Macara vs Manta FC
Tỷ số chung cuộc: Macara 1-2 Manta FC tại Liga Pro, 30 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Macara thắng 3, hòa 3, Manta FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Bellavista de Ambato, Ambato
- Trọng tài
- L. Quiroz
- Phong độ
- DLWWL Macara
- LLWLL Manta FC
- 23' 0-1 M. Alaníz · G. Martínez
- 27' S. Portocarrero · R. Calderón 1-1
- 40' ▲ C. Cuero ▼ A. Mendoza
- 45'+1 Gustavo Bustamante
- HT1-1
- 49' 1-2 G. Martínez
- 59' ▲ J. Santacruz ▼ R. Calderón
- 60' ▲ I. Zambrano ▼ R. Garcés
- 70' Xavier Mesias
- 70' ▲ F. Fernández ▼ M. Duffard
- 70' ▲ M. Montaño ▼ R. Champang
- 70' ▲ Á. Ledesma ▼ R. Ordóñez
- 70' ▲ J. Quintero ▼ J. Jaime
- 74' Marco Montaño
- 83' ▲ R. Vera ▼ B. Hernández
- 86' ▲ D. Patiño ▼ C. Cuero
- 87' ▲ K. Triviño ▼ G. Martínez
- 90'+3 Beder Valencia
- FT1-2
Đội hình
- 1J. Pucheta
- 6D. Schmidt
- 2M. Cortave
- 28B. Hernández ▼ 83'
- 29M. Jaramillo
- 8R. Calderón ▼ 59'
- 70R. Champang ▼ 70'
- 5M. Duffard ▼ 70'
- 13R. Garcés ▼ 60'
- 24A. Rodríguez
- 34S. Portocarrero
Dự bị 9
- 27J. Santacruz ▲ 59'
- 7I. Zambrano ▲ 60'
- 10F. Fernández ▲ 70'
- 26M. Montaño ▲ 70'
- 19R. Vera ▲ 83'
- 21B. Villacis
- 4D. Enríquez
- 25C. Espinosa
- 11B. Rodríguez
- 1B. Valencia
- 3A. Moreira
- 20J. Jaime ▼ 70'
- 14A. Mendoza ▼ 40'
- 6G. Bustamante
- 16M. Romero
- 8A. Frezzotti
- 5N. Prieto
- 10G. Martínez ▼ 87'
- 50M. Alaníz
- 17R. Ordóñez ▼ 70'
Dự bị 8
- 35C. Cuero ▲ 40'
- 21Á. Ledesma ▲ 70'
- 29J. Quintero ▲ 70'
- 32D. Patiño ▲ 86'
- 15K. Triviño ▲ 87'
- 80J. Rezabala
- 26F. Zambrano
- 7J. Mesias
Thống kê
01⚑7
⚑230
7Phạt góc2
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 30 - 15 | +15 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 18 | +9 | 27 | |
| 4 | 15 | 29 - 18 | +11 | 25 | |
| 6 | 15 | 22 - 19 | +3 | 25 | |
| 8 | 15 | 22 - 21 | +1 | 20 | |
| 9 | 15 | 27 - 26 | +1 | 19 | |
| 9 | 15 | 20 - 20 | 0 | 20 | |
| 10 | 15 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 12 | 15 | 25 - 24 | +1 | 16 | |
| 13 | 15 | 12 - 21 | -9 | 16 | |
| 13 | 15 | 11 - 17 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 18 - 29 | -11 | 13 | |
| 14 | 15 | 14 - 24 | -10 | 12 | |
| 15 | 15 | 11 - 30 | -19 | 10 | |
| 15 | 15 | 11 - 21 | -10 | 12 | |
| 16 | 15 | 13 - 27 | -14 | 9 |
So sánh
32Trận đấu31
37Ghi được31
50Thủng lưới50
1.16Bàn thắng mỗi trận1
5Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai17