Macara
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Manta FC

Macara vs Manta FC

Tỷ số chung cuộc: Macara 2-2 Manta FC tại Liga Pro, 31 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Macara thắng 3, hòa 3, Manta FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · Vòng 15
Phong độ
DLWWL Macara
LLWLL Manta FC
  1. 4' D. Quintero
  2. 14' L. Angulo
  3. 19' L. Alvarez
  4. 45'+5 M. Ortiz
  5. HT0-0
  6. 56' F. Ospitaleche
  7. 57' M. Valencia F. Ospitaleche
  8. 62' A. Munoz · J. Morales 1-0
  9. 69' J. Mina L. Angulo
  10. 69' F. Almeida M. Ortiz
  11. 69' R. Ortiz B. Ramirez
  12. 73' M. Viera
  13. 74' S. Zamora M. Viera
  14. 74' 1-1 A. Madruga
  15. 76' D. Cabezas J. Zambrano
  16. 81' J. Marrufo · A. Munoz 2-1
  17. 84' B. Caicedo J. Morales
  18. 89' 2-2 C. Aleman · R. Ortiz
  19. 90'+3 N. Arena
  20. 90'+2 M. Cabeza A. Munoz
  21. FT2-2

Đội hình

Macara Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Guillermo Óscar Sanguinetti Giordano
  1. 1C. Correa 6.3
  2. 11T. Espinoza 7.2
  3. 2N. Arena 6.9
  4. 14J. Marrufo 7.7
  5. 13M. Ayala 6.3
  6. 5L. Alvarez 6.9
  7. 15M. Tello 6.9
  8. 19A. Munoz ▼ 90' 8.3
  9. 20M. Viera ▼ 74' 6.9
  10. 10J. Morales ▼ 84' 7.3
  11. 9A. Chere 6.9

Dự bị 7

  1. 12D. Cuero
  2. 22J. Cevallos
  3. 4J. Jimenez
  4. 6B. Caicedo ▲ 84' 6.2
  5. 26S. Zamora ▲ 74' 6.2
  6. 29R. Zambrano
  7. 30M. Cabeza ▲ 90'
Manta FC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Javier Eduardo Carvajal Burgos
  1. 12F. Zambrano 6.2
  2. 4L. Angulo ▼ 69' 6.9
  3. 16D. Quintero 6.3
  4. 2A. Madruga 7.3
  5. 21G. Bartora 6.5
  6. 38M. Ortiz ▼ 69' 6.6
  7. 10C. Aleman 7.2
  8. 24B. Ramirez ▼ 69' 6.9
  9. 85F. Ospitaleche ▼ 57' 6.6
  10. 77J. Zambrano ▼ 76' 6.2
  11. 9D. Valencia 7.0

Dự bị 9

  1. 33M. Valero
  2. 5M. Acosta
  3. 14J. Mina ▲ 69' 6.7
  4. 7D. Cabezas ▲ 76' 6.6
  5. 80M. Valencia ▲ 57' 6.3
  6. 8F. Almeida ▲ 69' 6.5
  7. 13M. Jaramillo
  8. 17R. Ortiz ▲ 69' 7.0
  9. 28E. Zorrilla

Thống kê

036
340
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm6
3Trúng đích5
6Chệch đích1
4Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
6Phạt góc3
15Phạm lỗi13
3Thẻ vàng4
3Cứu thua1
293Chuyền bóng324
205Chuyền chính xác238
70%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Independiente del Valle
40 67 - 30 +37 82
3
Barcelona S.C.
40 56 - 47 +9 67
3
LDU de Quito
30 48 - 31 +17 51
4
Universidad Catolica
40 67 - 50 +17 58
5
Orense SC
30 34 - 32 +2 47
6
Libertad
30 42 - 36 +6 46
7
Deportivo Cuenca
30 35 - 29 +6 46
8
Emelec
30 30 - 34 -4 42
9
Aucas
30 38 - 41 -3 41
10
Macara
30 32 - 30 +2 38
11
El Nacional
30 32 - 46 -14 34
12
Delfin SC
30 26 - 42 -16 31
13
Tecnico Universitario
30 26 - 46 -20 28
14
Cuniburo
30 34 - 43 -9 27
15
Mushuc Runa SC
30 38 - 50 -12 27
16
Manta FC
30 34 - 53 -19 26
Copa Libertadores Qualification Relegation Round

So sánh

42Trận đấu40
54Ghi được51
36Thủng lưới64
1.29Bàn thắng mỗi trận1.27
16Giữ sạch lưới4
12Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu