Delfin SC vs Orense SC
Tỷ số chung cuộc: Delfin SC 2-1 Orense SC tại Liga Pro, 7 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Delfin SC thắng 1, hòa 7, Orense SC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Jocay, Manta
- Trọng tài
- A. Aragón
- Phong độ
- WLLWL Delfin SC
- WLLLW Orense SC
- 7' ▲ J. Domínguez ▼ C. García
- 13' J. Cifuente · J. Rojas 1-0
- 25' Luis Domínguez
- 31' J. Rojas · J. Corozo 2-0
- 39' Oscar Esteban Quinonez Mendoza
- HT2-0
- 46' ▲ J. Molina ▼ J. Andrade
- 62' ▲ E. Montaño ▼ O. Quiñonez
- 62' ▲ S. Ortiz ▼ Gabriel Corozo
- 65' Steven Ortiz
- 70' Sebastián Assis
- 73' ▲ W. Godoy ▼ R. Calderón
- 73' ▲ C. Solano ▼ J. Angulo
- 75' Charles Vélez
- 76' 2-1 E. Montaño11m
- 80' ▲ W. Fernández ▼ L. Chicaiza
- 80' ▲ E. Mero ▼ J. Cifuente
- 88' Sebastián Assis
- 88' Sebastián Assis
- 90'+3 ▲ M. Mieles ▼ J. Corozo
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Banguera
- 22H. Petryk
- 57F. Queiroz
- 18L. Caicedo
- 17C. Velez
- 25J. Rojas
- 10L. Chicaiza ▼ 80'
- 33G. González
- 13J. Corozo ▼ 90'
- 51C. García ▼ 7'
- 16J. Cifuente ▼ 80'
Dự bị 11
- 27J. Domínguez ▲ 7'
- 7W. Fernández ▲ 80'
- 70E. Mero ▲ 80'
- 20M. Mieles ▲ 90'
- 14C. Tejena
- 12C. Ortíz
- 11J. Plata
- 49J. García
- 34M. Reyes
- 23A. Burbano
- 2N. Bazzana
- 12R. Silva
- 24G. Achilier
- 3M. Acosta
- 27Gabriel Corozo ▼ 62'
- 55O. Quiñonez ▼ 62'
- 50M. Quiñonez
- 17J. Angulo ▼ 73'
- 8R. Calderón ▼ 73'
- 15A. Assis
- 21J. Andrade ▼ 46'
- 25L. Villagra
Dự bị 10
- 70J. Molina ▲ 46'
- 11E. Montaño ▲ 62'
- 80S. Ortiz ▲ 62'
- 6W. Godoy ▲ 73'
- 20C. Solano ▲ 73'
- 22G. Terreros
- 19M. Medranda
- 52B. Quiñonez
- 57U. Jimenez
- 26Galo Corozo
Thống kê
02⚑2
⚑441
8Dứt điểm1
5Trúng đích1
2Phạt góc4
10Phạm lỗi7
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 15 | 22 - 12 | +10 | 27 | |
| 4 | 15 | 16 - 12 | +4 | 27 | |
| 4 | 15 | 23 - 17 | +6 | 26 | |
| 5 | 15 | 23 - 17 | +6 | 26 | |
| 6 | 15 | 23 - 15 | +8 | 23 | |
| 8 | 15 | 24 - 19 | +5 | 21 | |
| 8 | 15 | 12 - 14 | -2 | 21 | |
| 9 | 15 | 17 - 19 | -2 | 19 | |
| 12 | 15 | 15 - 17 | -2 | 17 | |
| 12 | 15 | 14 - 13 | +1 | 18 | |
| 13 | 15 | 10 - 23 | -13 | 14 | |
| 14 | 15 | 12 - 23 | -11 | 13 | |
| 14 | 15 | 12 - 22 | -10 | 12 | |
| 15 | 15 | 17 - 28 | -11 | 11 | |
| 15 | 15 | 12 - 24 | -12 | 10 | |
| 16 | 15 | 15 - 26 | -11 | 9 |
So sánh
35Trận đấu32
38Ghi được35
44Thủng lưới33
1.09Bàn thắng mỗi trận1.09
10Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn10
23Hiệp hai20