LDU de Quito vs Manta FC
Tỷ số chung cuộc: LDU de Quito 1-0 Manta FC tại Liga Pro, 14 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: LDU de Quito thắng 3, hòa 5, Manta FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Rodrigo Paz Delgado, Quito
- Trọng tài
- R. Zambrano
- Phong độ
- WLDWL LDU de Quito
- LLWLL Manta FC
- 38' Jhojan Julio
- HT0-0
- 46' ▲ B. Arce ▼ J. Julio
- 53' Martin Alaniz
- 62' ▲ C. Cuero ▼ Á. Ledesma
- 63' ▲ L. Villarruel ▼ J. Alcivar
- 63' ▲ L. Amarilla ▼ F. Guerra
- 64' ▲ J. Quinteros ▼ M. Zunino
- 73' Xavier Mesias
- 77' ▲ J. Caicedo ▼ M. Romero
- 87' ▲ D. Reasco ▼ A. Muñoz
- 87' ▲ J. Domínguez ▼ J. Flor
- 90' Hamilton Piedra
- 90'+1 D. Reasco · L. Amarilla 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 22A. Gabbarini
- 15F. Guerra ▼ 63'
- 20C. Cruz
- 24M. Corozo
- 13P. Perlaza
- 23M. Zunino ▼ 64'
- 18L. Piovi
- 29A. Muñoz ▼ 87'
- 10J. Julio ▼ 46'
- 8J. Alcivar ▼ 63'
- 19C. Martínez
Dự bị 11
- 11B. Arce ▲ 46'
- 5L. Villarruel ▲ 63'
- 7L. Amarilla ▲ 63'
- 14J. Quinteros ▲ 64'
- 16D. Reasco ▲ 87'
- 28J. Espinoza
- 6L. Ayala
- 4L. Caicedo
- 12E. Viveros
- 27J. Troya
- 21A. Ordóñez
- 23H. Piedra
- 3A. Moreira
- 20J. Jaime
- 14A. Mendoza
- 66J. Flor ▼ 87'
- 16M. Romero ▼ 77'
- 21Á. Ledesma ▼ 62'
- 15K. Triviño
- 50M. Alaníz
- 7J. Mesias
- 33V. Angulo
Dự bị 9
- 35C. Cuero ▲ 62'
- 18J. Caicedo ▲ 77'
- 27J. Domínguez ▲ 87'
- 13I. Trelles
- 28H. Portocarrero
- 24J. Sión
- 1B. Valencia
- 4R. Salazar
- 17J. Valle
Thống kê
01⚑7
⚑330
65%Kiểm soát bóng35%
11Dứt điểm8
3Trúng đích2
8Chệch đích6
7Phạt góc3
2Việt vị2
18Phạm lỗi19
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 30 - 15 | +15 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 18 | +9 | 27 | |
| 4 | 15 | 29 - 18 | +11 | 25 | |
| 6 | 15 | 22 - 19 | +3 | 25 | |
| 8 | 15 | 22 - 21 | +1 | 20 | |
| 9 | 15 | 27 - 26 | +1 | 19 | |
| 9 | 15 | 20 - 20 | 0 | 20 | |
| 10 | 15 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 12 | 15 | 25 - 24 | +1 | 16 | |
| 13 | 15 | 12 - 21 | -9 | 16 | |
| 13 | 15 | 11 - 17 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 18 - 29 | -11 | 13 | |
| 14 | 15 | 14 - 24 | -10 | 12 | |
| 15 | 15 | 11 - 30 | -19 | 10 | |
| 15 | 15 | 11 - 21 | -10 | 12 | |
| 16 | 15 | 13 - 27 | -14 | 9 |
So sánh
43Trận đấu31
76Ghi được31
62Thủng lưới50
1.77Bàn thắng mỗi trận1
10Giữ sạch lưới7
27Trên 2.5 bàn15
40Hiệp hai17