Manta FC
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Mushuc Runa SC

Manta FC vs Mushuc Runa SC

Tỷ số chung cuộc: Manta FC 3-0 Mushuc Runa SC tại Liga Pro, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manta FC thắng 2, hòa 4, Mushuc Runa SC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · Relegation Group · Vòng 4
Sân vận động
Estadio Jocay, Manta
Phong độ
LLWLL Manta FC
DDWDD Mushuc Runa SC
  1. 7' Dagner Quintero
  2. 20' Jhonnier Chalá
  3. 21' D. Valencia 1-0
  4. 25' J. Verges K. Peralta
  5. 25' R. Burbano A. Gracia
  6. 28' C. Aleman · J. Alman 2-0
  7. 33' Maikel Valencia
  8. HT2-0
  9. 59' D. Quinterophản lưới 3-0
  10. 69' J. Zambrano D. Valencia
  11. 72' A. Zambrano E. Davila
  12. 73' S. Castro W. J. Chala Rosales
  13. 77' F. Almeida F. Ospitaleche
  14. 77' L. B. Torres Nazareno M. Valencia
  15. 81' Joaquín Vergés
  16. 83' D. Cabezas B. Ramirez
  17. 83' J. Mina C. Aleman
  18. 83' J. Cusme G. Mina
  19. 90'+3 Arnaldo Zambrano
  20. 90'+2 Arnaldo Zambrano
  21. FT3-0

Đội hình

Manta FC Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Javier Eduardo Carvajal Burgos
  1. 12F. Zambrano 7.5
  2. 23E. A. Medina
  3. 16D. Quintero 6.9
  4. 38M. Ortiz 7.2
  5. 20J. Chala 7.2
  6. 80M. Valencia ▼ 77' 6.9
  7. 24B. Ramirez ▼ 83' 7.3
  8. 85F. Ospitaleche ▼ 77' 6.6
  9. 10C. Aleman ▼ 83' 7.9
  10. 9D. Valencia ▼ 69' 7.2
  11. 19J. Alman 7.3

Dự bị 11

  1. 99E. Pico
  2. 8F. Almeida ▲ 77' 6.7
  3. 77J. Zambrano ▲ 69' 6.6
  4. 7D. Cabezas ▲ 83' 6.6
  5. 3J. Penarrieta
  6. 4L. Angulo
  7. 14J. Mina ▲ 83' 6.9
  8. 6L. B. Torres Nazareno ▲ 77' 6.7
  9. 50A. Castillo
  10. 21G. Bartora
  11. 5M. Acosta
Mushuc Runa SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Angeles Paúl Vélez Ordoñez
  1. 25R. Formento 6.2
  2. 2B. Bentaberry 6.7
  3. 29D. Quintero 6.7
  4. 44W. J. Chala Rosales ▼ 73' 6.6
  5. 31G. Mina ▼ 83' 6.7
  6. 5E. Davila ▼ 72' 6.6
  7. 14S. Tapiero 6.9
  8. 26K. Peralta ▼ 25' 6.5
  9. 17C. Penilla 6.3
  10. 19A. Gracia ▼ 25' 6.7
  11. 49J. Dos Santos 6.9

Dự bị 8

  1. 42W. Pabon
  2. 12J. Collaguazo
  3. 55J. Verges ▲ 25' 6.7
  4. 50J. Cusme ▲ 83' 6.6
  5. 37J. L. Mancilla Quinones
  6. 7S. Castro ▲ 73' 6.9
  7. 40R. Burbano ▲ 25' 7.0
  8. 8A. Zambrano ▲ 72' 6.5

Thống kê

021
621
43%Kiểm soát bóng57%
10Dứt điểm8
4Trúng đích3
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
1Phạt góc6
5Việt vị1
16Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
274Chuyền bóng355
191Chuyền chính xác271
70%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Independiente del Valle
40 67 - 30 +37 82
3
Barcelona S.C.
40 56 - 47 +9 67
3
LDU de Quito
30 48 - 31 +17 51
4
Universidad Catolica
40 67 - 50 +17 58
5
Orense SC
30 34 - 32 +2 47
6
Libertad
30 42 - 36 +6 46
7
Deportivo Cuenca
30 35 - 29 +6 46
8
Emelec
30 30 - 34 -4 42
9
Aucas
30 38 - 41 -3 41
10
Macara
30 32 - 30 +2 38
11
El Nacional
30 32 - 46 -14 34
12
Delfin SC
30 26 - 42 -16 31
13
Tecnico Universitario
30 26 - 46 -20 28
14
Cuniburo
30 34 - 43 -9 27
15
Mushuc Runa SC
30 38 - 50 -12 27
16
Manta FC
30 34 - 53 -19 26
Copa Libertadores Qualification Relegation Round

So sánh

40Trận đấu45
51Ghi được58
64Thủng lưới62
1.27Bàn thắng mỗi trận1.29
4Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu