Libertad vs Tecnico Universitario
Tỷ số chung cuộc: Libertad 4-1 Tecnico Universitario tại Liga Pro, 21 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Libertad thắng 4, hòa 2, Tecnico Universitario thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Federativo Reina del Cisne, Loja
- Phong độ
- WLDWL Libertad
- LWLLW Tecnico Universitario
- 14' E. Caicedo · I. Zambrano 1-0
- 18' Ramiro Cristobal
- 21' E. Caicedo 2-0
- 35' ▲ J. Monaga ▼ O. Quinonez
- 38' E. Caicedo · D. Bolanos 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ J. Humanante ▼ J. Montano
- 46' ▲ Cuero Fabian ▼ R. Cristobal
- 46' ▲ T. Minda ▼ J. Castillo
- 47' Marlín Fabián Angulo Cuero
- 50' 3-1 T. Minda · J. Andrade
- 70' ▲ N. Caicedo ▼ E. Caicedo
- 70' ▲ D. Avila ▼ W. Ayovi
- 72' ▲ E. Carabali ▼ D. Vera
- 83' D. Avila11m 4-1
- 84' ▲ B. Corozo ▼ E. Torres
- 85' Diego Ávila
- 87' Nestor Caicedo
- 87' ▲ C. Gruezo ▼ R. Biojo
- 90'+3 Denilson Bolanos
- 90'+5 Marlín Fabián Angulo Cuero
- 90'+5 Marlín Fabián Angulo Cuero
- FT4-1
Đội hình
- 45L. Nazareno 6.7
- 25D. Bolanos ⇢ 7.3
- 4R. Biojo ▼ 87' 7.0
- 3K. Becerra 7.2
- 6O. Quinonez ▼ 35' 6.6
- 28J. Montano ▼ 46' 6.9
- 7I. Zambrano ⇢ 7.3
- 37C. Arboleda 7.2
- 8W. Ayovi ▼ 70' 7.0
- 77Y. Quinonez 6.6
- 19E. Caicedo ⚽3 ▼ 70' 9.0
Dự bị 11
- 99E. Castillo
- 54W. Bardales
- 22F. Cagua
- 24J. Monaga ▲ 35' 6.2
- 23C. Gruezo ▲ 87' 6.3
- 50J. Humanante ▲ 46' 6.9
- 10J. Verges
- 14N. Caicedo ▲ 70' 6.9
- 11E. Lastre
- 21A. Quinonez
- 9D. Avila ⚽ ▲ 70' 7.3
- 24J. Mero 6.3
- 17E. Patta 5.9
- 6M. Gomez Pereyra 6.2
- 26M. Medranda 6.6
- 15J. Hernandez 6.3
- 33J. Castillo ▼ 46' 6.3
- 70E. Torres ▼ 84' 6.5
- 5R. Cristobal ▼ 46' 6.3
- 77D. Vera ▼ 72' 6.2
- 9J. Blanco 7.2
- 10J. Andrade ⇢ 7.9
Dự bị 8
- 1Y. Yustiz
- 30Cuero Fabian ▲ 46'
- 19B. Corozo ▲ 84' 6.3
- 21J. Jimenez
- 11E. Carabali ▲ 72' 6.6
- 52A. Castillo
- 25M. Norona
- 27T. Minda ⚽ ▲ 46' 7.0
Thống kê
03⚑8
⚑431
56%Kiểm soát bóng44%
20Dứt điểm14
9Trúng đích2
7Chệch đích7
15Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn5
8Phạt góc4
2Việt vị4
15Phạm lỗi20
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
372Chuyền bóng291
283Chuyền chính xác196
76%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
40Trận đấu37
54Ghi được31
51Thủng lưới54
1.35Bàn thắng mỗi trận0.84
7Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn15
33Hiệp hai12