Libertad
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Tecnico Universitario

Libertad vs Tecnico Universitario

Tỷ số chung cuộc: Libertad 1-0 Tecnico Universitario tại Liga Pro, 15 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Libertad thắng 4, hòa 2, Tecnico Universitario thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · Vòng 19
Sân vận động
Estadio Federativo Reina del Cisne, Loja
Phong độ
WLDWL Libertad
LWLLW Tecnico Universitario
  1. 34' Edwin Mesa
  2. HT0-0
  3. 46' A. Castillo J. Majao
  4. 49' Bryan Caicedo
  5. 56' C. Valencia J. Estacio
  6. 63' H. Batalla G. J. Cortez Casierra
  7. 63' J. Guisamano V. Branda
  8. 64' D. Coronel A. Chere
  9. 64' C. Arteaga L. Estupinan
  10. 69' X. E. Pineda Arana J. Bravo
  11. 72' Libertad 1-0
  12. 74' Jackson Rodríguez
  13. 81' Manuel Lucas
  14. 87' F. Castillo Y. Arce
  15. 90'+2 B. Delgado H. Guardia
  16. 90'+2 Cordova M. Castano
  17. 90' H. Batalla · E. Patta 2-0
  18. FT1-0

Đội hình

Libertad
  1. 12D. Cabezas 6.9
  2. 17E. Patta 8.2
  3. 6B. Caicedo 7.3
  4. 2R. Morinigo 7.2
  5. 25M. Lucas 6.9
  6. 20J. G. Rodriguez Perlaza 7.2
  7. 70V. Branda ▼ 63' 7.0
  8. 66J. Estacio ▼ 56' 7.0
  9. 30J. Bravo ▼ 69' 7.2
  10. 10G. J. Cortez Casierra ▼ 63' 6.9
  11. 33A. Chere ▼ 64' 6.5

Dự bị 9

  1. 52A. Bao
  2. 11H. Batalla ▲ 63' 7.3
  3. 8S. Castro
  4. 63C. Valencia ▲ 56' 7.3
  5. 18Y. Quinonez
  6. 7C. Orejuela
  7. 23J. Guisamano ▲ 63' 6.5
  8. 80X. E. Pineda Arana ▲ 69'
  9. 49D. Coronel ▲ 64' 6.5
Tecnico Universitario Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Bernardo Redin
  1. 12A. Morales 6.9
  2. 23E. E. Mesa Mercado 6.7
  3. 53R. Chilla 6.6
  4. 5S. Mena 7.0
  5. 16J. Caicedo 6.3
  6. 70M. Castano ▼ 90' 7.2
  7. 85Y. Arce ▼ 87' 6.6
  8. 10Johan Bocanegra 6.2
  9. 33J. Majao ▼ 46' 6.2
  10. 7L. Estupinan ▼ 64' 6.2
  11. 9H. Guardia ▼ 90' 5.9

Dự bị 9

  1. 1S. Razzeto
  2. 30K. Arce
  3. 67M. A. Carrasco Bonilla
  4. 25B. Delgado ▲ 90'
  5. 11C. Arteaga ▲ 64' 6.5
  6. 15F. Castillo ▲ 87' 6.2
  7. 4Cordova ▲ 90'
  8. 19A. Castillo ▲ 46' 6.7
  9. 77C. Garcia

Thống kê

025
410
46%Kiểm soát bóng54%
15Dứt điểm12
2Trúng đích3
8Chệch đích8
11Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn1
5Phạt góc4
0Việt vị1
13Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
3Cứu thua1
331Chuyền bóng393
239Chuyền chính xác300
72%Chính xác chuyền76%
1.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.52

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Independiente del Valle
30 73 - 33 +40 74
2
Universidad Catolica
30 51 - 27 +24 51
3
Macara
30 41 - 33 +8 51
4
Aucas
30 33 - 28 +5 50
5
LDU de Quito
30 31 - 24 +7 46
6
Barcelona S.C.
30 32 - 25 +7 44
7
Libertad
30 33 - 34 -1 41
8
Leones del Norte
30 31 - 32 -1 39
9
Guayaquil City FC
30 33 - 36 -3 39
10
Mushuc Runa SC
30 35 - 38 -3 38
11
Emelec
30 25 - 34 -9 36
12
Deportivo Cuenca
30 25 - 37 -12 36
13
Orense SC
30 36 - 47 -11 33
14
Tecnico Universitario
30 28 - 42 -14 32
15
Delfin SC
30 19 - 31 -12 28
16
Manta FC
30 17 - 42 -25 21
Có thể xuống hạng

So sánh

13Trận đấu14
16Ghi được11
9Thủng lưới26
1.23Bàn thắng mỗi trận0.79
7Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn8
8Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu