LDU de Quito vs Manta FC
Tỷ số chung cuộc: LDU de Quito 1-1 Manta FC tại Liga Pro, 17 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: LDU de Quito thắng 3, hòa 5, Manta FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 25
- Sân vận động
- Estadio Rodrigo Paz Delgado, Quito
- Phong độ
- LDWLD LDU de Quito
- LWLLD Manta FC
- 45'+1 Alexander Domínguez
- 45'+1 Andrés Madruga
- HT0-0
- 56' ▲ B. J. Ramirez Leon ▼ L. Pastran
- 56' ▲ G. Villamil ▼ F. Cornejo
- 68' ▲ J. Medina ▼ M. Diaz
- 70' Jostin Alman
- 72' ▲ J. Chala ▼ D. Valencia
- 75' 0-1 J. Alman · J. Chala
- 78' Liberman Torres
- 78' ▲ M. Estrada ▼ A. Cabeza
- 78' ▲ L. Alzugaray ▼ K. Minda
- 79' ▲ E. A. Medina ▼ C. Aleman
- 79' ▲ R. Ortiz ▼ J. Alman
- 84' ▲ D. Quintero ▼ J. Mina
- 84' ▲ D. Cabezas ▼ B. Ramirez
- 87' Felix Zambrano
- 90' B. J. Ramirez Leon · D. I. de la Cruz 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 22A. Dominguez 6.9
- 5K. Minda ▼ 78' 6.6
- 6D. Aimar 6.6
- 30G. F. Allala Menendez 7.3
- 2Y. H. Erique Villigua 7.3
- 31D. I. de la Cruz ⇢ 7.6
- 20F. Cornejo ▼ 56' 7.0
- 23M. Diaz ▼ 68' 7.3
- 7L. Pastran ▼ 56' 6.6
- 24A. Cabeza ▼ 78' 6.7
- 10A. Alvarado 7.5
Dự bị 12
- 1G. Valle
- 14J. Quintero
- 16J. Medina ▲ 68' 6.6
- 4R. Ade
- 29B. J. Ramirez Leon ⚽ ▲ 56' 7.6
- 11M. Estrada ▲ 78' 6.2
- 8C. Gruezo
- 26P. Duran
- 21E. Castillo
- 33L. Quinonez
- 15G. Villamil ▲ 56' 6.7
- 9L. Alzugaray ▲ 78' 6.6
- 12F. Zambrano 8.3
- 14J. Mina ▼ 84' 7.3
- 2A. Madruga 6.9
- 38M. Ortiz 6.6
- 21G. Bartora 6.6
- 6L. B. Torres Nazareno 6.7
- 10C. Aleman ▼ 79' 7.3
- 24B. Ramirez ▼ 84' 6.3
- 85F. Ospitaleche 6.9
- 19J. Alman ⚽ ▼ 79' 7.2
- 9D. Valencia ▼ 72' 6.9
Dự bị 9
- 1W. Chavez
- 16D. Quintero ▲ 84' 6.3
- 23E. A. Medina ▲ 79'
- 7D. Cabezas ▲ 84' 6.7
- 80M. Valencia
- 8F. Almeida
- 77J. Zambrano
- 17R. Ortiz ▲ 79' 6.6
- 20J. Chala ▲ 72' 6.9
Thống kê
01⚑10
⚑340
66%Kiểm soát bóng34%
21Dứt điểm7
9Trúng đích4
8Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm4
11Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
10Phạt góc3
5Việt vị2
11Phạm lỗi8
1Thẻ vàng4
3Cứu thua8
519Chuyền bóng273
447Chuyền chính xác202
86%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
58Trận đấu40
94Ghi được51
53Thủng lưới64
1.62Bàn thắng mỗi trận1.27
23Giữ sạch lưới4
28Trên 2.5 bàn20
51Hiệp hai26