Mushuc Runa SC vs Manta FC
Tỷ số chung cuộc: Mushuc Runa SC 2-0 Manta FC tại Liga Pro, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mushuc Runa SC thắng 4, hòa 4, Manta FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 27
- Phong độ
- DDWDD Mushuc Runa SC
- LLWLL Manta FC
- 42' J. Dos Santos · C. Penilla 1-0
- 44' ▲ M. Valencia ▼ F. Ospitaleche
- HT1-0
- 46' ▲ L. Arce ▼ E. Davila
- 47' Mateo Ortíz
- 55' Maikel Valencia
- 59' K. Peralta · C. Penilla 2-0
- 64' ▲ J. Zambrano ▼ J. Mina
- 64' ▲ E. Zorrilla ▼ D. Cabezas
- 69' ▲ G. Mina ▼ C. Penilla
- 82' ▲ J. Verges ▼ R. Burbano
- 83' ▲ B. Delgado ▼ B. Bentaberry
- 85' ▲ F. Almeida ▼ J. Alman
- 85' ▲ J. Chala ▼ G. Bartora
- 86' ▲ J. Arce ▼ C. Orejuela
- FT2-0
Đội hình
- 25R. Formento 7.2
- 26K. Peralta ⚽ 7.7
- 29D. Quintero 7.3
- 44W. J. Chala Rosales 7.7
- 2B. Bentaberry ▼ 83' 7.6
- 5E. Davila ▼ 46' 6.6
- 14S. Tapiero 6.6
- 40R. Burbano ▼ 82' 6.9
- 17C. Penilla ⇢2 ▼ 69' 7.7
- 32C. Orejuela ▼ 86' 6.6
- 49J. Dos Santos ⚽ 7.7
Dự bị 11
- 42W. Pabon
- 50J. Cusme
- 31G. Mina ▲ 69' 7.0
- 37J. L. Mancilla Quinones
- 21J. Arce ▲ 86' 6.5
- 88L. Arce ▲ 46' 6.6
- 7S. Castro
- 10B. Delgado ▲ 83' 6.7
- 55J. Verges ▲ 82' 6.7
- 8A. Zambrano
- 9J. Charcopa
- 12F. Zambrano 7.2
- 14J. Mina ▼ 64' 5.6
- 2A. Madruga 6.3
- 38M. Ortiz 6.6
- 21G. Bartora ▼ 85' 6.7
- 23E. A. Medina
- 24B. Ramirez 6.9
- 7D. Cabezas ▼ 64' 6.3
- 85F. Ospitaleche ▼ 44' 6.7
- 19J. Alman ▼ 85' 6.9
- 9D. Valencia 6.7
Dự bị 9
- 1W. Chavez
- 5M. Acosta
- 3J. Penarrieta
- 16D. Quintero
- 8F. Almeida ▲ 85' 6.7
- 20J. Chala ▲ 85' 6.6
- 77J. Zambrano ▲ 64' 6.6
- 80M. Valencia ▲ 44' 6.7
- 28E. Zorrilla ▲ 64' 6.7
Thống kê
00⚑6
⚑120
60%Kiểm soát bóng40%
13Dứt điểm6
7Trúng đích1
5Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
6Phạt góc1
0Việt vị3
8Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
1Cứu thua5
454Chuyền bóng302
364Chuyền chính xác202
80%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
45Trận đấu40
58Ghi được51
62Thủng lưới64
1.29Bàn thắng mỗi trận1.27
11Giữ sạch lưới4
23Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai26