Tecnico Universitario vs Orense SC
Tỷ số chung cuộc: Tecnico Universitario 1-2 Orense SC tại Liga Pro, 8 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tecnico Universitario thắng 5, hòa 2, Orense SC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 19
- Phong độ
- LWLLW Tecnico Universitario
- LLLWL Orense SC
- 18' ▲ E. Patta ▼ O. Herrera
- 23' Tomson Minda
- 28' José Andrade
- 34' ▲ J. Hernandez ▼ M. Gomez Pereyra
- 40' Mateo Pérez
- 44' Mateo Pérez
- HT0-0
- 46' ▲ E. Carcelen ▼ J. Andrade
- 49' Cuero Fabian · T. Minda 1-0
- 54' 1-1 A. Herrera11m
- 61' ▲ M. Mejia ▼ B. Vinan
- 66' Gastón Arturia
- 82' ▲ J. Jimenez ▼ E. Torres
- 82' ▲ E. Carabali ▼ D. Vera
- 88' Ángel Mena
- 90'+5 ▲ O. Bianchi ▼ A. Mena
- 90'+5 ▲ A. Olinick ▼ S. Vasquez
- 90'+5 ▲ N. Romero ▼ B. Caicedo
- 90' 1-2 A. Mena11m
- FT1-2
Đội hình
- 24J. Mero 6.3
- 23O. Herrera ▼ 18' 6.9
- 6M. Gomez Pereyra ▼ 34' 6.3
- 36M. Perez 6.3
- 26M. Medranda 6.6
- 27T. Minda ⇢ 7.0
- 30Cuero Fabian
- 70E. Torres ▼ 82' 7.0
- 77D. Vera ▼ 82' 6.9
- 10J. Andrade ▼ 46' 6.9
- 9J. Blanco 7.2
Dự bị 9
- 1Y. Yustiz
- 17E. Patta ▲ 18' 6.9
- 31E. Carcelen ▲ 46' 6.5
- 21J. Jimenez ▲ 82' 6.2
- 15J. Hernandez ▲ 34' 6.2
- 19B. Corozo
- 28M. Perea
- 25M. Norona
- 11E. Carabali ▲ 82' 6.7
- 12R. Silva 7.5
- 31P. Velasco 6.9
- 6G. Arturia 6.3
- 4S. Quinonez 7.3
- 15B. Caicedo ▼ 90' 6.7
- 50S. Vasquez ▼ 90' 7.0
- 26N. Molina 7.9
- 17B. Caicedo ▼ 90' 6.5
- 13A. Mena ⚽ ▼ 90' 8.3
- 77B. Vinan ▼ 61' 6.3
- 11A. Herrera ⚽ 7.2
Dự bị 11
- 22J. Ortiz
- 2B. Quinonez 6.5
- 7R. Luna
- 8D. Armas
- 9O. Bianchi ▲ 90'
- 18M. Mejia ▲ 61' 6.7
- 21A. Suarez
- 29A. Olinick ▲ 90'
- 32N. Romero ▲ 90'
- 54E. S. Zambrano Pesantez
- 92M. Carabali
Thống kê
02⚑3
⚑710
52%Kiểm soát bóng48%
13Dứt điểm11
6Trúng đích2
6Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
3Phạt góc7
2Việt vị2
13Phạm lỗi21
2Thẻ vàng1
0Cứu thua5
344Chuyền bóng314
279Chuyền chính xác251
81%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
37Trận đấu41
31Ghi được45
54Thủng lưới50
0.84Bàn thắng mỗi trận1.1
10Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn21
12Hiệp hai25