Manta FC vs Macara
Tỷ số chung cuộc: Manta FC 1-1 Macara tại Liga Pro, 16 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manta FC thắng 4, hòa 3, Macara thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Jocay, Manta
- Trọng tài
- A. Aragón
- Phong độ
- LLWLL Manta FC
- DLWWL Macara
- 11' 0-1 F. Mora · B. Díaz
- 23' Jhon Santacruz
- 27' Gustavo Bustamante
- HT0-1
- 46' ▲ M. Romero ▼ D. Patiño
- 56' Roberto Garcés
- 58' Freddy Mina
- 58' ▲ E. Rodríguez ▼ F. Mina
- 58' ▲ S. Portocarrero ▼ B. Díaz
- 62' ▲ C. Cuero ▼ Á. Ledesma
- 62' ▲ J. Mesias ▼ G. Bustamante
- 65' Alexander Mendoza
- 70' ▲ M. Orlando ▼ J. Santacruz
- 72' J. Angulo · J. Flor 1-1
- 76' Marcos Romero
- 83' ▲ A. Araújo ▼ F. Mora
- 84' ▲ I. Trelles ▼ K. Triviño
- 89' Erwin Moreira
- 90'+3 Marcelo Jaramillo
- 90'+1 Enson Rodriguez
- FT1-1
Đội hình
- 23H. Piedra
- 3A. Moreira
- 14A. Mendoza
- 32D. Patiño ▼ 46'
- 66J. Flor
- 6G. Bustamante ▼ 62'
- 5N. Prieto
- 21Á. Ledesma ▼ 62'
- 15K. Triviño ▼ 84'
- 50M. Alaníz
- 19J. Angulo
Dự bị 10
- 16M. Romero ▲ 46'
- 35C. Cuero ▲ 62'
- 7J. Mesias ▲ 62'
- 13I. Trelles ▲ 84'
- 33V. Angulo
- 30J. Majao
- 1B. Valencia
- 27J. Domínguez
- 17J. Valle
- 20J. Jaime
- 12J. Villafuerte
- 6D. Schmidt
- 2M. Cortave
- 29M. Jaramillo
- 11B. Díaz ▼ 58'
- 20P. Mancilla
- 5M. Duffard
- 27J. Santacruz ▼ 70'
- 13R. Garcés
- 14F. Mina ▼ 58'
- 16F. Mora ▼ 83'
Dự bị 9
- 10E. Rodríguez ▲ 58'
- 34S. Portocarrero ▲ 58'
- 9M. Orlando ▲ 70'
- 26A. Araújo ▲ 83'
- 21B. Villacis
- 7I. Zambrano
- 25C. Espinosa
- 23A. Burbano
- 70R. Champang
Thống kê
04⚑2
⚑250
54%Kiểm soát bóng46%
8Dứt điểm8
4Trúng đích4
4Chệch đích4
2Phạt góc2
1Việt vị1
22Phạm lỗi33
4Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 30 - 15 | +15 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 18 | +9 | 27 | |
| 4 | 15 | 29 - 18 | +11 | 25 | |
| 6 | 15 | 22 - 19 | +3 | 25 | |
| 8 | 15 | 22 - 21 | +1 | 20 | |
| 9 | 15 | 27 - 26 | +1 | 19 | |
| 9 | 15 | 20 - 20 | 0 | 20 | |
| 10 | 15 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 12 | 15 | 25 - 24 | +1 | 16 | |
| 13 | 15 | 12 - 21 | -9 | 16 | |
| 13 | 15 | 11 - 17 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 18 - 29 | -11 | 13 | |
| 14 | 15 | 14 - 24 | -10 | 12 | |
| 15 | 15 | 11 - 30 | -19 | 10 | |
| 15 | 15 | 11 - 21 | -10 | 12 | |
| 16 | 15 | 13 - 27 | -14 | 9 |
So sánh
31Trận đấu32
31Ghi được37
50Thủng lưới50
1Bàn thắng mỗi trận1.16
7Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai22