Macara vs LDU de Quito
Tỷ số chung cuộc: Macara 0-4 LDU de Quito tại Liga Pro, 4 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Macara thắng 1, hòa 1, LDU de Quito thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Bellavista de Ambato, Ambato
- Phong độ
- DLWWL Macara
- WWLDW LDU de Quito
- 12' 0-1 Ó. Zambrano · L. Quiñónez
- 16' 0-2 J. Julio · L. Alzugaray
- 43' 0-3 A. Arce · L. Alzugaray
- HT0-3
- 46' ▲ M. Tello ▼ R. Lora
- 46' ▲ E. Mesa ▼ J. Espinoza
- 55' 0-4 A. Arce · J. Julio
- 58' Leonel Álvarez
- 66' ▲ A. Muñoz ▼ M. Viera
- 66' ▲ D. López ▼ J. Escobar
- 67' ▲ M. Estrada ▼ A. Arce
- 67' ▲ M. Angulo ▼ Ó. Zambrano
- 67' ▲ M. Julio ▼ F. Cornejo
- 72' Martin Tello
- 76' ▲ F. Mina ▼ J. Julio
- 80' ▲ S. Zamora ▼ L. Álvarez
- 80' ▲ L. Estupiñán ▼ L. Alzugaray
- 88' Adolfo Muñoz
- FT0-4
Đội hình
- 1C. Correa 6.0
- 18R. Lora ▼ 46' 6.6
- 4J. Jiménez 6.2
- 14J. Marrufo 6.5
- 10J. Morales 6.6
- 8J. Espinoza ▼ 46' 6.7
- 5L. Álvarez ▼ 80' 6.7
- 29R. Zambrano 6.3
- 20M. Viera ▼ 66' 6.9
- 9J. Escobar ▼ 66' 7.0
- 11J. Valdez 6.5
Dự bị 11
- 6M. Tello ▲ 46' 6.7
- 23E. Mesa ▲ 46' 6.2
- 19A. Muñoz ▲ 66' 6.5
- 17D. López ▲ 66' 6.5
- 26S. Zamora ▲ 80' 6.6
- 77V. Ávila
- 21J. Macías
- 24D. Quilumba
- 28M. Perea
- 25J. Yépez
- 22J. Cevallos
- 22A. Domínguez 8.0
- 3Richard Mina 7.2
- 4R. Adé 7.6
- 33L. Quiñónez ⇢ 7.6
- 5Ó. Zambrano ⚽ ▼ 67' 7.3
- 31D. de la Cruz 7.0
- 20F. Cornejo ▼ 67' 6.6
- 26J. Julio ⚽ ⇢ ▼ 76' 8.6
- 18L. Piovi 7.2
- 9L. Alzugaray ⇢2 ▼ 80' 8.6
- 19A. Arce ⚽2 ▼ 67' 8.7
Dự bị 12
- 11M. Estrada ▲ 67' 6.7
- 88M. Angulo ▲ 67' 7.0
- 25M. Julio ▲ 67' 7.0
- 17F. Mina ▲ 76' 6.9
- 8L. Estupiñán ▲ 80' 7.0
- 29B. Ramírez
- 1G. Valle
- 15G. Villamíl
- 23Y. Klinger
- 30G. Allala
- 32J. Rodríguez
- 24A. Zanini
Thống kê
03⚑6
⚑300
40%Kiểm soát bóng60%
14Dứt điểm12
4Trúng đích4
7Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
6Phạt góc3
3Việt vị2
12Phạm lỗi7
3Thẻ vàng0
0Cứu thua4
333Chuyền bóng521
265Chuyền chính xác440
80%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 33 - 14 | +19 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 17 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 5 | 15 | 31 - 20 | +11 | 25 | |
| 8 | 15 | 18 - 19 | -1 | 18 | |
| 10 | 15 | 16 - 20 | -4 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 16 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 12 | 15 | 10 - 17 | -7 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 21 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 15 | 15 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 15 | 15 | 8 - 23 | -15 | 9 | |
| 16 | 15 | 12 - 20 | -8 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 25 | -17 | 4 |
So sánh
31Trận đấu52
26Ghi được89
40Thủng lưới54
0.84Bàn thắng mỗi trận1.71
10Giữ sạch lưới19
11Trên 2.5 bàn30
12Hiệp hai36