Tecnico Universitario
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Orense SC

Tecnico Universitario vs Orense SC

Tỷ số chung cuộc: Tecnico Universitario 2-1 Orense SC tại Liga Pro, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tecnico Universitario thắng 5, hòa 2, Orense SC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · 2nd Round · Vòng 9
Sân vận động
Estadio Bellavista de Ambato, Ambato
Phong độ
LWLLW Tecnico Universitario
LLLWL Orense SC
  1. 6' L. Estupiñán A. Bolaños
  2. 24' Alex Rangel
  3. 28' Jean Carlos Blanco
  4. 29' Rolando David Silva
  5. 31' J. Blanco11m 1-0
  6. 36' W. Cevallos 2-0
  7. 41' Carlos Arboleda
  8. HT2-0
  9. 46' L. Ayala C. Arboleda
  10. 60' J. Jiménez W. Cevallos
  11. 62' José Carabalí
  12. 64' Walter Chavez
  13. 64' B. Viñán J. Carabalí
  14. 64' R. Rivas D. Coronel
  15. 67' Y. Filigrana A. Muñoz
  16. 67' J. Pérez A. Rangel
  17. 78' J. Andrade C. Martínez
  18. 84' A. Assis E. Pluas
  19. 90'+1 José Andrade
  20. 90'+7 2-1 A. Assis · J. Andrade
  21. FT2-1

Đội hình

Tecnico Universitario Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: J. Buch
  1. 1W. Chávez 7.2
  2. 89A. Rangel ▼ 67' 6.6
  3. 31E. Carcelén 6.9
  4. 26M. Medranda 7.3
  5. 17E. Patta 6.7
  6. 14S. Tapiero 6.6
  7. 40W. Cevallos ▼ 60' 7.7
  8. 37C. Arboleda ▼ 46' 6.3
  9. 11A. Bolaños ▼ 6'
  10. 9J. Blanco 7.0
  11. 8A. Muñoz ▼ 67' 7.0

Dự bị 11

  1. 7L. Estupiñán ▲ 6' 6.6
  2. 6L. Ayala ▲ 46' 7.3
  3. 21J. Jiménez ▲ 60' 6.5
  4. 18Y. Filigrana ▲ 67' 6.3
  5. 3J. Pérez ▲ 67' 6.6
  6. 5O. Mejía
  7. 61J. Caicedo
  8. 10E. Rodríguez
  9. 22A. Bone
  10. 27T. Valencia
  11. 33J. Castillo
Orense SC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. León
  1. 12R. Silva 6.0
  2. 3M. Quiñonez 6.5
  3. 24G. Achilier 6.9
  4. 55O. Quiñonez 6.3
  5. 31G. Mina 6.3
  6. 11C. Solano 6.3
  7. 8R. Calderón 7.2
  8. 14E. Pluas ▼ 84' 6.5
  9. 7J. Carabalí ▼ 64' 6.9
  10. 99C. Martínez ▼ 78' 6.6
  11. 51D. Coronel ▼ 64' 6.0

Dự bị 11

  1. 77B. Viñán ▲ 64' 6.2
  2. 19R. Rivas ▲ 64' 6.3
  3. 21J. Andrade ▲ 78' 6.5
  4. 15A. Assis ▲ 84' 6.3
  5. 6F. Queiroz
  6. 54E. Zambrano
  7. 28L. Usca
  8. 50S. Vasquez
  9. 52B. Quiñonez
  10. 16M. Uriarte
  11. 61J. Estrada

Thống kê

034
430
48%Kiểm soát bóng52%
5Dứt điểm12
2Trúng đích4
3Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn1
4Phạt góc4
1Việt vị1
18Phạm lỗi14
3Thẻ vàng4
4Cứu thua0
279Chuyền bóng299
196Chuyền chính xác229
70%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
LDU de Quito
15 29 - 17 +12 26
4
Barcelona S.C.
15 30 - 20 +10 26
5
Aucas
15 17 - 19 -2 24
5
El Nacional
15 25 - 19 +6 23
7
Delfin SC
15 18 - 23 -5 24
7
Universidad Catolica
15 15 - 12 +3 22
8
Independiente del Valle
15 18 - 15 +3 21
10
Tecnico Universitario
15 21 - 15 +6 18
11
Orense SC
15 15 - 15 0 16
12
Deportivo Cuenca
15 12 - 16 -4 16
13
Emelec
15 18 - 20 -2 14
14
Libertad
15 20 - 26 -6 13
15
Cumbayá
15 14 - 26 -12 9
15
Mushuc Runa SC
15 14 - 25 -11 13
16
Gualaceo SC
15 9 - 30 -21 7
16
Guayaquil City FC
15 17 - 29 -12 12

So sánh

35Trận đấu31
49Ghi được33
37Thủng lưới39
1.4Bàn thắng mỗi trận1.06
11Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu