Á. Mena

Á. Mena

Tiền vệ · Orense SC

Á. Mena, Orense SC, mùa này — bàn thắng: 4, kiến tạo: 1, trận: 25.

Sinh 21 tháng 1, 1988 (38) · Ecuador · 168 cm · 64 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

4Bàn
1Kiến tạo
1.690Phút
6.39Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
20 (14)
Chuyền chính xác
90%
Tranh chấp thắng
74 / 166

Sự nghiệp

Á. Mena — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Orense SC · Liga Pro 25 4 1 6.39
26/27 Ecuador · World Cup - Qualification South America 6 1 0 6.83
25/26 Orense SC · Liga Pro 26 5 4 7.23
24/25 Ecuador · Friendlies 8 0 0 7.10
23/24 Ecuador · Friendlies 4 0 0 6.70
22/23 Ecuador · World Cup - Qualification South America 20 2 3 6.95
21/22 Liga MX All-Stars · MLS All-Star 1 0 0
20/21 Leon · Liga MX 38 18 8 7.12
19/20 Ecuador · Friendlies 8 3 0
18/19 Ecuador · World Cup - Qualification South America 7 1 0 6.50
17/18 Ecuador · Friendlies 2 0 0
16/17 Ecuador · Cúp bóng đá Nam Mỹ 0 0 0
13/14 Emelec · Liga Pro 31 3 0
12/13 Emelec · Liga Pro 21 2 0

Chuyển nhượng 6

Á. Mena — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
16 thg 1, 2025 Orense SC từ FC Dinamo City Tự do
16 thg 1, 2025 Orense SC từ C.F. Pachuca Tự do
7 thg 7, 2024 C.F. Pachuca từ Liga MX All-Stars Tự do
1 thg 1, 2019 Leon từ Cruz Azul
1 thg 1, 2017 Cruz Azul từ Emelec
1 thg 1, 2011 Emelec từ Deportivo Cuenca

Danh hiệu5

Á. Mena — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Liga Pro2015, 2014, 201332
Liga MX2020/202112
Concacaf Champions Cup20231
Cúp bóng đá Liên lục địa1
MLS All-Star1

Chấn thương và án treo giò 1

Á. Mena — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Chấn thương cơ 22 thg 11, 2023 27 thg 11, 2023 6
Trang trận đấu