Manta FC vs Macara
Tỷ số chung cuộc: Manta FC 1-3 Macara tại Liga Pro, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manta FC thắng 4, hòa 3, Macara thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 30
- Sân vận động
- Estadio Jocay, Manta
- Phong độ
- LLWLL Manta FC
- DLWWL Macara
- 32' Justin Peñarrieta
- 39' 0-1 M. Viera · P. Gonzalez
- 45' D. Valencia · J. Alman 1-1
- HT1-1
- 64' ▲ J. Cazares ▼ G. Blanc
- 64' ▲ F. Paz ▼ M. Viera
- 65' ▲ B. Ramirez ▼ J. Penarrieta
- 65' ▲ J. Zambrano ▼ J. Chala
- 76' ▲ D. Cuero ▼ C. Correa
- 80' 1-2 F. Paz · J. Morales
- 85' ▲ F. Almeida ▼ M. Jaramillo
- 85' ▲ A. Castillo ▼ J. Mina
- 86' ▲ L. Alvarez ▼ P. Gonzalez
- 86' ▲ A. Chere ▼ M. Juambeltz
- 90' ▲ E. Zorrilla ▼ M. Valencia
- 90' 1-3 J. Morales · A. Chere
- FT1-3
Đội hình
- 12F. Zambrano 5.9
- 23E. A. Medina
- 3J. Penarrieta ▼ 65' 6.5
- 16D. Quintero 6.7
- 13M. Jaramillo ▼ 85' 6.3
- 80M. Valencia ▼ 90' 7.5
- 38M. Ortiz 7.3
- 14J. Mina ▼ 85' 6.7
- 19J. Alman ⇢ 6.9
- 20J. Chala ▼ 65' 6.9
- 9D. Valencia ⚽ 7.2
Dự bị 8
- 1W. Chavez
- 8F. Almeida ▲ 85' 6.9
- 24B. Ramirez ▲ 65' 6.5
- 28E. Zorrilla ▲ 90' 6.7
- 4L. Angulo
- 85F. Ospitaleche
- 50A. Castillo ▲ 85' 6.7
- 77J. Zambrano ▲ 65' 6.0
- 1C. Correa ▼ 76' 6.9
- 11T. Espinoza 6.6
- 2N. Arena 6.7
- 14J. Marrufo 7.2
- 13M. Ayala 7.2
- 8G. Blanc ▼ 64' 6.9
- 20M. Viera ⚽ ▼ 64' 7.2
- 15M. Tello 7.3
- 70P. Gonzalez ⇢ ▼ 86' 7.2
- 10J. Morales ⚽ ⇢ 8.5
- 9M. Juambeltz ▼ 86' 6.3
Dự bị 9
- 12D. Cuero ▲ 76' 6.9
- 4J. Jimenez
- 23E. E. Mesa Mercado
- 27J. Mohor
- 5L. Alvarez ▲ 86' 6.7
- 16J. Cazares ▲ 64' 6.6
- 26S. Zamora
- 7F. Paz ⚽ ▲ 64' 7.6
- 33A. Chere ▲ 86' 7.0
Thống kê
01⚑13
⚑200
53%Kiểm soát bóng47%
16Dứt điểm10
4Trúng đích4
8Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
13Phạt góc2
1Việt vị2
24Phạm lỗi13
1Thẻ vàng0
1Cứu thua3
295Chuyền bóng274
180Chuyền chính xác166
61%Chính xác chuyền61%
1.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.19
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
40Trận đấu42
51Ghi được54
64Thủng lưới36
1.27Bàn thắng mỗi trận1.29
4Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn12
26Hiệp hai35