Tecnico Universitario
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Libertad

Tecnico Universitario vs Libertad

Tỷ số chung cuộc: Tecnico Universitario 2-2 Libertad tại Liga Pro, 25 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Tecnico Universitario thắng 1, hòa 2, Libertad thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · Vòng 2
Phong độ
LWLLW Tecnico Universitario
WLDWL Libertad
  1. 9' Jorge Ordóñez
  2. 15' Davis Camacho
  3. 23' Ronny Biojo
  4. 28' Jose Luis Monaga Quinonez
  5. 32' J. Ordonez · E. Patta 1-0
  6. 35' Kevin Becerra
  7. HT1-0
  8. 46' O. Quinonez J. Monaga
  9. 46' N. Caicedo E. Caicedo
  10. 57' J. Caicedo · D. Vera 2-0
  11. 66' 2-1 K. Becerra · C. Arboleda
  12. 68' 2-2 N. Caicedo
  13. 75' M. Julio D. Camacho
  14. 75' L. Chicaiza S. Gonzalez
  15. 75' J. Charcopa J. Ordonez
  16. 78' C. Gruezo W. Ayovi
  17. 83' J. Mohor J. Caicedo
  18. 83' E. Lastre D. Bolanos
  19. 86' C. Angulo D. Vera
  20. 90' J. Humanante J. Montano
  21. FT2-2

Đội hình

Tecnico Universitario Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Geovanny Patricio Cumbicus Castillo
  1. 1W. Chavez 6.7
  2. 17E. Patta 7.7
  3. 6M. Gomez Pereyra 7.0
  4. 26M. Medranda 6.2
  5. 15J. Hernandez 6.9
  6. 70E. Torres 7.5
  7. 23D. Camacho ▼ 75' 6.2
  8. 77D. Vera ▼ 86' 7.2
  9. 29S. Gonzalez ▼ 75' 7.0
  10. 7J. Caicedo ▼ 83' 7.5
  11. 44J. Ordonez ▼ 75' 7.7

Dự bị 12

  1. 24J. Mero
  2. 11C. Angulo ▲ 86' 6.7
  3. 31E. Carcelen
  4. 8M. Julio ▲ 75' 6.5
  5. 4R. Luzarraga
  6. 3J. Mohor ▲ 83' 6.6
  7. 21J. Jimenez
  8. 50L. Chicaiza ▲ 75' 6.6
  9. 25M. Cortez
  10. 10J. Andrade
  11. 99J. Charcopa ▲ 75' 6.9
  12. 33J. Castillo
Libertad Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Juan Carlos León Zambrano
  1. 90E. Bores 7.0
  2. 25D. Bolanos ▼ 83' 6.2
  3. 4R. Biojo 6.7
  4. 3K. Becerra 7.2
  5. 24J. Monaga ▼ 46' 6.2
  6. 8W. Ayovi ▼ 78' 6.3
  7. 28J. Montano ▼ 90' 6.3
  8. 7I. Zambrano 6.9
  9. 37C. Arboleda 6.9
  10. 21A. Quinonez 6.9
  11. 19E. Caicedo ▼ 46' 6.7

Dự bị 12

  1. 99E. Castillo
  2. 6O. Quinonez ▲ 46' 6.2
  3. 16J. Caicedo 6.7
  4. 22F. Cagua
  5. 23C. Gruezo ▲ 78' 6.9
  6. 9D. Avila
  7. 11E. Lastre ▲ 83' 6.7
  8. 30J. Bravo
  9. 50J. Humanante ▲ 90'
  10. 70Y. Quinonez
  11. 18R. A. Borja Suarez
  12. 14N. Caicedo ▲ 46' 7.7

Thống kê

027
230
50%Kiểm soát bóng50%
22Dứt điểm10
7Trúng đích5
9Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn1
7Phạt góc2
2Việt vị1
15Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
3Cứu thua5
285Chuyền bóng299
223Chuyền chính xác205
78%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Independiente del Valle
40 67 - 30 +37 82
3
Barcelona S.C.
40 56 - 47 +9 67
3
LDU de Quito
30 48 - 31 +17 51
4
Universidad Catolica
40 67 - 50 +17 58
5
Orense SC
30 34 - 32 +2 47
6
Libertad
30 42 - 36 +6 46
7
Deportivo Cuenca
30 35 - 29 +6 46
8
Emelec
30 30 - 34 -4 42
9
Aucas
30 38 - 41 -3 41
10
Macara
30 32 - 30 +2 38
11
El Nacional
30 32 - 46 -14 34
12
Delfin SC
30 26 - 42 -16 31
13
Tecnico Universitario
30 26 - 46 -20 28
14
Cuniburo
30 34 - 43 -9 27
15
Mushuc Runa SC
30 38 - 50 -12 27
16
Manta FC
30 34 - 53 -19 26
Copa Libertadores Qualification Relegation Round

So sánh

37Trận đấu40
31Ghi được54
54Thủng lưới51
0.84Bàn thắng mỗi trận1.35
10Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn17
12Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu