LDU de Quito
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Macara

LDU de Quito vs Macara

Tỷ số chung cuộc: LDU de Quito 2-1 Macara tại Liga Pro, 5 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: LDU de Quito thắng 3, hòa 1, Macara thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · 1st Round · Vòng 1
Sân vận động
Estadio Rodrigo Paz Delgado, Quito
Phong độ
WWLDW LDU de Quito
DLWWL Macara
  1. 5' L. Alzugaray · J. Quintero 1-0
  2. 8' 1-1 F. Pons11m
  3. 30' A. Arce · J. Quintero 2-1
  4. 36' Facundo Pons
  5. 41' Janpol Morales
  6. HT2-1
  7. 46' G. Mina G. Barbieri
  8. 46' M. Perea J. Morales
  9. 48' Ricardo Adé
  10. 59' G. Villamíl L. Piovi
  11. 65' S. González M. Estrada
  12. 71' F. Mina D. Porozo
  13. 80' J. Valverde A. Arce
  14. 80' M. Parrales A. Alvarado
  15. 80' L. Estupiñán L. Alzugaray
  16. 85' J. Escobar E. Romero
  17. 87' Luis Estupiñan
  18. 90'+3 K. Valencia J. Valdez
  19. FT2-1

Đội hình

LDU de Quito Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Josep Alcácer
  1. 22A. Domínguez 7.2
  2. 14J. Quintero ⇢2 8.3
  3. 4R. Adé 7.2
  4. 6F. Rodríguez 7.2
  5. 33L. Quiñónez 7.2
  6. 9L. Alzugaray ▼ 80' 6.9
  7. 18L. Piovi ▼ 59' 6.9
  8. 5Ó. Zambrano 7.3
  9. 10A. Alvarado ▼ 80' 7.2
  10. 11M. Estrada ▼ 65' 6.2
  11. 19A. Arce ▼ 80' 7.3

Dự bị 12

  1. 15G. Villamíl ▲ 59' 6.5
  2. 21S. González ▲ 65' 6.7
  3. 25J. Valverde ▲ 80' 6.3
  4. 16M. Parrales ▲ 80' 6.7
  5. 8L. Estupiñán ▲ 80' 6.7
  6. 13D. Romero
  7. 35J. Charcopa
  8. 7J. Hurtado
  9. 24A. Zanini
  10. 29B. Ramírez
  11. 3Richard Mina
  12. 1G. Valle
Macara Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Álex Pallarés
  1. 1C. Correa 6.3
  2. 50C. Angulo 6.6
  3. 2G. Barbieri ▼ 46' 6.9
  4. 18R. Lora 7.0
  5. 14J. Marrufo 6.3
  6. 11J. Valdez ▼ 90' 6.6
  7. 15E. Romero ▼ 85' 6.3
  8. 5L. Álvarez 7.0
  9. 70J. Morales ▼ 46' 6.9
  10. 25D. Porozo ▼ 71' 6.6
  11. 9F. Pons 7.2

Dự bị 9

  1. 31G. Mina ▲ 46' 7.0
  2. 28M. Perea ▲ 46' 6.5
  3. 10F. Mina ▲ 71' 6.5
  4. 7J. Escobar ▲ 85' 6.9
  5. 17K. Valencia ▲ 90'
  6. 4J. Jiménez
  7. 6M. Tello
  8. 23E. Mesa
  9. 22J. Cevallos

Thống kê

022
420
61%Kiểm soát bóng39%
17Dứt điểm18
4Trúng đích7
8Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm7
10Sút ngoài vòng cấm11
5Bị chặn5
2Phạt góc4
1Việt vị0
16Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
6Cứu thua2
492Chuyền bóng312
410Chuyền chính xác243
83%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Independiente del Valle
15 33 - 14 +19 30
3
LDU de Quito
15 27 - 17 +10 30
4
Barcelona S.C.
15 30 - 21 +9 25
5
Universidad Catolica
15 31 - 20 +11 25
8
Mushuc Runa SC
15 18 - 19 -1 18
10
El Nacional
15 16 - 20 -4 19
11
Aucas
15 16 - 22 -6 16
11
Tecnico Universitario
15 14 - 21 -7 16
12
Macara
15 15 - 27 -12 15
12
Orense SC
15 10 - 17 -7 15
13
Deportivo Cuenca
15 15 - 21 -6 13
14
Imbabura
15 17 - 31 -14 11
15
Cumbayá
15 17 - 34 -17 10
15
Delfin SC
15 8 - 23 -15 9
16
Emelec
15 12 - 20 -8 9
16
Libertad
15 8 - 25 -17 4

So sánh

52Trận đấu31
89Ghi được26
54Thủng lưới40
1.71Bàn thắng mỗi trận0.84
19Giữ sạch lưới10
30Trên 2.5 bàn11
36Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu