Macara
4 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Manta FC

Macara vs Manta FC

Tỷ số chung cuộc: Macara 4-3 Manta FC tại Liga Pro, 2 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Macara thắng 3, hòa 3, Manta FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · Vòng 28
Phong độ
DLWWL Macara
LLWLL Manta FC
  1. 20' A. I. Campana · J. Estacio 1-0
  2. 27' C. Caicedo J. Estacio
  3. 43' 1-1 J. Alman · R. Burbano
  4. 45'+5 Jeremy Mina
  5. HT1-1
  6. 46' M. Tello T. Chamba
  7. 46' J. Chala J. Nazareno
  8. 48' Carlos Caicedo
  9. 53' Jostin Alman
  10. 54' Carlos Caicedo
  11. 54' Carlos Caicedo
  12. 55' 1-2 J. Blanco11m
  13. 61' Franco Posse11mhỏng 11m
  14. 61' M. Tello 2-2
  15. 64' J. Troya J. Mina
  16. 64' A. Ledesma J. Blanco
  17. 67' J. Klinger M. Viera
  18. 72' M. Valencia R. Burbano
  19. 73' W. Chala J. Alman
  20. 80' S. Etchebarne · M. Tello 3-2
  21. 83' Santiago Etchebarne
  22. 85' 3-3 A. Ledesma11m
  23. 86' J. Marrufo M. Medranda
  24. 86' Caicedo Nestor F. Posse
  25. 89' S. Etchebarne · M. Tello 4-3
  26. FT4-3

Đội hình

Macara Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Guillermo Sanguinetti
  1. 1R. Rodriguez 5.9
  2. 3J. Espinoza 6.8
  3. 21S. Etchebarne ⚽2 7.8
  4. 26M. Medranda ▼ 86' 5.8
  5. 13M. Ayala 6.1
  6. 16J. Cazares 6.1
  7. 28A. I. Campana 7.2
  8. 5J. Estacio ▼ 27' 6.5
  9. 30T. Chamba ▼ 46' 5.9
  10. 20M. Viera ▼ 67' 6.2
  11. 9F. Posse ▼ 86' 6.3

Dự bị 11

  1. 12D. Cuero
  2. 11T. Espinoza
  3. 14J. Marrufo ▲ 86' 6.0
  4. 4J. Jimenez
  5. 27J. Mohor
  6. 50C. Caicedo ▲ 27' 5.0
  7. 15M. Tello ▲ 46' 8.1
  8. 22L. Ferro
  9. 23Caicedo Nestor ▲ 86' 6.5
  10. 87J. Klinger ▲ 67' 6.4
  11. 19P. Ramos
Manta FC Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Ricardo Duarte Barrios Raul
  1. 1W. Chavez 6.7
  2. 23A. Medina 5.2
  3. 21M. Ortiz 6.2
  4. 4J. Nazareno ▼ 46' 6.2
  5. 14J. Mina ▼ 64' 5.5
  6. 6J. Jimenez 5.9
  7. 5B. Ramirez 6.1
  8. 25J. Monaga 5.8
  9. 19J. Alman ▼ 73' 7.6
  10. 10R. Burbano ▼ 72' 7.7
  11. 9J. Blanco ▼ 64' 6.8

Dự bị 9

  1. 12F. Zambrano
  2. 8M. Valencia ▲ 72' 6.4
  3. 20J. Chala ▲ 46' 6.0
  4. 27J. Troya ▲ 64'
  5. 52J. Rialpe
  6. 7W. Chala ▲ 73' 6.3
  7. 28A. Ledesma ▲ 64' 7.8
  8. 17J. Angulo
  9. 11F. Asagidigbi

Thống kê

133
210
53%Kiểm soát bóng47%
19Dứt điểm12
9Trúng đích5
4Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn4
3Phạt góc2
8Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
385Chuyền bóng348
300Chuyền chính xác268
78%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Independiente del Valle
29 70 - 31 +39 71
2
Aucas
29 33 - 28 +5 49
3
Universidad Catolica
29 49 - 26 +23 48
4
Macara
29 40 - 33 +7 48
5
LDU de Quito
29 30 - 23 +7 45
6
Barcelona S.C.
29 31 - 24 +7 43
7
Libertad
29 31 - 31 0 41
8
Leones del Norte
29 31 - 31 0 39
9
Mushuc Runa SC
29 34 - 35 -1 38
10
Guayaquil City FC
29 30 - 35 -5 36
11
Emelec
29 25 - 33 -8 36
12
Deportivo Cuenca
29 24 - 36 -12 35
13
Orense SC
29 35 - 45 -10 33
14
Tecnico Universitario
29 27 - 42 -15 29
15
Delfin SC
29 18 - 30 -12 27
16
Manta FC
29 17 - 42 -25 20
Có thể xuống hạng

So sánh

15Trận đấu12
26Ghi được10
17Thủng lưới19
1.73Bàn thắng mỗi trận0.83
4Giữ sạch lưới2
10Trên 2.5 bàn4
13Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu