LDU de Quito vs Macara
Tỷ số chung cuộc: LDU de Quito 3-2 Macara tại Liga Pro, 29 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: LDU de Quito thắng 7, hòa 1, Macara thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Rodrigo Paz Delgado, Quito
- Trọng tài
- C. Orbe
- Phong độ
- WWLDW LDU de Quito
- DLWWL Macara
- 23' 0-1 L. Arce · F. Mina
- 26' M. Hernándezphản lưới 1-1
- 45'+4 Iván Ortigoza
- 45'+2 T. Molina · L. Ayala 2-1
- HT2-1
- 57' ▲ J. Valencia ▼ F. Mejía
- 57' ▲ P. Mancilla ▼ I. Ortigoza
- 63' Á. Cazulaphản lưới 3-1
- 77' Alexander Alvarado
- 78' 3-2 P. Mancilla · M. Hernández
- 80' Daniel Valencia
- 81' ▲ B. Peña ▼ R. Champang
- 84' ▲ J. Ortiz ▼ J. Espinoza
- 84' ▲ G. Nnachi ▼ T. Molina
- 89' ▲ D. Romero ▼ N. Angulo
- 90'+3 Ivan Zambrano
- 90' ▲ J. Quiñonez ▼ A. Alvarado
- 90'+2 ▲ I. Zambrano ▼ F. Mina
- 90'+1 ▲ R. Johnson ▼ B. Hernández
- FT3-2
Đội hình
- 1G. Falcón
- 15F. Guerra
- 25A. López
- 6L. Ayala
- 2Z. Romero
- 11M. Hoyos
- 18L. Piovi
- 10A. Alvarado ▼ 90'
- 5J. Espinoza ▼ 84'
- 32N. Angulo ▼ 89'
- 7T. Molina ▼ 84'
Dự bị 12
- 23J. Ortiz ▲ 84'
- 17G. Nnachi ▲ 84'
- 13D. Romero ▲ 89'
- 3J. Quiñonez ▲ 90'
- 16B. de Jesús
- 4L. Caicedo
- 31J. Arce
- 29A. Muñoz
- 19S. Scotto
- 21S. González
- 26B. Heras
- 24M. Corozo
- 1J. Padilla
- 2Á. Cazula
- 5A. Duarte
- 28B. Hernández ▼ 90'
- 70R. Champang ▼ 81'
- 15M. Hernández
- 11F. Mina ▼ 90'
- 8L. Arce
- 6M. Olmedo
- 80F. Mejía ▼ 57'
- 10I. Ortigoza ▼ 57'
Dự bị 9
- 18J. Valencia ▲ 57'
- 17P. Mancilla ▲ 57'
- 50B. Peña ▲ 81'
- 7I. Zambrano ▲ 90'
- 13R. Johnson ▲ 90'
- 29M. Jaramillo
- 20K. Peralta
- 25C. Espinosa
- 3J. Peña
Thống kê
01⚑3
⚑430
53%Kiểm soát bóng47%
9Dứt điểm9
3Trúng đích6
5Chệch đích3
3Phạt góc4
1Việt vị2
16Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 15 | 22 - 12 | +10 | 27 | |
| 4 | 15 | 16 - 12 | +4 | 27 | |
| 4 | 15 | 23 - 17 | +6 | 26 | |
| 5 | 15 | 23 - 17 | +6 | 26 | |
| 6 | 15 | 23 - 15 | +8 | 23 | |
| 8 | 15 | 24 - 19 | +5 | 21 | |
| 8 | 15 | 12 - 14 | -2 | 21 | |
| 9 | 15 | 17 - 19 | -2 | 19 | |
| 12 | 15 | 15 - 17 | -2 | 17 | |
| 12 | 15 | 14 - 13 | +1 | 18 | |
| 13 | 15 | 10 - 23 | -13 | 14 | |
| 14 | 15 | 12 - 23 | -11 | 13 | |
| 14 | 15 | 12 - 22 | -10 | 12 | |
| 15 | 15 | 17 - 28 | -11 | 11 | |
| 15 | 15 | 12 - 24 | -12 | 10 | |
| 16 | 15 | 15 - 26 | -11 | 9 |
So sánh
40Trận đấu31
65Ghi được29
51Thủng lưới49
1.63Bàn thắng mỗi trận0.94
13Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn13
43Hiệp hai14