Orense SC vs Tecnico Universitario
Tỷ số chung cuộc: Orense SC 2-1 Tecnico Universitario tại Liga Pro, 11 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Orense SC thắng 3, hòa 2, Tecnico Universitario thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio 9 de Mayo, Machala
- Phong độ
- LLLWL Orense SC
- LWLLW Tecnico Universitario
- 45' Bruno Quiñonez
- 45' M. Parrales · B. Vinan 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ S. Mina ▼ G. Achilier
- 48' 1-1 S. Gonzalez · C. Angulo
- 60' ▲ D. Vera ▼ J. Charcopa
- 61' Steven Quiñónez
- 62' ▲ P. Velasco ▼ R. R. Meneses Garcia
- 62' ▲ R. Luna ▼ D. Armas
- 73' ▲ S. Vasquez ▼ A. Olinick
- 73' ▲ M. Mejia ▼ A. Mena
- 78' ▲ E. Carcelen ▼ C. Angulo
- 78' ▲ J. Mohor ▼ J. Hernandez
- 81' ▲ M. Cortez ▼ B. Corozo
- 81' ▲ B. A. Angulo Grueso ▼ S. Gonzalez
- 85' M. Parrales · B. Vinan 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 12R. Silva 6.6
- 23R. R. Meneses Garcia ▼ 62' 7.0
- 24G. Achilier ▼ 46' 7.0
- 4S. Quinonez 6.9
- 77B. Vinan ⇢2 8.0
- 26N. Molina 7.7
- 8D. Armas ▼ 62' 6.3
- 13A. Mena ▼ 73' 6.9
- 29A. Olinick ▼ 73' 7.2
- 17B. Caicedo 6.6
- 10M. Parrales ⚽2 8.2
Dự bị 11
- 22J. Ortiz
- 3S. Mina ▲ 46' 6.2
- 53J. A. Guerrero Meza
- 31P. Velasco ▲ 62' 6.9
- 16J. Valverde
- 50S. Vasquez ▲ 73' 6.3
- 7R. Luna ▲ 62' 6.7
- 27N. Ospina
- 18M. Mejia ▲ 73' 6.3
- 21A. Suarez
- 9D. Coronel
- 24J. Mero 6.2
- 17E. Patta 6.6
- 6M. Gomez Pereyra 7.3
- 4R. Luzarraga 6.9
- 15J. Hernandez ▼ 78' 7.0
- 11C. Angulo ⇢ ▼ 78' 7.2
- 19B. Corozo ▼ 81' 7.2
- 23D. Camacho 6.6
- 7J. Caicedo 6.7
- 29S. Gonzalez ⚽ ▼ 81' 7.2
- 99J. Charcopa ▼ 60' 6.3
Dự bị 11
- 1W. Chavez
- 77D. Vera ▲ 60' 6.3
- 31E. Carcelen ▲ 78' 6.5
- 33J. Castillo
- 8M. Julio
- 3J. Mohor ▲ 78' 6.5
- 21J. Jimenez
- 50L. Chicaiza
- 25M. Cortez ▲ 81' 6.5
- 10J. Andrade
- 13B. A. Angulo Grueso ▲ 81' 6.5
Thống kê
02⚑9
⚑400
68%Kiểm soát bóng32%
13Dứt điểm4
4Trúng đích3
4Chệch đích0
6Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
9Phạt góc4
1Việt vị3
14Phạm lỗi12
2Thẻ vàng0
2Cứu thua2
478Chuyền bóng221
390Chuyền chính xác139
82%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
41Trận đấu37
45Ghi được31
50Thủng lưới54
1.1Bàn thắng mỗi trận0.84
11Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai12