Zamalek SC vs Al Ittihad
Tỷ số chung cuộc: Zamalek SC 0-0 Al Ittihad tại Premier League, 21 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Zamalek SC thắng 4, hòa 1, Al Ittihad thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 1
- Sân vận động
- Cairo International Stadium, Cairo
- Phong độ
- WDWWW Zamalek SC
- DDLWW Al Ittihad
- 39' Kenneth Semakula
- HT0-0
- 46' ▲ M. El Sayed ▼ A. Fatouh
- 46' ▲ A. Atef ▼ M. Fakhri
- 46' ▲ J. Arumala ▼ P. Phiri
- 62' ▲ N. Alaa ▼ Y. Wahid
- 66' ▲ M. Sherif ▼ K. Mosaad
- 69' ▲ A. Rabie ▼ A. Kaied
- 69' ▲ C. Banza ▼ N. Mansy
- 79' ▲ M. Hamad ▼ A. Sherif
- 89' ▲ J. Ebuka ▼ H. Hassan
- 90'+5 Oday Dabbagh
- FT0-0
Đội hình
- 37E. M. Soliman 6.9
- 4O. Gaber 7.2
- 24M. Ismail 7.9
- 28El Wensh Mahmoud 7.9
- 3M. Bentayg 7.2
- 18A. Kaied ▼ 69' 7.2
- 17M. Shehata 8.2
- 13A. Fatouh ▼ 46' 6.6
- 31A. Sherif ▼ 79' 6.6
- 9N. Mansy ▼ 69' 6.0
- 98O. Dabbagh 6.5
Dự bị 9
- 99M. Awad
- 20M. El Zenary
- 58M. Farag
- 6M. Gehad
- 12A. Rabie ▲ 69'
- 39M. El Sayed ▲ 46' 6.3
- 11Esho
- 55M. Hamad ▲ 79' 6.6
- 81C. Banza ▲ 69' 6.5
- 1S. Soliman 7.2
- 24M. Awad 7.5
- 7M. Mostafa 7.7
- 5M. Ibrahim 6.6
- 30K. Mosaad ▼ 66' 6.9
- 23S. Isaac 6.6
- 44K. Semakula 6.7
- 35P. Phiri ▼ 46' 6.9
- 14M. Fakhri ▼ 46' 6.6
- 11Y. Wahid ▼ 62' 6.3
- 10H. Hassan ▼ 89' 6.7
Dự bị 9
- 31A. El Gabry
- 4I. Abdellah
- 12M. Sherif ▲ 66' 6.9
- 25M. Emad
- 19A. El Sayed
- 37A. Atef ▲ 46' 6.2
- 18J. Ebuka ▲ 89'
- 22N. Alaa ▲ 62' 6.6
- 80J. Arumala ▲ 46' 6.3
Thống kê
01⚑7
⚑510
61%Kiểm soát bóng39%
12Dứt điểm12
2Trúng đích3
8Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
7Phạt góc5
2Việt vị4
6Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
3Cứu thua2
0.24Bàn thắng ngăn chặn0.24
475Chuyền bóng310
401Chuyền chính xác242
84%Chính xác chuyền78%
1.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 6 - 0 | +6 | 9 | |
| 2 | 3 | 6 - 2 | +4 | 9 | |
| 3 | 3 | 5 - 1 | +4 | 7 | |
| 4 | 4 | 5 - 4 | +1 | 7 | |
| 5 | 4 | 4 - 3 | +1 | 7 | |
| 6 | 3 | 6 - 3 | +3 | 6 | |
| 7 | 3 | 4 - 3 | +1 | 6 | |
| 8 | 4 | 4 - 3 | +1 | 6 | |
| 9 | 3 | 3 - 1 | +2 | 5 | |
| 10 | 3 | 3 - 3 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | 1 - 2 | -1 | 4 | |
| 12 | 3 | 3 - 4 | -1 | 3 | |
| 13 | 3 | 1 - 4 | -3 | 3 | |
| 14 | 3 | 1 - 4 | -3 | 3 | |
| 15 | 3 | 2 - 3 | -1 | 2 | |
| 16 | 4 | 1 - 3 | -2 | 2 | |
| 17 | 3 | 4 - 6 | -2 | 1 | |
| 18 | 3 | 0 - 2 | -2 | 1 | |
| 19 | 3 | 3 - 6 | -3 | 1 | |
| 20 | 3 | 0 - 5 | -5 | 1 |
So sánh
4Trận đấu4
7Ghi được4
2Thủng lưới3
1.75Bàn thắng mỗi trận1
2Giữ sạch lưới3
3Trên 2.5 bàn1
4Hiệp hai4