Delfin SC vs Orense SC
Tỷ số chung cuộc: Delfin SC 0-1 Orense SC tại Liga Pro, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Delfin SC thắng 0, hòa 5, Orense SC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Jocay, Manta
- Phong độ
- WLLWL Delfin SC
- DWLLL Orense SC
- HT0-0
- 46' ▲ H. Tijanovich ▼ M. Miño
- 46' ▲ C. Barros ▼ D. Coronel
- 46' ▲ M. Eggel ▼ A. Suárez
- 55' ▲ M. Mieles ▼ M. Mejía
- 57' Luis Becerra
- 69' ▲ J. Cuero ▼ L. Becerra
- 78' Horacio Tijanovich
- 79' ▲ S. Kubiszyn ▼ R. Calderón
- 82' Jefferson Nazareno
- 82' Erick Plúas
- 84' Marcelo Eggel
- 86' ▲ G. Cagua ▼ M. Reyes
- 86' ▲ J. Humanante ▼ K. Sambonino
- 88' Gianni Cagua
- 90'+1 ▲ J. Andrade ▼ A. Herrera
- 90'+5 0-1 C. Barros · R. Burbano
- FT0-1
Đội hình
- 33E. Recalde
- 4Jefferson Nazareno
- 2N. Goitea
- 30L. Becerra▼ 69'
- 55M. Reyes▼ 86'
- 5C. García
- 17K. Sambonino▼ 86'
- 3J. Elordi
- 18M. Mejía▼ 55'
- 9J. Angulo
- 10M. Miño▼ 46'
Dự bị 11
- 7H. Tijanovich▲ 46'
- 20M. Mieles▲ 55'
- 13J. Cuero▲ 69'
- 22G. Cagua▲ 86'
- 25J. Humanante▲ 86'
- 1P. Bellolio
- 8E. Gaggi
- 11N. Messiniti
- 28A. Arteaga
- 51J. Zambrano
- 23H. Chávez
- 12R. Silva
- 31P. Velasco
- 24G. Achilier
- 4S. Quiñonez
- 60Y. Erique
- 14E. Plúas
- 8R. Calderón▼ 79'
- 57A. Suárez▼ 46'
- 10R. Burbano
- 11A. Herrera▼ 90'
- 9D. Coronel▼ 46'
Dự bị 11
- 7C. Barros▲ 46'
- 5M. Eggel▲ 46'
- 29S. Kubiszyn▲ 79'
- 21J. Andrade▲ 90'
- 25J. Monaga
- 3N. Del Grecco
- 52B. Quiñonez
- 1J. Cárdenas
- 6E. Sosa
- 50S. Vasquez
- 59W. Chuchuca
Thống kê
04⚑2
⚑420
44%Kiểm soát bóng56%
13Dứt điểm8
3Trúng đích2
6Chệch đích3
4Bị chặn3
2Phạt góc4
5Việt vị2
20Phạm lỗi13
4Thẻ vàng2
1Cứu thua3
323Chuyền bóng413
72%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 33 - 14 | +19 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 17 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 5 | 15 | 31 - 20 | +11 | 25 | |
| 8 | 15 | 18 - 19 | -1 | 18 | |
| 10 | 15 | 16 - 20 | -4 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 16 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 12 | 15 | 10 - 17 | -7 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 21 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 15 | 15 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 15 | 15 | 8 - 23 | -15 | 9 | |
| 16 | 15 | 12 - 20 | -8 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 25 | -17 | 4 |
So sánh
38Trận đấu31
45Ghi được28
57Thủng lưới34
1.18Bàn thắng mỗi trận0.9
8Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn10
24Hiệp hai15