Libertad
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Tecnico Universitario

Libertad vs Tecnico Universitario

Tỷ số chung cuộc: Libertad 1-0 Tecnico Universitario tại Liga Pro, 10 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Libertad thắng 4, hòa 2, Tecnico Universitario thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · 1st Round · Vòng 14
Sân vận động
Estadio Federativo Reina del Cisne, Loja
Phong độ
WLDWL Libertad
LWLLW Tecnico Universitario
  1. 32' Dennis Quintero
  2. 35' Renny Sinisterra
  3. 41' Roberto Luzárraga
  4. 45'+4 Daniel Porozo
  5. 45' Carlos Arboleda
  6. HT0-0
  7. 46' E. Carcelén B. Mina
  8. 47' Cristian Enciso
  9. 56' M. Medranda E. Patta
  10. 66' A. Valverde A. Ávila
  11. 69' Onofre Mejia
  12. 72' D. Vera A. Naula
  13. 77' Walter Chavez
  14. 79' L. Ayala L. Estupiñán
  15. 82' E. Carabalí P. Larrea
  16. 84' E. Carabalí 1-0
  17. 86' Edison Carcelen
  18. 86' Jefferson Caicedo
  19. 90'+2 Daniel Porozo
  20. 90'+6 Alex Rangel
  21. 90'+4 Marlon Medranda
  22. 90' Roberto Luzárraga
  23. FT1-0

Đội hình

Libertad Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Vélez
  1. 77H. Acevedo 6.9
  2. 23J. Chillambo 7.2
  3. 3Y. Rodríguez 7.3
  4. 6C. Enciso 6.9
  5. 18M. Bolaños 8.0
  6. 5P. Larrea ▼ 82' 6.5
  7. 16R. Garcés 6.6
  8. 21A. Ávila ▼ 66' 6.9
  9. 10A. Naula ▼ 72' 6.9
  10. 25D. Porozo 6.7
  11. 30R. Simisterra

Dự bị 9

  1. 11A. Valverde ▲ 66' 6.6
  2. 31D. Vera ▲ 72' 6.3
  3. 19E. Carabalí ▲ 82' 7.7
  4. 33A. García
  5. 70L. Chininín
  6. 13R. Requene
  7. 1K. Leni
  8. 14D. Pazmiño
  9. 7C. Feraud
Tecnico Universitario Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Buch
  1. 1W. Chávez 7.3
  2. 89A. Rangel 5.9
  3. 29D. Quintero 7.0
  4. 4R. Luzárraga 6.2
  5. 25B. Mina ▼ 46' 6.5
  6. 5O. Mejía 7.2
  7. 21J. Jiménez 6.9
  8. 37C. Arboleda 5.9
  9. 17E. Patta ▼ 56' 6.9
  10. 61J. Caicedo 6.3
  11. 7L. Estupiñán ▼ 79' 6.9

Dự bị 8

  1. 31E. Carcelén ▲ 46' 6.7
  2. 26M. Medranda ▲ 56' 6.9
  3. 6L. Ayala ▲ 79' 6.3
  4. 40D. Camacho
  5. 22A. Bone
  6. 33J. Castillo
  7. 10E. Rodríguez
  8. 77E. Velasco

Thống kê

133
364
62%Kiểm soát bóng38%
16Dứt điểm9
5Trúng đích0
4Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn3
3Phạt góc3
1Việt vị1
17Phạm lỗi18
3Thẻ vàng6
1Thẻ đỏ4
0Cứu thua4
382Chuyền bóng241
307Chuyền chính xác163
80%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
LDU de Quito
15 29 - 17 +12 26
4
Barcelona S.C.
15 30 - 20 +10 26
5
Aucas
15 17 - 19 -2 24
5
El Nacional
15 25 - 19 +6 23
7
Delfin SC
15 18 - 23 -5 24
7
Universidad Catolica
15 15 - 12 +3 22
8
Independiente del Valle
15 18 - 15 +3 21
10
Tecnico Universitario
15 21 - 15 +6 18
11
Orense SC
15 15 - 15 0 16
12
Deportivo Cuenca
15 12 - 16 -4 16
13
Emelec
15 18 - 20 -2 14
14
Libertad
15 20 - 26 -6 13
15
Cumbayá
15 14 - 26 -12 9
15
Mushuc Runa SC
15 14 - 25 -11 13
16
Gualaceo SC
15 9 - 30 -21 7
16
Guayaquil City FC
15 17 - 29 -12 12

So sánh

33Trận đấu35
36Ghi được49
46Thủng lưới37
1.09Bàn thắng mỗi trận1.4
9Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu