Libertad vs Tecnico Universitario
Tỷ số chung cuộc: Libertad 1-0 Tecnico Universitario tại Liga Pro, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Libertad thắng 4, hòa 2, Tecnico Universitario thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Federativo Reina del Cisne, Loja
- Phong độ
- WLDWL Libertad
- LWLLW Tecnico Universitario
- HT0-0
- 46' ▲ J. Uchuari ▼ T. Donsanti
- 46' ▲ A. Naula ▼ A. Mendoza
- 54' José Hernández
- 55' ▲ M. Maciel ▼ D. Armas
- 55' ▲ G. Poncet ▼ R. Ruiz Díaz
- 60' L. Disanto · J. Uchuari 1-0
- 64' ▲ J. Jiménez ▼ E. Caicedo
- 64' ▲ B. Nazareno ▼ C. Arboleda
- 71' ▲ R. Farías ▼ D. Bolaños
- 72' ▲ L. Basán ▼ D. Ávila
- 83' José Hernández
- 83' José Hernández
- 88' ▲ J. Caicedo ▼ F. Ávila
- 90'+5 ▲ P. Larrea ▼ I. Zambrano
- FT1-0
Đội hình
- 90E. Bores 6.9
- 6B. Caicedo 7.3
- 26N. Molina 7.2
- 27J. Alvacete 7.5
- 25D. Bolaños ▼ 71' 6.6
- 8F. Ávila ▼ 88' 7.0
- 7I. Zambrano ▼ 90' 7.6
- 15J. Hernández 6.9
- 11L. Disanto ⚽ 6.9
- 9D. Ávila ▼ 72' 6.9
- 22T. Donsanti ▼ 46' 6.6
Dự bị 12
- 10J. Uchuari ▲ 46' 7.0
- 32R. Farías ▲ 71' 6.6
- 29L. Basán ▲ 72' 6.6
- 16J. Caicedo ▲ 88' 6.7
- 5P. Larrea ▲ 90'
- 13L. Angulo
- 33C. Enciso
- 18R. Borja
- 20M. Hidalgo
- 99S. Castillo
- 70J. Huilca
- 12G. Valenzuela
- 1W. Chávez 6.9
- 31E. Carcelén 6.9
- 4R. Luzárraga 6.9
- 26M. Medranda 6.7
- 17E. Patta 6.9
- 70E. Torres 7.5
- 13E. Caicedo ▼ 64' 6.3
- 37C. Arboleda ▼ 64' 6.5
- 55A. Mendoza ▼ 46' 6.9
- 9R. Ruiz Díaz ▼ 55' 6.3
- 8D. Armas ▼ 55' 6.9
Dự bị 11
- 25A. Naula ▲ 46' 6.5
- 10M. Maciel ▲ 55' 6.9
- 7G. Poncet ▲ 55' 6.7
- 21J. Jiménez ▲ 64' 6.6
- 66B. Nazareno ▲ 64' 6.2
- 32C. Pérez
- 20J. Cazares
- 27T. Valencia
- 19J. Folleco
- 40W. Cevallos
- 24J. Mero
Thống kê
12⚑4
⚑100
50%Kiểm soát bóng50%
13Dứt điểm8
4Trúng đích2
4Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn1
4Phạt góc1
3Việt vị5
11Phạm lỗi15
2Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
354Chuyền bóng357
260Chuyền chính xác262
73%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 33 - 14 | +19 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 17 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 5 | 15 | 31 - 20 | +11 | 25 | |
| 8 | 15 | 18 - 19 | -1 | 18 | |
| 10 | 15 | 16 - 20 | -4 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 16 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 12 | 15 | 10 - 17 | -7 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 21 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 15 | 15 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 15 | 15 | 8 - 23 | -15 | 9 | |
| 16 | 15 | 12 - 20 | -8 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 25 | -17 | 4 |
So sánh
31Trận đấu32
28Ghi được39
43Thủng lưới39
0.9Bàn thắng mỗi trận1.22
7Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn15
13Hiệp hai19