Macara vs LDU de Quito
Tỷ số chung cuộc: Macara 0-1 LDU de Quito tại Liga Pro, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Macara thắng 1, hòa 1, LDU de Quito thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 12
- Phong độ
- DLWWL Macara
- WWLDW LDU de Quito
- 6' 0-1 A. Alvarado · C. Gruezo
- 8' Bryan Ramirez
- 26' José Luis Marrufo
- HT0-1
- 46' ▲ J. Morales ▼ M. Viera
- 47' Gian Franco Allala
- 58' ▲ K. Minda ▼ G. Villamil
- 58' ▲ F. Cornejo ▼ L. Pastran
- 65' ▲ M. Ayala ▼ R. Zambrano
- 65' ▲ M. Tello ▼ L. Alvarez
- 65' ▲ A. Munoz ▼ N. Arena
- 71' ▲ M. Diaz ▼ B. J. Ramirez Leon
- 71' ▲ M. Estrada ▼ A. Arce
- 78' ▲ D. I. de la Cruz ▼ J. Quintero
- 81' ▲ D. Lopez ▼ A. Chere
- 83' Leonar Espinoza
- FT0-1
Đội hình
- 22J. Cevallos 6.5
- 2N. Arena ▼ 65' 7.3
- 6B. Caicedo 7.3
- 14J. Marrufo 7.2
- 11T. Espinoza 7.3
- 5L. Alvarez ▼ 65' 6.3
- 16J. Cazares 6.9
- 29R. Zambrano ▼ 65' 7.3
- 20M. Viera ▼ 46' 7.0
- 9A. Chere ▼ 81' 7.2
- 7F. Paz 6.6
Dự bị 10
- 12D. Cuero
- 4J. Jimenez
- 13M. Ayala ▲ 65' 6.9
- 15M. Tello ▲ 65' 7.0
- 19A. Munoz ▲ 65' 7.3
- 26S. Zamora
- 77V. Avila
- 30M. Cabeza
- 17D. Lopez ▲ 81' 6.2
- 10J. Morales ▲ 46' 7.3
- 22A. Dominguez 7.3
- 14J. Quintero ▼ 78' 6.7
- 3R. Mina 7.2
- 30G. F. Allala Menendez 6.6
- 2Y. H. Erique Villigua 6.9
- 8C. Gruezo ⇢ 7.7
- 29B. J. Ramirez Leon ▼ 71' 7.9
- 15G. Villamil ▼ 58' 7.0
- 10A. Alvarado ⚽ 7.3
- 7L. Pastran ▼ 58' 7.0
- 19A. Arce ▼ 71' 6.3
Dự bị 12
- 1G. Valle
- 6D. Aimar
- 31D. I. de la Cruz ▲ 78' 7.0
- 5K. Minda ▲ 58' 6.6
- 9L. Alzugaray
- 20F. Cornejo ▲ 58' 6.9
- 21E. Castillo
- 23M. Diaz ▲ 71' 6.6
- 33L. Quinonez
- 32J. Rodriguez
- 24A. Cabeza
- 11M. Estrada ▲ 71' 6.7
Thống kê
02⚑5
⚑620
50%Kiểm soát bóng50%
21Dứt điểm18
3Trúng đích2
12Chệch đích8
14Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm11
6Bị chặn8
5Phạt góc6
1Việt vị4
7Phạm lỗi18
2Thẻ vàng2
0Cứu thua3
339Chuyền bóng356
277Chuyền chính xác295
82%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
42Trận đấu58
54Ghi được94
36Thủng lưới53
1.29Bàn thắng mỗi trận1.62
16Giữ sạch lưới23
12Trên 2.5 bàn28
35Hiệp hai51