Manta FC
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Mushuc Runa SC

Manta FC vs Mushuc Runa SC

Tỷ số chung cuộc: Manta FC 2-1 Mushuc Runa SC tại Liga Pro, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manta FC thắng 2, hòa 4, Mushuc Runa SC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · Vòng 12
Sân vận động
Estadio Jocay, Manta
Phong độ
LLWLL Manta FC
DDWDD Mushuc Runa SC
  1. 24' C. Penilla B. Delgado
  2. 43' D. Valencia · B. Ramirez 1-0
  3. 45' D. Valencia · C. Aleman 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' G. Mina K. Peralta
  6. 46' S. Tapiero M. Alonso
  7. 46' L. Arce R. Cristobal
  8. 46' R. Simisterra B. Miranda
  9. 47' 2-1 C. Penilla
  10. 53' M. Ortiz J. Zambrano
  11. 56' Dagner Quintero
  12. 70' E. Zorrilla R. Ortiz
  13. 72' Luis Angulo
  14. 87' M. Valencia F. Ospitaleche
  15. 87' D. Cabezas C. Aleman
  16. 87' A. Castillo D. Valencia
  17. 90'+2 Danny Cabezas Bazan
  18. FT2-1

Đội hình

Manta FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Javier Eduardo Carvajal Burgos
  1. 12F. Zambrano 7.9
  2. 4L. Angulo 6.2
  3. 16D. Quintero 7.2
  4. 5M. Acosta 6.9
  5. 13M. Jaramillo 6.7
  6. 24B. Ramirez 7.3
  7. 85F. Ospitaleche ▼ 87' 6.9
  8. 10C. Aleman ▼ 87' 7.6
  9. 29R. Ortiz ▼ 70' 6.9
  10. 77J. Zambrano ▼ 53' 7.0
  11. 9D. Valencia ⚽2 ▼ 87' 8.9

Dự bị 9

  1. 33M. Valero
  2. 3J. Penarrieta
  3. 21G. Bartora
  4. 80M. Valencia ▲ 87' 6.7
  5. 8F. Almeida
  6. 28E. Zorrilla ▲ 70' 6.9
  7. 7D. Cabezas ▲ 87' 6.5
  8. 50A. Castillo ▲ 87' 6.3
  9. 38M. Ortiz ▲ 53' 6.5
Mushuc Runa SC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Angeles Paúl Vélez Ordoñez
  1. 42W. Pabon 7.0
  2. 26K. Peralta ▼ 46' 6.5
  3. 2B. Bentaberry 7.3
  4. 37J. L. Mancilla Quinones 6.2
  5. 3J. Parrales 6.2
  6. 22M. Alonso ▼ 46' 6.6
  7. 5E. Davila 6.9
  8. 21R. Cristobal ▼ 46' 6.6
  9. 10B. Delgado ▼ 24' 6.5
  10. 41E. Caicedo 7.2
  11. 11B. Miranda ▼ 46' 6.7

Dự bị 12

  1. 1C. Tapia
  2. 25R. Formento
  3. 4L. Haquin
  4. 29D. Quintero
  5. 31G. Mina ▲ 46' 7.2
  6. 7S. Castro
  7. 14S. Tapiero ▲ 46' 7.0
  8. 17C. Penilla ▲ 24' 8.3
  9. 32C. Orejuela
  10. 88L. Arce ▲ 46' 7.2
  11. 18Bryan Angulo
  12. 27R. Simisterra ▲ 46' 7.2

Thống kê

033
200
56%Kiểm soát bóng44%
10Dứt điểm17
5Trúng đích6
3Chệch đích10
7Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
3Phạt góc2
0Việt vị2
18Phạm lỗi11
3Thẻ vàng0
5Cứu thua3
334Chuyền bóng257
234Chuyền chính xác161
70%Chính xác chuyền63%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Independiente del Valle
40 67 - 30 +37 82
3
Barcelona S.C.
40 56 - 47 +9 67
3
LDU de Quito
30 48 - 31 +17 51
4
Universidad Catolica
40 67 - 50 +17 58
5
Orense SC
30 34 - 32 +2 47
6
Libertad
30 42 - 36 +6 46
7
Deportivo Cuenca
30 35 - 29 +6 46
8
Emelec
30 30 - 34 -4 42
9
Aucas
30 38 - 41 -3 41
10
Macara
30 32 - 30 +2 38
11
El Nacional
30 32 - 46 -14 34
12
Delfin SC
30 26 - 42 -16 31
13
Tecnico Universitario
30 26 - 46 -20 28
14
Cuniburo
30 34 - 43 -9 27
15
Mushuc Runa SC
30 38 - 50 -12 27
16
Manta FC
30 34 - 53 -19 26
Copa Libertadores Qualification Relegation Round

So sánh

40Trận đấu45
51Ghi được58
64Thủng lưới62
1.27Bàn thắng mỗi trận1.29
4Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu