Al Ittihad vs Zamalek SC
Tỷ số chung cuộc: Al Ittihad 0-2 Zamalek SC tại Premier League, 27 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ittihad thắng 0, hòa 3, Zamalek SC thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 25
- Phong độ
- DDLWW Al Ittihad
- DWWWW Zamalek SC
- 23' Omar El Wahsh
- 28' 0-1 Nasser Maher · Omar Gaber
- HT0-1
- 46' ▲ B. Boateng ▼ Islam Abou Salima
- 46' ▲ Ahmed Eid Abdel Naby ▼ V. Bekalé Aubame
- 57' 0-2 S. Jaziri · I. Ndiaye
- 60' ▲ Mostafa Shalaby ▼ Abdalla El Said
- 60' ▲ Mohamed Shehata ▼ I. Ndiaye
- 66' ▲ Abdel Ghani Mohamed ▼ Naser Naser
- 66' ▲ M. Salifu ▼ Omar El Wahsh
- 66' ▲ Khaled El Ghandour ▼ Amr Saleh
- 82' ▲ Zeyad Kamal ▼ Omar Gaber
- 82' ▲ Sayed Abdallah Sika ▼ Nasser Maher
- 90'+5 Abdelghani Mohamed
- 90'+2 Mabululu
- 90'+1 Ziad Kamal
- 90'+7 ▲ Yaser Hamed ▼ S. Jaziri
- FT0-2
Đội hình
- 1El Mahdi Soliman 6.2
- 7Hesham Salah 6.6
- 30Islam Abou Salima ▼ 46' 6.3
- 6Mahmoud Shabana 6.3
- 5S. Touka 6.7
- 17Karim El Deeb 6.6
- 12Omar El Wahsh ▼ 66' 6.5
- 24Amr Saleh ▼ 66' 6.9
- 8Naser Naser ▼ 66' 6.9
- 39V. Bekalé Aubame ▼ 46' 6.7
- 9Mabululu 6.3
Dự bị 9
- 27B. Boateng ▲ 46' 6.9
- 28Ahmed Eid Abdel Naby ▲ 46' 7.2
- 21Abdel Ghani Mohamed ▲ 66' 6.2
- 18M. Salifu ▲ 66' 6.7
- 10Khaled El Ghandour ▲ 66' 7.2
- 33Mahmoud Setouhi
- 23Amr Khalil
- 19Ragab Omran
- 22Sherif Reda
- 16Mohamed Sobhi 7.2
- 4Omar Gaber ⇢ ▼ 82' 7.2
- 24H. Mathlouthi 6.9
- 2Hossam Abdelmaguid 7.2
- 13Ahmed Abou El Fotouh 7.2
- 8Nabil Emad Dunga 6.9
- 19Abdalla El Said ▼ 60' 7.2
- 25Zizo 6.6
- 22Nasser Maher ⚽ ▼ 82' 7.5
- 7I. Ndiaye ⇢ ▼ 60' 7.3
- 30S. Jaziri ⚽ ▼ 90' 7.0
Dự bị 9
- 11Mostafa Shalaby ▲ 60' 6.7
- 17Mohamed Shehata ▲ 60' 6.9
- 15Zeyad Kamal ▲ 82' 6.9
- 18Sayed Abdallah Sika ▲ 82' 6.9
- 3Yaser Hamed ▲ 90'
- 1Mohamed Awad
- 23S. Akinyoola
- 9Naser Mansy
- 12Mohamed Ashraf Roqa
Thống kê
03⚑4
⚑400
44%Kiểm soát bóng56%
14Dứt điểm7
3Trúng đích3
10Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn1
4Phạt góc4
2Việt vị7
11Phạm lỗi3
3Thẻ vàng0
1Cứu thua3
391Chuyền bóng512
306Chuyền chính xác429
78%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 75 - 28 | +47 | 85 | |
| 2 | 34 | 62 - 27 | +35 | 79 | |
| 3 | 34 | 53 - 37 | +16 | 56 | |
| 4 | 34 | 41 - 39 | +2 | 55 | |
| 5 | 34 | 40 - 28 | +12 | 54 | |
| 6 | 34 | 39 - 35 | +4 | 54 | |
| 7 | 34 | 48 - 35 | +13 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 42 | +9 | 46 | |
| 9 | 34 | 38 - 37 | +1 | 45 | |
| 10 | 34 | 30 - 40 | -10 | 42 | |
| 11 | 34 | 30 - 42 | -12 | 41 | |
| 12 | 34 | 32 - 44 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 46 - 45 | +1 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 43 | -10 | 33 | |
| 15 | 34 | 32 - 43 | -11 | 33 | |
| 16 | 34 | 31 - 65 | -34 | 28 | |
| 17 | 34 | 32 - 57 | -25 | 26 | |
| 18 | 34 | 17 - 43 | -26 | 20 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu48
34Ghi được79
45Thủng lưới43
0.87Bàn thắng mỗi trận1.65
14Giữ sạch lưới19
13Trên 2.5 bàn26
18Hiệp hai41