - 16 | -8 | 32 | |
| 8 | 17 | 17 - 18 | -1 | 22 | |
| 9 | 17 | 17 - 19 | -2 | 22 | |
| 10 | 17 | 15 - 13 | +2 | 21 | |
| 11 | 17 | 13 - 18 | -5 | 21 | |
| 12 | 17 | 13 - 22 | -9 | 20 | |
| 13 | 17 | 11 - 16 | -5 | 18 | |
| 14 | 17 | 10 - 15 | -5 | 17 | |
| 15 | 17 | 16 - 24 | -8 | 17 | |
| 16 | 17 | 11 - 21 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 10 - 21 | -11 | 12 | |
| 18 | 17 | 9 - 24 | -15 | 9 |
CAF Champions League Relegation Round
So sánh
45Trận đấu29
73Ghi được14
37Thủng lưới28
1.62Bàn thắng mỗi trận0.48
18Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn4
42Hiệp hai10