Mushuc Runa SC vs Manta FC
Tỷ số chung cuộc: Mushuc Runa SC 1-1 Manta FC tại Liga Pro, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mushuc Runa SC thắng 4, hòa 4, Manta FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Relegation Group · Vòng 2
- Phong độ
- DWDDL Mushuc Runa SC
- LWLLD Manta FC
- -5' Andrés Madruga
- -5' Andrés Madruga
- -5' Andrés Madruga
- 9' Joaquín Vergés
- 20' Marcelo Jaramillo
- 26' J. Verges 1-0
- 29' Mateo Ortíz
- 33' Nicolás Davila
- 33' Christian Alemán
- 41' Jostin Alman
- 43' 1-1 D. Valencia11m
- HT1-1
- 51' Carlos Orejuela
- 56' ▲ R. Burbano ▼ J. Verges
- 62' Cristian Penilla
- 62' Brian Ramirez
- 72' Felix Zambrano
- 74' ▲ B. Delgado ▼ C. Orejuela
- 76' ▲ A. Zambrano ▼ E. Davila
- 76' ▲ L. B. Torres Nazareno ▼ F. Ospitaleche
- 84' ▲ F. Almeida ▼ M. Valencia
- 90'+8 Josué Chala
- 90'+1 ▲ R. Ortiz ▼ C. Aleman
- 90'+1 ▲ J. Penarrieta ▼ M. Jaramillo
- 90'+1 ▲ J. Chala ▼ D. Valencia
- FT1-1
Đội hình
- 25R. Formento 6.9
- 26K. Peralta 6.2
- 29D. Quintero 6.9
- 44W. J. Chala Rosales 7.2
- 31G. Mina 7.2
- 5E. Davila ▼ 76' 6.9
- 14S. Tapiero 7.3
- 32C. Orejuela ▼ 74' 7.0
- 55J. Verges ⚽ ▼ 56' 7.5
- 17C. Penilla 6.2
- 49J. Dos Santos 6.6
Dự bị 8
- 40R. Burbano ▲ 56' 6.6
- 42W. Pabon
- 37J. L. Mancilla Quinones
- 10B. Delgado ▲ 74' 6.7
- 7S. Castro
- 8A. Zambrano ▲ 76' 7.0
- 50J. Cusme
- 12J. Collaguazo
- 12F. Zambrano 7.0
- 23E. A. Medina
- 16D. Quintero 6.9
- 38M. Ortiz 6.9
- 13M. Jaramillo ▼ 90' 6.7
- 24B. Ramirez 6.9
- 10C. Aleman ▼ 90' 6.6
- 80M. Valencia ▼ 84' 6.9
- 85F. Ospitaleche ▼ 76' 6.3
- 19J. Alman 7.2
- 9D. Valencia ⚽ ▼ 90' 7.3
Dự bị 10
- 1W. Chavez
- 8F. Almeida ▲ 84' 6.3
- 17R. Ortiz ▲ 90' 6.6
- 28E. Zorrilla
- 3J. Penarrieta ▲ 90' 6.3
- 2A. Madruga
- 77J. Zambrano
- 6L. B. Torres Nazareno ▲ 76' 6.3
- 99E. Pico
- 20J. Chala ▲ 90' 6.6
Thống kê
04⚑5
⚑281
75%Kiểm soát bóng25%
21Dứt điểm7
6Trúng đích2
9Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
5Phạt góc2
2Việt vị3
14Phạm lỗi16
4Thẻ vàng8
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
476Chuyền bóng163
403Chuyền chính xác92
85%Chính xác chuyền56%
2.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
45Trận đấu40
58Ghi được51
62Thủng lưới64
1.29Bàn thắng mỗi trận1.27
11Giữ sạch lưới4
23Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai26