Manta FC vs Mushuc Runa SC
Tỷ số chung cuộc: Manta FC 1-2 Mushuc Runa SC tại Liga Pro, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manta FC thắng 2, hòa 4, Mushuc Runa SC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 23
- Sân vận động
- Estadio Jocay, Manta
- Phong độ
- LWLLD Manta FC
- DWDDL Mushuc Runa SC
- 5' 0-1 C. Angulo · A. Zambrano
- 7' 0-2 R. Carrillo · C. Angulo
- 23' J. Angulo · B. Ramirez 1-2
- HT1-2
- 46' ▲ W. Chala ▼ J. Nazareno
- 46' ▲ J. Rialpe ▼ J. Verges
- 66' Jeremy Cusme
- 67' ▲ J. Alman ▼ A. Medina
- 67' ▲ M. Valencia ▼ B. Ramirez
- 67' ▲ L. Lemos ▼ C. Angulo
- 80' ▲ F. Asagidigbi ▼ J. Chala
- 81' ▲ R. Ibarra ▼ M. Perea
- 81' ▲ J. Caicedo ▼ R. Carrillo
- 84' ▲ F. Carabali ▼ J. Cusme
- 84' ▲ B. Corozo ▼ A. Zambrano
- 88' Jefferson Troya
- 90'+3 Alejandro Rialpe
- 90' Alejandro Rialpe
- 90'+3 Alejandro Rialpe
- FT1-2
Đội hình
- 1W. Chavez 6.3
- 23A. Medina ▼ 67'
- 27J. Troya 6.6
- 24O. Moscarelli 6.5
- 31G. Mina 6.2
- 5B. Ramirez ⇢ ▼ 67' 7.0
- 70J. Nazareno ▼ 46' 6.6
- 55J. Verges ▼ 46' 6.9
- 10R. Burbano 6.2
- 20J. Chala ▼ 80' 5.9
- 17J. Angulo ⚽ 7.6
Dự bị 12
- 12F. Zambrano
- 99E. Pico
- 19J. Alman ▲ 67' 6.5
- 7W. Chala ▲ 46' 6.9
- 6J. Jimenez
- 21M. Ortiz
- 11F. Asagidigbi ▲ 80' 6.7
- 14J. Mina
- 8M. Valencia ▲ 67' 7.2
- 33A. Castillo
- 52J. Rialpe ▲ 46' 6.3
- 57S. Burbano
- 25R. Formento 7.3
- 26K. Peralta 6.3
- 4R. Biojo 6.2
- 50J. Cusme ▼ 84' 6.5
- 33J. Hernandez 7.0
- 99C. Angulo ⚽ ⇢ ▼ 67' 8.5
- 5E. Davila 6.5
- 8A. Zambrano ⇢ ▼ 84' 6.3
- 28M. Perea ▼ 81' 6.6
- 7T. Minda 6.3
- 9R. Carrillo ⚽ ▼ 81' 7.3
Dự bị 11
- 42W. Pabon
- 30R. Ibarra ▲ 81' 6.6
- 12F. Carabali ▲ 84' 6.6
- 10F. Mina
- 61J. Caicedo ▲ 81' 6.2
- 23L. Lemos ▲ 67' 6.9
- 2F. Flor
- 19B. Corozo ▲ 84' 6.6
- 37J. L. Mancilla Quinones
- 18J. Gonzalez
- 52D. Merino
Thống kê
13⚑1
⚑610
57%Kiểm soát bóng43%
9Dứt điểm14
4Trúng đích7
5Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn2
1Phạt góc6
3Việt vị1
9Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
380Chuyền bóng276
302Chuyền chính xác199
79%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 70 - 31 | +39 | 71 | |
| 2 | 30 | 41 - 33 | +8 | 51 | |
| 3 | 30 | 33 - 28 | +5 | 50 | |
| 4 | 29 | 49 - 26 | +23 | 48 | |
| 5 | 30 | 31 - 24 | +7 | 46 | |
| 6 | 29 | 31 - 24 | +7 | 43 | |
| 7 | 29 | 31 - 31 | 0 | 41 | |
| 8 | 30 | 31 - 32 | -1 | 39 | |
| 9 | 30 | 33 - 36 | -3 | 39 | |
| 10 | 30 | 35 - 38 | -3 | 38 | |
| 11 | 30 | 25 - 34 | -9 | 36 | |
| 12 | 30 | 25 - 37 | -12 | 36 | |
| 13 | 29 | 35 - 45 | -10 | 33 | |
| 14 | 30 | 28 - 42 | -14 | 32 | |
| 15 | 29 | 18 - 30 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 17 - 42 | -25 | 21 |
Có thể xuống hạng
So sánh
13Trận đấu14
10Ghi được16
19Thủng lưới17
0.77Bàn thắng mỗi trận1.14
3Giữ sạch lưới5
4Trên 2.5 bàn7
5Hiệp hai8