LDU de Quito vs Macara
Tỷ số chung cuộc: LDU de Quito 1-1 Macara tại Liga Pro, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: LDU de Quito thắng 3, hòa 1, Macara thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 27
- Sân vận động
- Estadio Rodrigo Paz Delgado, Quito
- Phong độ
- WWLDW LDU de Quito
- DLWWL Macara
- 17' Cristian Correa
- 20' J. Medina11m 1-0
- 43' Gian Franco Allala
- 45'+2 José Luis Marrufo
- HT1-0
- 56' Ricardo Adé
- 61' ▲ A. Cabeza ▼ J. Medina
- 61' ▲ P. Duran ▼ L. Alzugaray
- 64' ▲ F. Paz ▼ M. Viera
- 66' Jose Cazares
- 74' ▲ G. Blanc ▼ P. Gonzalez
- 74' ▲ J. Mohor ▼ M. Ayala
- 79' ▲ R. Mina ▼ J. Quintero
- 79' ▲ D. I. de la Cruz ▼ G. F. Allala Menendez
- 86' ▲ F. Cornejo ▼ A. Alvarado
- 87' ▲ E. E. Mesa Mercado ▼ M. Tello
- 87' ▲ L. Alvarez ▼ J. Cazares
- 90' 1-1 F. Paz · M. Juambeltz
- FT1-1
Đội hình
- 1G. Valle
- 30G. F. Allala Menendez ▼ 79'
- 4R. Ade
- 33L. Quinonez
- 14J. Quintero ▼ 79'
- 5K. Minda
- 8C. Gruezo
- 23M. Diaz
- 9L. Alzugaray ▼ 61'
- 10A. Alvarado ▼ 86'
- 16J. Medina ▼ 61'
Dự bị 12
- 22A. Dominguez
- 2Y. H. Erique Villigua
- 3R. Mina ▲ 79'
- 6D. Aimar
- 31D. I. de la Cruz ▲ 79'
- 28J. W. Cuero Mercado
- 20F. Cornejo ▲ 86'
- 21E. Castillo
- 7L. Pastran
- 11M. Estrada
- 24A. Cabeza ▲ 61'
- 26P. Duran ▲ 61'
- 1C. Correa
- 11T. Espinoza
- 4J. Jimenez
- 14J. Marrufo
- 13M. Ayala ▼ 74'
- 16J. Cazares ▼ 87'
- 20M. Viera ▼ 64'
- 15M. Tello ▼ 87'
- 70P. Gonzalez ▼ 74'
- 10J. Morales
- 9M. Juambeltz
Dự bị 9
- 22J. Cevallos
- 6B. Caicedo
- 23E. E. Mesa Mercado ▲ 87'
- 5L. Alvarez ▲ 87'
- 8G. Blanc ▲ 74'
- 27J. Mohor ▲ 74'
- 26S. Zamora
- 7F. Paz ▲ 64'
- 33A. Chere
Thống kê
02⚑5
⚑630
52%Kiểm soát bóng48%
13Dứt điểm16
6Trúng đích5
5Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm11
2Bị chặn3
5Phạt góc6
3Việt vị0
13Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
4Cứu thua5
396Chuyền bóng364
336Chuyền chính xác295
85%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
58Trận đấu42
94Ghi được54
53Thủng lưới36
1.62Bàn thắng mỗi trận1.29
23Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn12
51Hiệp hai35